(Top Banner Ad)
chubbiness
B2
danh từ B2 Sức khỏe, Ngoại hình

chubbiness

UK: /ˈtʃʌbinəs/ • US: /ˈtʃʌbinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự mũm mĩm dáng vẻ tròn trịa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being chubby; plumpness; roundness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất mũm mĩm; sự đầy đặn; sự tròn trịa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her chubbiness as a toddler was quite endearing."

    "Sự mũm mĩm của cô ấy khi còn bé rất đáng yêu."

  • "The doctor assured her that her baby's chubbiness was a sign of good health."

    "Bác sĩ trấn an cô rằng sự mũm mĩm của em bé là một dấu hiệu của sức khỏe tốt."

  • "Some people find a certain amount of chubbiness to be attractive."

    "Một số người thấy một mức độ mũm mĩm nhất định là hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chubby Mũm mĩm, tròn trĩnh, béo tốt (thường mang nghĩa đáng yêu)
Noun chub Cá chép tròn (một loại cá nước ngọt)
Adverb chubbily Một cách mũm mĩm, tròn trịa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

English (15th C.)
chubbe
English (17th C.)
chubby
English (Modern)
chubbiness

Nguồn Gốc Từ Cá

Từ 'chubby' (mũm mĩm) ban đầu được tạo ra để mô tả một loại cá nước ngọt có thân hình tròn trịa, đầy đặn, gọi là 'chub'. Sau này, người ta dùng tính từ này để chỉ người hoặc vật có vẻ ngoài tròn trịa, đáng yêu. 'Chubbiness' là danh từ hóa của trạng thái này bằng cách thêm hậu tố '-ness'.

Usage Note

Từ 'chubbiness' thường được dùng để miêu tả một cách tế nhị về việc ai đó hơi thừa cân hoặc có dáng vẻ đầy đặn một cách đáng yêu, thường dùng cho trẻ em hoặc phụ nữ. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng và ít tiêu cực hơn so với 'obesity' (béo phì) hay 'overweight' (thừa cân). So với 'plumpness' (đầy đặn), 'chubbiness' có thể ám chỉ một mức độ đầy đặn lớn hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chubbiness (Mức độ/Tính chất)
  • baby baby chubbiness
    (Sự mũm mĩm của em bé (béo sữa))
  • youthful youthful chubbiness
    (Vẻ tròn trĩnh thời trẻ/thanh niên)
  • slight slight chubbiness
    (Hơi mũm mĩm, một chút tròn trịa)
  • pleasing pleasing chubbiness
    (Sự tròn trịa đáng yêu, dễ nhìn)
Verb + chubbiness (Hành động)
  • losing losing her chubbiness
    (Đang mất đi vẻ mũm mĩm)
  • retaining retaining some chubbiness
    (Vẫn giữ lại chút vẻ tròn trịa)
  • noticing noticing the chubbiness
    (Nhận thấy sự mũm mĩm)

Idioms

  • A touch of chubbiness

    Một chút vẻ mũm mĩm/tròn trịa

    "She still had a touch of chubbiness in her cheeks, reminding everyone of her childhood."

    (Má cô ấy vẫn còn một chút vẻ mũm mĩm, khiến mọi người nhớ đến thời thơ ấu của cô ấy.)

  • The chubbiness factor

    Yếu tố tròn trịa/đáng yêu (thường dùng trong bối cảnh đánh giá ngoại hình)

    "His chubbiness factor made him seem less intimidating."

    (Yếu tố tròn trịa/mũm mĩm khiến anh ấy trông bớt đáng sợ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chubbiness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất mũm mĩm; sự đầy đặn; sự tròn trịa.

"Her chubbiness as a toddler was quite endearing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been noticing a slight chubbiness in her cheeks lately.
Cô ấy dạo gần đây đã nhận thấy một chút mũm mĩm trên má của mình.
Phủ định
I haven't been attributing his recent weight gain to mere chubbiness.
Tôi đã không quy việc tăng cân gần đây của anh ấy chỉ là do sự mũm mĩm.
Nghi vấn
Has the baby been steadily gaining chubbiness since birth?
Em bé có liên tục tăng cân và trở nên mũm mĩm hơn kể từ khi sinh ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chubbiness".

Sự Liên Kết Với Tuổi Thơ

Trong văn hóa phương Tây, 'chubbiness' thường mang ý nghĩa tích cực khi nói về trẻ em (baby fat), gắn liền với sự ngây thơ, sức khỏe tốt và vẻ đáng yêu. Từ này hiếm khi mang ý nghĩa tiêu cực khi mô tả trẻ nhỏ.

Dấu Hiệu Của Thịnh Vượng

Tại nhiều nền văn hóa truyền thống, đặc biệt là ở châu Á, sự tròn trịa ('chubbiness') đôi khi được xem là dấu hiệu của sự sung túc, may mắn và cuộc sống no đủ, trái ngược với quan niệm khắt khe về vóc dáng siêu mẫu của phương Tây hiện đại.