circling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving in a circle.
Vietnamese Meaning
Di chuyển theo vòng tròn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plane was circling the airport, waiting for permission to land."
"Máy bay đang bay vòng quanh sân bay, chờ đợi sự cho phép hạ cánh."
-
"The birds were circling overhead."
"Những con chim đang bay lượn trên đầu."
-
"He kept circling back to the same point in the conversation."
"Anh ấy cứ lặp đi lặp lại cùng một điểm trong cuộc trò chuyện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | circle | vòng tròn, chu vi; nhóm người thân quen |
| Verb | circle | đi vòng quanh, xoay quanh; bao vây |
| Adjective | circular | có hình tròn, dạng vòng; tuần hoàn (thông báo) |
| Verb | circulate | lưu thông, tuần hoàn (máu, không khí); lan truyền (tin tức) |
| Noun | circulation | sự lưu thông, sự tuần hoàn; lượng phát hành (báo chí) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả chuyển động vật lý theo đường tròn, hoặc sự lặp đi lặp lại của một hành động, suy nghĩ.
Diễn tả sự lòng vòng, không đi thẳng vào vấn đề, hoặc sự suy nghĩ luẩn quẩn.
Prepositions
Circling around: Di chuyển xung quanh một đối tượng hoặc khu vực cụ thể. Circling over: Bay vòng phía trên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start circling (bắt đầu lượn vòng/xoay quanh)
-
keep keep circling (tiếp tục lượn vòng/xoay quanh)
-
begin begin circling (bắt đầu lượn vòng/xoay quanh)
-
constant constant circling (sự lượn vòng/xoay quanh liên tục)
-
endless endless circling (sự lượn vòng/xoay quanh không ngừng)
-
predatory predatory circling (hành vi lượn vòng săn mồi)
-
around circling around (lượn vòng quanh; xoay quanh)
-
overhead circling overhead (lượn vòng trên đầu)
-
back circling back (quay trở lại (vấn đề, điểm ban đầu))
Idioms
-
circling the wagons
tập hợp phòng thủ, đoàn kết chống lại mối đe dọa (như xe ngựa xếp vòng tròn để bảo vệ trong phim cao bồi)
"When the company faced a scandal, the management started circling the wagons, refusing to answer questions."
(Khi công ty đối mặt với một vụ bê bối, ban quản lý đã tập hợp phòng thủ, từ chối trả lời các câu hỏi.)
-
circling back
quay lại vấn đề/chủ đề cũ để thảo luận tiếp, xem xét lại
"Let's circle back to this point in our next meeting."
(Chúng ta hãy quay lại vấn đề này trong cuộc họp tiếp theo.)
-
circling like a shark
lượn lờ (như cá mập) chờ đợi cơ hội để tấn công hoặc khai thác
"The agent was circling like a shark, waiting for the perfect moment to make an offer."
(Người đại lý lượn lờ như cá mập, chờ đợi thời điểm hoàn hảo để đưa ra lời đề nghị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
circling
Động từ (dạng V-ing / Gerund)Di chuyển theo vòng tròn.
"The plane was circling the airport, waiting for permission to land."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The helicopter is going to be circling the area for surveillance. |
Trực thăng sẽ lượn vòng khu vực này để giám sát. |
| Phủ định | They are not going to be circling back to the airport due to the clear weather. |
Họ sẽ không quay lại sân bay vì thời tiết tốt. |
| Nghi vấn | Is the plane going to be circling the runway before landing? |
Máy bay có lượn vòng đường băng trước khi hạ cánh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circling".
