(Top Banner Ad)
public art
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật

public art

UK: /ˈpʌblɪk ɑːt/ • US: /ˈpʌblɪk ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật công cộng mỹ thuật công cộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art in any media whose form, placement or content has been planned and executed with the intention of communicating with a wide audience, normally in an outdoor, public space.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật ở bất kỳ phương tiện truyền thông nào có hình thức, vị trí hoặc nội dung đã được lên kế hoạch và thực hiện với mục đích giao tiếp với đông đảo khán giả, thường là ở không gian công cộng ngoài trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sculpture in the park is a beautiful example of public art."

    "Bức điêu khắc trong công viên là một ví dụ tuyệt đẹp về nghệ thuật công cộng."

  • "Many cities commission public art to beautify urban spaces."

    "Nhiều thành phố ủy thác nghệ thuật công cộng để làm đẹp không gian đô thị."

  • "Public art can be controversial, sparking debate about its meaning and value."

    "Nghệ thuật công cộng có thể gây tranh cãi, khơi mào các cuộc tranh luận về ý nghĩa và giá trị của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun publicity sự công khai, danh tiếng
Verb publicize công bố, quảng bá
Adverb publicly công khai, công cộng
Noun artist nghệ sĩ
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Adverb artistically một cách nghệ thuật
Noun artistry tài năng nghệ thuật, tính nghệ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
English
public
Latin
ars
Old French
art
Middle English
art
English
art
English (Modern)
public art

Nguồn gốc của 'Public Art'

Cụm từ 'public art' (nghệ thuật công cộng) được ghép từ 'public' (công cộng) và 'art' (nghệ thuật). Từ 'public' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus' nghĩa là 'của người dân', nhấn mạnh tính cộng đồng và sự tiếp cận rộng rãi. Từ 'art' cũng từ tiếng Latin 'ars', ban đầu có nghĩa là 'kỹ năng, nghề thủ công'. Khi kết hợp lại, 'public art' mô tả các tác phẩm nghệ thuật được đặt ở không gian công cộng, dễ dàng tiếp cận và thường dành cho tất cả mọi người, không chỉ những người yêu nghệ thuật trong phòng trưng bày. Khái niệm này trở nên phổ biến hơn vào thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến II, như một cách để tích hợp nghệ thuật vào quy hoạch đô thị và làm đẹp không gian sống chung.

Usage Note

Public art thường là các tác phẩm nghệ thuật được đặt ở những nơi công cộng như công viên, quảng trường, ga tàu, sân bay,... Mục đích của nó là để tiếp cận và tương tác với công chúng, mang đến những trải nghiệm thẩm mỹ và kích thích tư duy. Nó khác với nghệ thuật trong bảo tàng hoặc phòng trưng bày, nơi mà khán giả thường là những người có trình độ học vấn hoặc quan tâm đến nghệ thuật.

Prepositions

in as

* in: Sử dụng để chỉ vị trí hoặc hình thức tồn tại của tác phẩm nghệ thuật công cộng. Ví dụ: "The city invests in public art."
* as: Sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của nghệ thuật công cộng. Ví dụ: "Public art serves as a catalyst for community engagement."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public art
  • controversial controversial public art
    (nghệ thuật công cộng gây tranh cãi)
  • permanent permanent public art
    (nghệ thuật công cộng vĩnh viễn)
  • interactive interactive public art
    (nghệ thuật công cộng tương tác)
  • site-specific site-specific public art
    (nghệ thuật công cộng đặc trưng cho địa điểm)
  • accessible accessible public art
    (nghệ thuật công cộng dễ tiếp cận)
Verb + public art
  • commission commission public art
    (đặt làm/ủy quyền thực hiện nghệ thuật công cộng)
  • install install public art
    (lắp đặt nghệ thuật công cộng)
  • create create public art
    (tạo ra nghệ thuật công cộng)
  • fund fund public art
    (tài trợ nghệ thuật công cộng)
  • preserve preserve public art
    (bảo tồn nghệ thuật công cộng)

Idioms

  • a piece of public art

    một tác phẩm nghệ thuật công cộng

    "The city recently unveiled a new piece of public art near the main square."

    (Thành phố gần đây đã khánh thành một tác phẩm nghệ thuật công cộng mới gần quảng trường chính.)

  • dedicated to public art

    dành riêng cho nghệ thuật công cộng

    "She has spent her entire career dedicated to public art projects."

    (Cô ấy đã dành cả sự nghiệp của mình cho các dự án nghệ thuật công cộng.)

  • promote public art

    thúc đẩy/quảng bá nghệ thuật công cộng

    "Many organizations work to promote public art as a way to enrich urban spaces."

    (Nhiều tổ chức hoạt động nhằm thúc đẩy nghệ thuật công cộng như một cách để làm phong phú không gian đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public art

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật ở bất kỳ phương tiện truyền thông nào có hình thức, vị trí hoặc nội dung đã được lên kế hoạch và thực hiện với mục đích giao tiếp với đông đảo khán giả, thường là ở không gian công cộng ngoài trời.

"The sculpture in the park is a beautiful example of public art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In many cities, public art, including sculptures and murals, enhances the urban environment.
Ở nhiều thành phố, nghệ thuật công cộng, bao gồm điêu khắc và tranh tường, làm tăng vẻ đẹp môi trường đô thị.
Phủ định
Despite its accessibility, public art, often misunderstood, doesn't always resonate with every member of the community.
Mặc dù dễ tiếp cận, nghệ thuật công cộng, thường bị hiểu lầm, không phải lúc nào cũng gây được tiếng vang với mọi thành viên của cộng đồng.
Nghi vấn
Considering its impact, is public art, regardless of style or medium, truly accessible to everyone?
Xét về tác động của nó, liệu nghệ thuật công cộng, bất kể phong cách hay phương tiện nào, có thực sự dễ tiếp cận với mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public art".

Vai trò trong cộng đồng và không gian đô thị

Nghệ thuật công cộng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bản sắc đô thị, khuyến khích sự tương tác và gắn kết cộng đồng. Nó có thể phản ánh lịch sử địa phương, truyền tải thông điệp xã hội, hoặc đơn giản là làm đẹp không gian sống chung, biến những nơi bình thường thành điểm nhấn văn hóa độc đáo. Các tác phẩm này thường được thiết kế để gây tranh luận, suy ngẫm, và tạo điểm hẹn cho người dân.

Tranh cãi và nguồn tài trợ

Vì nghệ thuật công cộng được đặt trong không gian chung và thường được tài trợ bằng ngân sách công, nó thường là chủ đề của các cuộc tranh luận về giá trị thẩm mỹ, ý nghĩa, và việc sử dụng quỹ. Điều này phản ánh sự đa dạng trong thị hiếu và quan điểm của công chúng, cũng như trách nhiệm của nghệ sĩ và nhà quy hoạch trong việc tạo ra những tác phẩm có giá trị và phù hợp với số đông.