public art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Art in any media whose form, placement or content has been planned and executed with the intention of communicating with a wide audience, normally in an outdoor, public space.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật ở bất kỳ phương tiện truyền thông nào có hình thức, vị trí hoặc nội dung đã được lên kế hoạch và thực hiện với mục đích giao tiếp với đông đảo khán giả, thường là ở không gian công cộng ngoài trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sculpture in the park is a beautiful example of public art."
"Bức điêu khắc trong công viên là một ví dụ tuyệt đẹp về nghệ thuật công cộng."
-
"Many cities commission public art to beautify urban spaces."
"Nhiều thành phố ủy thác nghệ thuật công cộng để làm đẹp không gian đô thị."
-
"Public art can be controversial, sparking debate about its meaning and value."
"Nghệ thuật công cộng có thể gây tranh cãi, khơi mào các cuộc tranh luận về ý nghĩa và giá trị của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Public art thường là các tác phẩm nghệ thuật được đặt ở những nơi công cộng như công viên, quảng trường, ga tàu, sân bay,... Mục đích của nó là để tiếp cận và tương tác với công chúng, mang đến những trải nghiệm thẩm mỹ và kích thích tư duy. Nó khác với nghệ thuật trong bảo tàng hoặc phòng trưng bày, nơi mà khán giả thường là những người có trình độ học vấn hoặc quan tâm đến nghệ thuật.
Prepositions
* in: Sử dụng để chỉ vị trí hoặc hình thức tồn tại của tác phẩm nghệ thuật công cộng. Ví dụ: "The city invests in public art."
* as: Sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của nghệ thuật công cộng. Ví dụ: "Public art serves as a catalyst for community engagement."
Collocations (Từ đi kèm)
-
controversial controversial public art (nghệ thuật công cộng gây tranh cãi)
-
permanent permanent public art (nghệ thuật công cộng vĩnh viễn)
-
interactive interactive public art (nghệ thuật công cộng tương tác)
-
site-specific site-specific public art (nghệ thuật công cộng đặc trưng cho địa điểm)
-
accessible accessible public art (nghệ thuật công cộng dễ tiếp cận)
-
commission commission public art (đặt làm/ủy quyền thực hiện nghệ thuật công cộng)
-
install install public art (lắp đặt nghệ thuật công cộng)
-
create create public art (tạo ra nghệ thuật công cộng)
-
fund fund public art (tài trợ nghệ thuật công cộng)
-
preserve preserve public art (bảo tồn nghệ thuật công cộng)
Idioms
-
a piece of public art
một tác phẩm nghệ thuật công cộng
"The city recently unveiled a new piece of public art near the main square."
(Thành phố gần đây đã khánh thành một tác phẩm nghệ thuật công cộng mới gần quảng trường chính.)
-
dedicated to public art
dành riêng cho nghệ thuật công cộng
"She has spent her entire career dedicated to public art projects."
(Cô ấy đã dành cả sự nghiệp của mình cho các dự án nghệ thuật công cộng.)
-
promote public art
thúc đẩy/quảng bá nghệ thuật công cộng
"Many organizations work to promote public art as a way to enrich urban spaces."
(Nhiều tổ chức hoạt động nhằm thúc đẩy nghệ thuật công cộng như một cách để làm phong phú không gian đô thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public art
Danh từNghệ thuật ở bất kỳ phương tiện truyền thông nào có hình thức, vị trí hoặc nội dung đã được lên kế hoạch và thực hiện với mục đích giao tiếp với đông đảo khán giả, thường là ở không gian công cộng ngoài trời.
"The sculpture in the park is a beautiful example of public art."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In many cities, public art, including sculptures and murals, enhances the urban environment. |
Ở nhiều thành phố, nghệ thuật công cộng, bao gồm điêu khắc và tranh tường, làm tăng vẻ đẹp môi trường đô thị. |
| Phủ định | Despite its accessibility, public art, often misunderstood, doesn't always resonate with every member of the community. |
Mặc dù dễ tiếp cận, nghệ thuật công cộng, thường bị hiểu lầm, không phải lúc nào cũng gây được tiếng vang với mọi thành viên của cộng đồng. |
| Nghi vấn | Considering its impact, is public art, regardless of style or medium, truly accessible to everyone? |
Xét về tác động của nó, liệu nghệ thuật công cộng, bất kể phong cách hay phương tiện nào, có thực sự dễ tiếp cận với mọi người không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public art".
