civil defense
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Organized nonmilitary effort to minimize casualties and damage in a natural disaster or wartime.
Vietnamese Meaning
Các nỗ lực phi quân sự có tổ chức nhằm giảm thiểu thương vong và thiệt hại trong một thảm họa tự nhiên hoặc thời chiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is investing heavily in civil defense to protect its citizens."
"Chính phủ đang đầu tư mạnh vào phòng thủ dân sự để bảo vệ công dân của mình."
-
"Civil defense drills are regularly conducted in schools."
"Các cuộc diễn tập phòng thủ dân sự được tổ chức thường xuyên trong các trường học."
-
"The city has a comprehensive civil defense plan."
"Thành phố có một kế hoạch phòng thủ dân sự toàn diện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Civil defense tập trung vào việc bảo vệ thường dân và tài sản dân sự trong các tình huống khẩn cấp. Nó bao gồm các biện pháp như xây dựng hầm trú ẩn, tổ chức sơ tán, cung cấp cứu trợ y tế và đào tạo kỹ năng ứng phó khẩn cấp cho cộng đồng. Phân biệt với 'military defense' là bảo vệ quân sự, tập trung vào việc bảo vệ quốc gia chống lại các cuộc tấn công quân sự.
Prepositions
in (trong): Ví dụ: investment in civil defense. against (chống lại): Ví dụ: civil defense against nuclear attacks. for (cho): Ví dụ: preparedness for civil defense.
Collocations (Từ đi kèm)
-
national national civil defense (Phòng vệ dân sự quốc gia)
-
local local civil defense (Phòng vệ dân sự địa phương)
-
comprehensive comprehensive civil defense plan (Kế hoạch phòng vệ dân sự toàn diện)
-
establish establish civil defense measures (Thiết lập các biện pháp phòng vệ dân sự)
-
coordinate coordinate civil defense efforts (Phối hợp các nỗ lực phòng vệ dân sự)
-
fund fund civil defense programs (Cấp vốn cho các chương trình phòng vệ dân sự)
-
services civil defense services (Các dịch vụ phòng vệ dân sự)
-
drills civil defense drills (Các cuộc diễn tập phòng vệ dân sự)
-
headquarters civil defense headquarters (Trụ sở phòng vệ dân sự)
Idioms
-
The Civil Defense Agency (CDA)
Cơ quan/Tổ chức Phòng vệ Dân sự (tên gọi tổ chức)
"The CDA issued a warning about the incoming storm."
(Cơ quan Phòng vệ Dân sự đã đưa ra cảnh báo về cơn bão sắp tới.)
-
Civil Defense Warning System
Hệ thống Cảnh báo Phòng vệ Dân sự
"The city tested its Civil Defense Warning System last Tuesday."
(Thành phố đã thử nghiệm Hệ thống Cảnh báo Phòng vệ Dân sự vào thứ Ba tuần trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
civil defense
nounCác nỗ lực phi quân sự có tổ chức nhằm giảm thiểu thương vong và thiệt hại trong một thảm họa tự nhiên hoặc thời chiến.
"The government is investing heavily in civil defense to protect its citizens."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Practicing civil defense drills is essential for community preparedness. |
Thực hành các cuộc diễn tập phòng thủ dân sự là điều cần thiết cho sự chuẩn bị của cộng đồng. |
| Phủ định | Ignoring civil defense measures is not a responsible approach to public safety. |
Bỏ qua các biện pháp phòng thủ dân sự không phải là một cách tiếp cận có trách nhiệm đối với an toàn công cộng. |
| Nghi vấn | Is promoting civil defense awareness a priority for the government? |
Có phải việc nâng cao nhận thức về phòng thủ dân sự là ưu tiên của chính phủ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city's civil defense plan includes emergency shelters and evacuation routes. |
Kế hoạch phòng thủ dân sự của thành phố bao gồm các hầm trú ẩn khẩn cấp và các tuyến đường sơ tán. |
| Phủ định | The nation's civil defense preparedness isn't as strong as it used to be. |
Sự chuẩn bị phòng thủ dân sự của quốc gia không còn mạnh mẽ như trước đây. |
| Nghi vấn | Is the country's civil defense strategy sufficient to protect its citizens? |
Chiến lược phòng thủ dân sự của đất nước có đủ để bảo vệ công dân của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civil defense".
