christmas song
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A song with a Christmas theme or which is traditionally sung during the Christmas season.
Vietnamese Meaning
Một bài hát có chủ đề Giáng sinh hoặc thường được hát trong mùa Giáng sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We sang Christmas songs around the piano."
"Chúng tôi đã hát những bài hát Giáng sinh quanh cây đàn piano."
-
"The radio station is playing Christmas songs all day long."
"Đài phát thanh đang phát những bài hát Giáng sinh cả ngày."
-
"Many churches perform Christmas songs during the Christmas season."
"Nhiều nhà thờ biểu diễn các bài hát Giáng sinh trong mùa Giáng sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Christmas Carol | Bài hát Giáng Sinh truyền thống, thường có nội dung tôn giáo hoặc dân gian cổ. |
| Adjective | Christmassy | Mang không khí, tính chất đặc trưng của dịp Giáng Sinh. |
| Verb | Sing | Hát, ca hát (hành động liên quan đến 'song'). |
| Noun | Songwriter | Nhạc sĩ, người viết lời và nhạc cho bài hát. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những bài hát quen thuộc, mang tính truyền thống hoặc có chủ đề liên quan đến Giáng sinh, bao gồm cả những bài hát tôn giáo (carols) và những bài hát mang tính giải trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic a classic Christmas song (một bài hát Giáng Sinh kinh điển)
-
catchy a catchy Christmas song (một bài hát Giáng Sinh dễ nhớ/bắt tai)
-
traditional traditional Christmas songs (các bài hát Giáng Sinh truyền thống)
-
sing to sing a Christmas song (hát một bài hát Giáng Sinh)
-
play to play Christmas songs (on the radio) (phát nhạc/bài hát Giáng Sinh (trên đài))
-
release to release a Christmas song (phát hành một bài hát Giáng Sinh mới)
Idioms
-
The first Christmas song of the season
Dấu hiệu/thời điểm chính thức (hoặc quá sớm) mà mọi người bắt đầu nghe nhạc Giáng Sinh trở lại.
"When I heard the first Christmas song of the season in November, I knew the holidays were approaching."
(Khi tôi nghe bài hát Giáng Sinh đầu tiên trong mùa vào tháng Mười Một, tôi biết kỳ nghỉ lễ đang đến gần.)
-
Christmas song fatigue
Cảm giác mệt mỏi, chán ngán vì phải nghe cùng một loạt nhạc Giáng Sinh lặp đi lặp lại quá nhiều lần trong mùa lễ.
"By December 20th, many retail workers suffer from severe Christmas song fatigue."
(Đến ngày 20 tháng Mười Hai, nhiều nhân viên bán lẻ phải chịu đựng chứng chán ngán nhạc Giáng Sinh nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
christmas song
danh từMột bài hát có chủ đề Giáng sinh hoặc thường được hát trong mùa Giáng sinh.
"We sang Christmas songs around the piano."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that christmas song is so beautiful! |
Ồ, bài hát Giáng Sinh đó thật là hay! |
| Phủ định | Oh, I don't like that christmas song at all. |
Ôi, tôi không thích bài hát Giáng Sinh đó chút nào. |
| Nghi vấn | Hey, have you heard that christmas song? |
Ê, bạn đã nghe bài hát Giáng Sinh đó chưa? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That's a beautiful christmas song, isn't it? |
Đó là một bài hát Giáng Sinh hay, phải không? |
| Phủ định | This isn't a very popular christmas song, is it? |
Đây không phải là một bài hát Giáng Sinh phổ biến lắm, phải không? |
| Nghi vấn | They listened to a christmas song, didn't they? |
Họ đã nghe một bài hát Giáng Sinh, phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have listened to that Christmas song many times this year. |
Tôi đã nghe bài hát Giáng Sinh đó nhiều lần trong năm nay. |
| Phủ định | She hasn't written a Christmas song yet. |
Cô ấy vẫn chưa viết một bài hát Giáng Sinh nào. |
| Nghi vấn | Have you ever heard a Christmas song sung in Latin? |
Bạn đã bao giờ nghe một bài hát Giáng Sinh nào được hát bằng tiếng Latin chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She sings a christmas song every year. |
Cô ấy hát một bài hát Giáng sinh mỗi năm. |
| Phủ định | They do not like that christmas song. |
Họ không thích bài hát Giáng sinh đó. |
| Nghi vấn | Does he know any christmas song? |
Anh ấy có biết bài hát Giáng sinh nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "christmas song".
