(Top Banner Ad)
chucked
B1
Động từ B1 Giao tiếp hàng ngày

chucked

UK: /tʃʌkt/ • US: /tʃʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

ném quăng vứt tống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'chuck'. To throw something carelessly or forcefully.

Vietnamese Meaning

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'chuck'. Ném cái gì đó một cách bất cẩn hoặc mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He chucked the ball to his dog."

    "Anh ấy ném quả bóng cho con chó của mình."

  • "She chucked her old clothes into the bin."

    "Cô ấy ném quần áo cũ của mình vào thùng rác."

  • "He chucked his job because he hated it."

    "Anh ấy bỏ việc vì ghét nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chuck ném, quăng, bỏ (việc, thói quen)
Noun chuck cú ném nhẹ, sự xoa cằm
Noun chucker người ném (thường dùng trong môn cricket)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
chukken
Old French
choquer
Modern English
chuck

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'chuck' ban đầu có nguồn gốc từ âm thanh 'chuk' mô phỏng tiếng kêu của con gà hoặc tiếng tặc lưỡi. Sau đó, nó được dùng để chỉ hành động vỗ nhẹ hoặc ném một vật gì đó một cách nhẹ nhàng, bình dị.

Sự tiến hóa của hành động

Vào thế kỷ 16, 'chuck' mang nghĩa là một cú đánh nhẹ dưới cằm. Đến thế kỷ 19, nó dần chuyển sang nghĩa phổ biến ngày nay là ném một vật gì đó một cách bất cẩn hoặc vứt bỏ một thứ không còn cần thiết.

Usage Note

Từ 'chuck' thường được sử dụng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, suồng sã hơn so với 'throw'. Nó có thể ám chỉ việc ném một cách nhanh chóng, không chú trọng đến độ chính xác hoặc mục tiêu. So với 'hurl' (ném mạnh, thường mang tính bạo lực hoặc tức giận), 'chuck' nhẹ nhàng hơn về mức độ.
Khi mang nghĩa vứt bỏ, từ này có thể thay thế cho 'discard', 'abandon' nhưng với sắc thái ít trang trọng hơn. Ví dụ: 'chuck a bad habit' (từ bỏ một thói quen xấu).

Prepositions

at into away

- 'Chuck at': ném vào (ai đó/cái gì đó), thường không có ý định gây tổn thương nghiêm trọng.
- 'Chuck into': ném vào bên trong (một vật chứa, địa điểm).
- 'Chuck away': vứt bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Chucked
  • get got chucked out
    (bị tống khứ ra ngoài, bị đuổi ra)
  • have had chucked it
    (đã từ bỏ/ngừng làm việc gì đó)
Chucked + Preposition
  • away chucked away
    (vứt bỏ đi một cách lãng phí)
  • under chucked under the chin
    (nựng dưới cằm (thể hiện sự âu yếm))
  • aside chucked aside
    (gạt sang một bên, không thèm để ý tới)
Adverb + Chucked
  • carelessly carelessly chucked
    (ném một cách cẩu thả)
  • casually casually chucked
    (quăng một cách hờ hững)

Idioms

  • Chuck it in

    Từ bỏ, bỏ cuộc (đặc biệt là công việc hoặc một nỗ lực nào đó)

    "He decided to chuck it in and go traveling for a year."

    (Anh ấy quyết định bỏ việc và đi du lịch trong một năm.)

  • Chuck a wobbly

    Nổi cơn thịnh nộ hoặc mất bình tĩnh một cách đột ngột

    "She chucked a wobbly when she found out the flight was canceled."

    (Cô ấy đã nổi trận lôi đình khi biết tin chuyến bay bị hủy.)

  • Chuck someone out on their ear

    Đuổi ai đó ra ngoài một cách thẳng tay hoặc thô bạo

    "If you cause any more trouble, you'll be chucked out on your ear."

    (Nếu cậu còn gây rắc rối nữa, cậu sẽ bị tống cổ ra ngoài không thương tiếc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chucked

Động từ
Lật mặt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'chuck'. Ném cái gì đó một cách bất cẩn hoặc mạnh mẽ.

"He chucked the ball to his dog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to chuck the old newspapers into the recycling bin.
Cô ấy sẽ ném những tờ báo cũ vào thùng tái chế.
Phủ định
They are not going to chuck away the leftover pizza; they'll eat it tomorrow.
Họ sẽ không vứt pizza thừa đi; họ sẽ ăn nó vào ngày mai.
Nghi vấn
Are you going to chuck that broken vase, or are you going to try to fix it?
Bạn sẽ vứt chiếc bình vỡ đó đi hay bạn sẽ cố gắng sửa nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chucked".

Sự thân mật trong tiếng Anh Anh và Úc

Trong văn hóa Anh và Úc, 'chuck' được dùng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày thay cho 'throw'. Nó mang sắc thái thân mật, bình dân và ít trang trọng hơn. Ví dụ: 'Chuck us the remote' (Quăng cho tớ cái điều khiển).

Thuật ngữ trong môn Cricket

Trong cricket, 'chucking' là một thuật ngữ tiêu cực chỉ hành động ném bóng phạm luật (cánh tay bị cong quá mức quy định). Một cầu thủ bị cáo buộc 'chucking' thường đối mặt với sự chỉ trích lớn về tinh thần thể thao.