(Top Banner Ad)
circling
B1
Động từ (dạng V-ing / Gerund) B1 Tổng quát

circling

UK: /ˈsɜːklɪŋ/ • US: /ˈsɜːrklɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang bay vòng đang xoay quanh nói vòng vo luẩn quẩn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving in a circle.

Vietnamese Meaning

Di chuyển theo vòng tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plane was circling the airport, waiting for permission to land."

    "Máy bay đang bay vòng quanh sân bay, chờ đợi sự cho phép hạ cánh."

  • "The birds were circling overhead."

    "Những con chim đang bay lượn trên đầu."

  • "He kept circling back to the same point in the conversation."

    "Anh ấy cứ lặp đi lặp lại cùng một điểm trong cuộc trò chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circle vòng tròn, chu vi; nhóm người thân quen
Verb circle đi vòng quanh, xoay quanh; bao vây
Adjective circular có hình tròn, dạng vòng; tuần hoàn (thông báo)
Verb circulate lưu thông, tuần hoàn (máu, không khí); lan truyền (tin tức)
Noun circulation sự lưu thông, sự tuần hoàn; lượng phát hành (báo chí)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kirkos
Greek
κίρκος (kirkos)
Latin
circus
Old French
cercle
Middle English
cercle
English
circle
English
circling

Vòng Tròn Từ Đấu Trường La Mã

Từ 'circling' là dạng tiếp diễn của động từ 'circle' (vòng tròn, quay vòng). Gốc từ 'circle' có lịch sử sâu sắc, bắt nguồn từ 'circus' trong tiếng Latin. Ban đầu, 'circus' không chỉ có nghĩa là 'vòng tròn' mà còn chỉ 'đấu trường' hoặc 'khán đài hình tròn' nơi các sự kiện giải trí được tổ chức. Điều này cho thấy ý nghĩa của sự bao quanh, quay vòng đã gắn liền với từ này từ rất xa xưa.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả chuyển động vật lý theo đường tròn, hoặc sự lặp đi lặp lại của một hành động, suy nghĩ.
Diễn tả sự lòng vòng, không đi thẳng vào vấn đề, hoặc sự suy nghĩ luẩn quẩn.

Prepositions

around over

Circling around: Di chuyển xung quanh một đối tượng hoặc khu vực cụ thể. Circling over: Bay vòng phía trên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + circling
  • start start circling
    (bắt đầu lượn vòng/xoay quanh)
  • keep keep circling
    (tiếp tục lượn vòng/xoay quanh)
  • begin begin circling
    (bắt đầu lượn vòng/xoay quanh)
Adjective + circling
  • constant constant circling
    (sự lượn vòng/xoay quanh liên tục)
  • endless endless circling
    (sự lượn vòng/xoay quanh không ngừng)
  • predatory predatory circling
    (hành vi lượn vòng săn mồi)
circling + Preposition/Adverb
  • around circling around
    (lượn vòng quanh; xoay quanh)
  • overhead circling overhead
    (lượn vòng trên đầu)
  • back circling back
    (quay trở lại (vấn đề, điểm ban đầu))

Idioms

  • circling the wagons

    tập hợp phòng thủ, đoàn kết chống lại mối đe dọa (như xe ngựa xếp vòng tròn để bảo vệ trong phim cao bồi)

    "When the company faced a scandal, the management started circling the wagons, refusing to answer questions."

    (Khi công ty đối mặt với một vụ bê bối, ban quản lý đã tập hợp phòng thủ, từ chối trả lời các câu hỏi.)

  • circling back

    quay lại vấn đề/chủ đề cũ để thảo luận tiếp, xem xét lại

    "Let's circle back to this point in our next meeting."

    (Chúng ta hãy quay lại vấn đề này trong cuộc họp tiếp theo.)

  • circling like a shark

    lượn lờ (như cá mập) chờ đợi cơ hội để tấn công hoặc khai thác

    "The agent was circling like a shark, waiting for the perfect moment to make an offer."

    (Người đại lý lượn lờ như cá mập, chờ đợi thời điểm hoàn hảo để đưa ra lời đề nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circling

Động từ (dạng V-ing / Gerund)
Lật mặt

Di chuyển theo vòng tròn.

"The plane was circling the airport, waiting for permission to land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The helicopter is going to be circling the area for surveillance.
Trực thăng sẽ lượn vòng khu vực này để giám sát.
Phủ định
They are not going to be circling back to the airport due to the clear weather.
Họ sẽ không quay lại sân bay vì thời tiết tốt.
Nghi vấn
Is the plane going to be circling the runway before landing?
Máy bay có lượn vòng đường băng trước khi hạ cánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circling".

Hình ảnh Chim Săn Mồi và Sự Đe Dọa

Hành động 'circling' thường gợi lên hình ảnh các loài chim săn mồi (như đại bàng, kền kền) lượn vòng trên không trung, quan sát con mồi hoặc chờ đợi thời cơ. Điều này mang ý nghĩa của sự cảnh giác, chuẩn bị tấn công, hoặc một mối đe dọa tiềm tàng đang rình rập, tạo nên cảm giác căng thẳng.

Vòng Lặp và Sự Trở Lại

Trong một số ngữ cảnh khác, 'circling' cũng có thể ám chỉ một sự trở lại điểm xuất phát, một vòng lặp hoặc một chu trình. Ví dụ như trong cụm 'circling back' (quay lại vấn đề cũ), nó thể hiện một hành động tái xem xét hoặc hoàn thành một vòng thảo luận, cho thấy sự tuần hoàn hoặc tiếp nối trong công việc hay cuộc trò chuyện.