social engagement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The degree of involvement and participation in social activities, relationships, and communities.
Vietnamese Meaning
Mức độ tham gia và tương tác trong các hoạt động xã hội, các mối quan hệ và cộng đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The organization promotes social engagement through various community events."
"Tổ chức thúc đẩy sự tham gia xã hội thông qua nhiều sự kiện cộng đồng khác nhau."
-
"Increased social engagement can improve mental well-being."
"Tăng cường sự tham gia xã hội có thể cải thiện sức khỏe tinh thần."
-
"The project aims to foster social engagement among young people."
"Dự án nhằm mục đích thúc đẩy sự tham gia xã hội giữa những người trẻ tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | society | Xã hội, cộng đồng |
| Verb | socialize | Hòa nhập xã hội, giao lưu |
| Adjective | sociable | Hòa đồng, dễ gần |
| Adverb | socially | Về mặt xã hội |
| Noun | sociology | Xã hội học |
| Verb | engage | Tham gia, gắn kết, thu hút |
| Adjective | engaging | Hấp dẫn, lôi cuốn |
| Noun | disengagement | Sự tách rời, không gắn kết |
| Noun | re-engagement | Sự tái gắn kết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Social engagement bao hàm sự chủ động tham gia, đóng góp và xây dựng các mối quan hệ xã hội. Nó thường đề cập đến việc tương tác tích cực với người khác, tham gia vào các hoạt động cộng đồng và đóng góp vào xã hội nói chung. Khác với 'social interaction' (tương tác xã hội) chỉ đơn thuần là sự giao tiếp, 'social engagement' nhấn mạnh tính chủ động, sâu sắc và mục đích hướng đến cộng đồng.
Prepositions
in: (tham gia vào) ví dụ: 'social engagement in community projects' (tham gia vào các dự án cộng đồng); with: (tương tác với) ví dụ: 'social engagement with peers' (tương tác với bạn bè đồng trang lứa); through: (thông qua) ví dụ: 'social engagement through social media' (tương tác thông qua mạng xã hội)
Collocations (Từ đi kèm)
-
active active social engagement (sự tham gia xã hội tích cực)
-
meaningful meaningful social engagement (sự gắn kết xã hội có ý nghĩa)
-
limited limited social engagement (sự tham gia xã hội hạn chế)
-
virtual virtual social engagement (sự tương tác xã hội ảo)
-
community community social engagement (sự gắn kết xã hội cộng đồng)
-
foster foster social engagement (thúc đẩy sự gắn kết xã hội)
-
promote promote social engagement (xúc tiến sự tham gia xã hội)
-
increase increase social engagement (tăng cường sự tương tác xã hội)
-
encourage encourage social engagement (khuyến khích sự gắn kết xã hội)
-
seek seek social engagement (tìm kiếm sự tham gia xã hội)
-
levels of levels of social engagement (các cấp độ gắn kết xã hội)
-
lack of lack of social engagement (sự thiếu vắng tương tác xã hội)
-
benefits of benefits of social engagement (lợi ích của sự tham gia xã hội)
Idioms
-
foster social engagement
Thúc đẩy sự gắn kết/tham gia xã hội
"Schools should foster social engagement among students through group projects and extracurricular activities."
(Các trường học nên thúc đẩy sự gắn kết xã hội giữa các học sinh thông qua các dự án nhóm và hoạt động ngoại khóa.)
-
meaningful social engagement
Sự gắn kết xã hội có ý nghĩa
"For many, digital interactions cannot replace meaningful social engagement in real life."
(Đối với nhiều người, tương tác kỹ thuật số không thể thay thế sự gắn kết xã hội có ý nghĩa trong đời thực.)
-
lack of social engagement
Thiếu vắng sự tương tác/gắn kết xã hội
"A lack of social engagement can lead to feelings of loneliness and isolation."
(Sự thiếu vắng tương tác xã hội có thể dẫn đến cảm giác cô đơn và bị cô lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social engagement
NounMức độ tham gia và tương tác trong các hoạt động xã hội, các mối quan hệ và cộng đồng.
"The organization promotes social engagement through various community events."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the company invested in several community projects, their social engagement increased significantly. |
Vì công ty đã đầu tư vào nhiều dự án cộng đồng, sự tham gia xã hội của họ đã tăng lên đáng kể. |
| Phủ định | Even though they launched a new social media campaign, there wasn't much social engagement until they started interacting directly with their followers. |
Mặc dù họ đã tung ra một chiến dịch truyền thông xã hội mới, nhưng không có nhiều sự tham gia xã hội cho đến khi họ bắt đầu tương tác trực tiếp với những người theo dõi của mình. |
| Nghi vấn | If we implement these new strategies, will we see a measurable increase in social engagement? |
Nếu chúng ta thực hiện những chiến lược mới này, liệu chúng ta có thấy sự gia tăng đáng kể trong sự tham gia xã hội không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been focusing on social engagement, so their online presence was already strong before the crisis. |
Công ty đã và đang tập trung vào sự tương tác trên mạng xã hội, vì vậy sự hiện diện trực tuyến của họ đã mạnh mẽ trước cuộc khủng hoảng. |
| Phủ định | They hadn't been prioritizing social engagement enough, which is why their campaign failed to gain traction. |
Họ đã không ưu tiên đủ sự tương tác trên mạng xã hội, đó là lý do tại sao chiến dịch của họ không tạo được sức hút. |
| Nghi vấn | Had the marketing team been measuring social engagement before they launched the new product? |
Đội ngũ tiếp thị đã đo lường sự tương tác trên mạng xã hội trước khi họ tung ra sản phẩm mới phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social engagement".
