civic art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Art that is designed to be displayed in public spaces, often with the aim of promoting civic pride, social awareness, or community engagement.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật được thiết kế để trưng bày ở không gian công cộng, thường với mục đích thúc đẩy niềm tự hào công dân, nhận thức xã hội hoặc sự tham gia của cộng đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city council commissioned several pieces of civic art to beautify the downtown area."
"Hội đồng thành phố đã ủy quyền một số tác phẩm nghệ thuật công cộng để làm đẹp khu vực trung tâm thành phố."
-
"Civic art can play an important role in urban regeneration."
"Nghệ thuật công cộng có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc tái tạo đô thị."
-
"Many cities around the world have embraced civic art as a way to enhance the quality of life for their residents."
"Nhiều thành phố trên thế giới đã chấp nhận nghệ thuật công cộng như một cách để nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | civics | môn giáo dục công dân |
| Adjective | civic | thuộc về công dân hoặc đô thị |
| Noun | civilization | nền văn minh |
| Noun | artisan | nghệ nhân |
| Adjective | artistic | có tính nghệ thuật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Civic art thường bao gồm các tác phẩm điêu khắc, tranh tường, tác phẩm sắp đặt và các hình thức nghệ thuật khác được tích hợp vào môi trường đô thị. Nó khác với nghệ thuật đơn thuần trang trí ở chỗ nó có ý định tạo ra sự tương tác và đối thoại với công chúng. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò của nghệ thuật trong việc xây dựng cộng đồng và nâng cao chất lượng cuộc sống đô thị.
Prepositions
‘in’ (trong): Civic art *in* the city center aims to revitalize the area. ‘for’ (cho): This civic art project is *for* the benefit of the community. ‘as’ (như là): The mural serves *as* civic art, reflecting the history of the neighborhood.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Contemporary contemporary civic art (nghệ thuật công cộng đương đại)
-
Functional functional civic art (nghệ thuật công cộng có tính ứng dụng)
-
Commission commission civic art (đặt hàng thiết kế nghệ thuật công cộng)
-
Promote promote civic art (quảng bá nghệ thuật đô thị)
-
Project civic art project (dự án nghệ thuật công cộng)
-
Collection civic art collection (bộ sưu tập nghệ thuật của thành phố)
Idioms
-
Art for art's sake
Nghệ thuật vị nghệ thuật (đối lập với Civic Art thường là nghệ thuật vì cộng đồng)
"While some prefer art for art's sake, civic art focuses on social impact."
(Trong khi một số người thích nghệ thuật vị nghệ thuật, nghệ thuật công cộng lại tập trung vào tác động xã hội.)
-
A catalyst for change
Một chất xúc tác cho sự thay đổi (thường dùng để mô tả vai trò của civic art)
"The new mural served as a catalyst for change in the neglected neighborhood."
(Bức tranh tường mới đã đóng vai trò là chất xúc tác cho sự thay đổi trong khu xóm bị bỏ quên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
civic art
nounNghệ thuật được thiết kế để trưng bày ở không gian công cộng, thường với mục đích thúc đẩy niềm tự hào công dân, nhận thức xã hội hoặc sự tham gia của cộng đồng.
"The city council commissioned several pieces of civic art to beautify the downtown area."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believe that civic art enhances the quality of life in their community. |
Họ tin rằng nghệ thuật công cộng nâng cao chất lượng cuộc sống trong cộng đồng của họ. |
| Phủ định | We do not consider this to be civic art, as it lacks public engagement. |
Chúng tôi không xem đây là nghệ thuật công cộng, vì nó thiếu sự tham gia của công chúng. |
| Nghi vấn | Is that civic art project supported by the local government? |
Dự án nghệ thuật công cộng đó có được chính quyền địa phương hỗ trợ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civic art".
