(Top Banner Ad)
christmas song
A2
danh từ A2 Âm nhạc, Văn hóa

christmas song

UK: /ˈkrɪsməs sɒŋ/ • US: /ˈkrɪsməs sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát Giáng sinh nhạc Giáng sinh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song with a Christmas theme or which is traditionally sung during the Christmas season.

Vietnamese Meaning

Một bài hát có chủ đề Giáng sinh hoặc thường được hát trong mùa Giáng sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sang Christmas songs around the piano."

    "Chúng tôi đã hát những bài hát Giáng sinh quanh cây đàn piano."

  • "The radio station is playing Christmas songs all day long."

    "Đài phát thanh đang phát những bài hát Giáng sinh cả ngày."

  • "Many churches perform Christmas songs during the Christmas season."

    "Nhiều nhà thờ biểu diễn các bài hát Giáng sinh trong mùa Giáng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Christmas Carol Bài hát Giáng Sinh truyền thống, thường có nội dung tôn giáo hoặc dân gian cổ.
Adjective Christmassy Mang không khí, tính chất đặc trưng của dịp Giáng Sinh.
Verb Sing Hát, ca hát (hành động liên quan đến 'song').
Noun Songwriter Nhạc sĩ, người viết lời và nhạc cho bài hát.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Crīstesmæsse
Old English
sang
Middle English
Cristmasse song
Modern English
Christmas song

Nguồn gốc của Lễ và Bài hát

Từ 'Christmas song' là sự kết hợp của hai từ đơn giản. 'Christmas' có nghĩa là 'Lễ Kito' (Mass of Christ). 'Song' có nguồn gốc từ từ 'sang' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'ca hát'. Vì vậy, 'Christmas song' chỉ đơn giản là những bài hát được hát hoặc biểu diễn trong dịp kỷ niệm ngày Chúa Kitô ra đời, thường là các bài thánh ca tôn giáo hoặc các bản nhạc vui tươi, ấm áp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những bài hát quen thuộc, mang tính truyền thống hoặc có chủ đề liên quan đến Giáng sinh, bao gồm cả những bài hát tôn giáo (carols) và những bài hát mang tính giải trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Christmas song
  • classic a classic Christmas song
    (một bài hát Giáng Sinh kinh điển)
  • catchy a catchy Christmas song
    (một bài hát Giáng Sinh dễ nhớ/bắt tai)
  • traditional traditional Christmas songs
    (các bài hát Giáng Sinh truyền thống)
Verb + Christmas song
  • sing to sing a Christmas song
    (hát một bài hát Giáng Sinh)
  • play to play Christmas songs (on the radio)
    (phát nhạc/bài hát Giáng Sinh (trên đài))
  • release to release a Christmas song
    (phát hành một bài hát Giáng Sinh mới)

Idioms

  • The first Christmas song of the season

    Dấu hiệu/thời điểm chính thức (hoặc quá sớm) mà mọi người bắt đầu nghe nhạc Giáng Sinh trở lại.

    "When I heard the first Christmas song of the season in November, I knew the holidays were approaching."

    (Khi tôi nghe bài hát Giáng Sinh đầu tiên trong mùa vào tháng Mười Một, tôi biết kỳ nghỉ lễ đang đến gần.)

  • Christmas song fatigue

    Cảm giác mệt mỏi, chán ngán vì phải nghe cùng một loạt nhạc Giáng Sinh lặp đi lặp lại quá nhiều lần trong mùa lễ.

    "By December 20th, many retail workers suffer from severe Christmas song fatigue."

    (Đến ngày 20 tháng Mười Hai, nhiều nhân viên bán lẻ phải chịu đựng chứng chán ngán nhạc Giáng Sinh nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

christmas song

danh từ
Lật mặt

Một bài hát có chủ đề Giáng sinh hoặc thường được hát trong mùa Giáng sinh.

"We sang Christmas songs around the piano."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that christmas song is so beautiful!
Ồ, bài hát Giáng Sinh đó thật là hay!
Phủ định
Oh, I don't like that christmas song at all.
Ôi, tôi không thích bài hát Giáng Sinh đó chút nào.
Nghi vấn
Hey, have you heard that christmas song?
Ê, bạn đã nghe bài hát Giáng Sinh đó chưa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That's a beautiful christmas song, isn't it?
Đó là một bài hát Giáng Sinh hay, phải không?
Phủ định
This isn't a very popular christmas song, is it?
Đây không phải là một bài hát Giáng Sinh phổ biến lắm, phải không?
Nghi vấn
They listened to a christmas song, didn't they?
Họ đã nghe một bài hát Giáng Sinh, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have listened to that Christmas song many times this year.
Tôi đã nghe bài hát Giáng Sinh đó nhiều lần trong năm nay.
Phủ định
She hasn't written a Christmas song yet.
Cô ấy vẫn chưa viết một bài hát Giáng Sinh nào.
Nghi vấn
Have you ever heard a Christmas song sung in Latin?
Bạn đã bao giờ nghe một bài hát Giáng Sinh nào được hát bằng tiếng Latin chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sings a christmas song every year.
Cô ấy hát một bài hát Giáng sinh mỗi năm.
Phủ định
They do not like that christmas song.
Họ không thích bài hát Giáng sinh đó.
Nghi vấn
Does he know any christmas song?
Anh ấy có biết bài hát Giáng sinh nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "christmas song".

Sự khác biệt giữa Carol và Song

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt giữa 'Christmas Carol' và 'Christmas song'. Carols thường là các bài thánh ca cổ, có nội dung tôn giáo sâu sắc, được hát theo truyền thống. Trong khi đó, 'Christmas song' bao gồm cả carols và các bản nhạc pop hiện đại, vui tươi, không nhất thiết phải có nội dung tôn giáo (ví dụ: 'Jingle Bells' hoặc 'All I Want for Christmas Is You').

Truyền thống 'Christmas Number One' (Anh)

Ở Vương quốc Anh, một truyền thống văn hóa quan trọng là theo dõi bảng xếp hạng âm nhạc để xem bài hát nào đứng đầu bảng xếp hạng (Number One) vào dịp Giáng Sinh. Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng cạnh tranh quyết liệt để giành được danh hiệu này, đôi khi để ủng hộ các chiến dịch từ thiện hoặc tạo tiếng vang trong sự nghiệp.