chucked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'chuck'. To throw something carelessly or forcefully.
Vietnamese Meaning
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'chuck'. Ném cái gì đó một cách bất cẩn hoặc mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He chucked the ball to his dog."
"Anh ấy ném quả bóng cho con chó của mình."
-
"She chucked her old clothes into the bin."
"Cô ấy ném quần áo cũ của mình vào thùng rác."
-
"He chucked his job because he hated it."
"Anh ấy bỏ việc vì ghét nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chuck' thường được sử dụng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, suồng sã hơn so với 'throw'. Nó có thể ám chỉ việc ném một cách nhanh chóng, không chú trọng đến độ chính xác hoặc mục tiêu. So với 'hurl' (ném mạnh, thường mang tính bạo lực hoặc tức giận), 'chuck' nhẹ nhàng hơn về mức độ.
Khi mang nghĩa vứt bỏ, từ này có thể thay thế cho 'discard', 'abandon' nhưng với sắc thái ít trang trọng hơn. Ví dụ: 'chuck a bad habit' (từ bỏ một thói quen xấu).
Prepositions
- 'Chuck at': ném vào (ai đó/cái gì đó), thường không có ý định gây tổn thương nghiêm trọng.
- 'Chuck into': ném vào bên trong (một vật chứa, địa điểm).
- 'Chuck away': vứt bỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get got chucked out (bị tống khứ ra ngoài, bị đuổi ra)
-
have had chucked it (đã từ bỏ/ngừng làm việc gì đó)
-
away chucked away (vứt bỏ đi một cách lãng phí)
-
under chucked under the chin (nựng dưới cằm (thể hiện sự âu yếm))
-
aside chucked aside (gạt sang một bên, không thèm để ý tới)
-
carelessly carelessly chucked (ném một cách cẩu thả)
-
casually casually chucked (quăng một cách hờ hững)
Idioms
-
Chuck it in
Từ bỏ, bỏ cuộc (đặc biệt là công việc hoặc một nỗ lực nào đó)
"He decided to chuck it in and go traveling for a year."
(Anh ấy quyết định bỏ việc và đi du lịch trong một năm.)
-
Chuck a wobbly
Nổi cơn thịnh nộ hoặc mất bình tĩnh một cách đột ngột
"She chucked a wobbly when she found out the flight was canceled."
(Cô ấy đã nổi trận lôi đình khi biết tin chuyến bay bị hủy.)
-
Chuck someone out on their ear
Đuổi ai đó ra ngoài một cách thẳng tay hoặc thô bạo
"If you cause any more trouble, you'll be chucked out on your ear."
(Nếu cậu còn gây rắc rối nữa, cậu sẽ bị tống cổ ra ngoài không thương tiếc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chucked
Động từDạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'chuck'. Ném cái gì đó một cách bất cẩn hoặc mạnh mẽ.
"He chucked the ball to his dog."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to chuck the old newspapers into the recycling bin. |
Cô ấy sẽ ném những tờ báo cũ vào thùng tái chế. |
| Phủ định | They are not going to chuck away the leftover pizza; they'll eat it tomorrow. |
Họ sẽ không vứt pizza thừa đi; họ sẽ ăn nó vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Are you going to chuck that broken vase, or are you going to try to fix it? |
Bạn sẽ vứt chiếc bình vỡ đó đi hay bạn sẽ cố gắng sửa nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chucked".
