(Top Banner Ad)
civic art
B2
noun B2 Nghệ thuật, Xã hội học, Chính trị học

civic art

UK: /ˈsɪvɪk ɑːt/ • US: /ˈsɪvɪk ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật công cộng nghệ thuật vị công ích nghệ thuật đô thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art that is designed to be displayed in public spaces, often with the aim of promoting civic pride, social awareness, or community engagement.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật được thiết kế để trưng bày ở không gian công cộng, thường với mục đích thúc đẩy niềm tự hào công dân, nhận thức xã hội hoặc sự tham gia của cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council commissioned several pieces of civic art to beautify the downtown area."

    "Hội đồng thành phố đã ủy quyền một số tác phẩm nghệ thuật công cộng để làm đẹp khu vực trung tâm thành phố."

  • "Civic art can play an important role in urban regeneration."

    "Nghệ thuật công cộng có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc tái tạo đô thị."

  • "Many cities around the world have embraced civic art as a way to enhance the quality of life for their residents."

    "Nhiều thành phố trên thế giới đã chấp nhận nghệ thuật công cộng như một cách để nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civics môn giáo dục công dân
Adjective civic thuộc về công dân hoặc đô thị
Noun civilization nền văn minh
Noun artisan nghệ nhân
Adjective artistic có tính nghệ thuật

Synonyms

public art (nghệ thuật công cộng)community art (nghệ thuật cộng đồng)

Antonyms

private art (nghệ thuật tư nhân)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kei- (settle, home) / ar- (fit together)
Latin
civicus (pertaining to a citizen) + ars (skill, craft)
Old French
art (skill in creative work)
English
civic art (first popularized in late 19th century urban planning)

Nguồn gốc của 'Civic Art'

Khái niệm 'civic art' (nghệ thuật công cộng/đô thị) bùng nổ trong phong trào 'City Beautiful' tại Mỹ cuối thế kỷ 19. Thuật ngữ này kết hợp từ 'civic' (thuộc về bổn phận công dân) và 'art' (nghệ thuật), nhấn mạnh rằng nghệ thuật không chỉ để ngắm mà còn để tạo ra trật tự, sự hài hòa và lòng tự hào trong không gian sống chung của cộng đồng.

Usage Note

Civic art thường bao gồm các tác phẩm điêu khắc, tranh tường, tác phẩm sắp đặt và các hình thức nghệ thuật khác được tích hợp vào môi trường đô thị. Nó khác với nghệ thuật đơn thuần trang trí ở chỗ nó có ý định tạo ra sự tương tác và đối thoại với công chúng. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò của nghệ thuật trong việc xây dựng cộng đồng và nâng cao chất lượng cuộc sống đô thị.

Prepositions

in for as

‘in’ (trong): Civic art *in* the city center aims to revitalize the area. ‘for’ (cho): This civic art project is *for* the benefit of the community. ‘as’ (như là): The mural serves *as* civic art, reflecting the history of the neighborhood.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civic art
  • Contemporary contemporary civic art
    (nghệ thuật công cộng đương đại)
  • Functional functional civic art
    (nghệ thuật công cộng có tính ứng dụng)
Verb + civic art
  • Commission commission civic art
    (đặt hàng thiết kế nghệ thuật công cộng)
  • Promote promote civic art
    (quảng bá nghệ thuật đô thị)
Noun + civic art
  • Project civic art project
    (dự án nghệ thuật công cộng)
  • Collection civic art collection
    (bộ sưu tập nghệ thuật của thành phố)

Idioms

  • Art for art's sake

    Nghệ thuật vị nghệ thuật (đối lập với Civic Art thường là nghệ thuật vì cộng đồng)

    "While some prefer art for art's sake, civic art focuses on social impact."

    (Trong khi một số người thích nghệ thuật vị nghệ thuật, nghệ thuật công cộng lại tập trung vào tác động xã hội.)

  • A catalyst for change

    Một chất xúc tác cho sự thay đổi (thường dùng để mô tả vai trò của civic art)

    "The new mural served as a catalyst for change in the neglected neighborhood."

    (Bức tranh tường mới đã đóng vai trò là chất xúc tác cho sự thay đổi trong khu xóm bị bỏ quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civic art

noun
Lật mặt

Nghệ thuật được thiết kế để trưng bày ở không gian công cộng, thường với mục đích thúc đẩy niềm tự hào công dân, nhận thức xã hội hoặc sự tham gia của cộng đồng.

"The city council commissioned several pieces of civic art to beautify the downtown area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that civic art enhances the quality of life in their community.
Họ tin rằng nghệ thuật công cộng nâng cao chất lượng cuộc sống trong cộng đồng của họ.
Phủ định
We do not consider this to be civic art, as it lacks public engagement.
Chúng tôi không xem đây là nghệ thuật công cộng, vì nó thiếu sự tham gia của công chúng.
Nghi vấn
Is that civic art project supported by the local government?
Dự án nghệ thuật công cộng đó có được chính quyền địa phương hỗ trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civic art".

Phong trào City Beautiful

Trong văn hóa phương Tây, civic art gắn liền với phong trào cải thiện bộ mặt đô thị nhằm tạo ra sự gắn kết xã hội. Người ta tin rằng những đài phun nước, tượng đài và công viên đẹp sẽ làm cho con người trở nên tử tế và có trách nhiệm hơn với cộng đồng.

Nghệ thuật công cộng và Bản sắc

Ở các nước phát triển, civic art không chỉ là trang trí mà còn là cách để các thành phố kể câu chuyện lịch sử và khẳng định bản sắc riêng biệt, giúp người dân cảm thấy mình thuộc về nơi đó.