(Top Banner Ad)
civil defense
B2
noun B2 Chính trị, Quân sự, Xã hội

civil defense

UK: /ˌsɪvl dɪˈfens/ • US: /ˌsɪvəl dɪˈfens/

Nghĩa tiếng Việt

phòng thủ dân sự dân phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Organized nonmilitary effort to minimize casualties and damage in a natural disaster or wartime.

Vietnamese Meaning

Các nỗ lực phi quân sự có tổ chức nhằm giảm thiểu thương vong và thiệt hại trong một thảm họa tự nhiên hoặc thời chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing heavily in civil defense to protect its citizens."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào phòng thủ dân sự để bảo vệ công dân của mình."

  • "Civil defense drills are regularly conducted in schools."

    "Các cuộc diễn tập phòng thủ dân sự được tổ chức thường xuyên trong các trường học."

  • "The city has a comprehensive civil defense plan."

    "Thành phố có một kế hoạch phòng thủ dân sự toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civilian Thường dân, dân sự
Verb defend Phòng thủ, bảo vệ
Adjective defensive Mang tính phòng thủ, có tính bảo vệ
Noun defender Người bảo vệ, người phòng thủ
Adjective civil Thuộc về công dân, dân sự (không phải quân đội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civis (citizen)
Latin
defensio (a defending)
Old French / Middle English
civil / defense
English (Early 20th C)
civil defense

Bối cảnh Chiến tranh Thế giới

Khái niệm 'phòng vệ dân sự' trở nên phổ biến và có tổ chức rộng rãi trong Chiến tranh Thế giới thứ Hai. Khi các cuộc không kích và ném bom trở thành mối đe dọa thường xuyên đối với người dân thường, các chính phủ nhận ra nhu cầu cần có hệ thống để cảnh báo, sơ tán và cứu hộ người dân, dẫn đến sự ra đời của các tổ chức phòng vệ dân sự hiện đại.

Usage Note

Civil defense tập trung vào việc bảo vệ thường dân và tài sản dân sự trong các tình huống khẩn cấp. Nó bao gồm các biện pháp như xây dựng hầm trú ẩn, tổ chức sơ tán, cung cấp cứu trợ y tế và đào tạo kỹ năng ứng phó khẩn cấp cho cộng đồng. Phân biệt với 'military defense' là bảo vệ quân sự, tập trung vào việc bảo vệ quốc gia chống lại các cuộc tấn công quân sự.

Prepositions

in against for

in (trong): Ví dụ: investment in civil defense. against (chống lại): Ví dụ: civil defense against nuclear attacks. for (cho): Ví dụ: preparedness for civil defense.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civil defense
  • national national civil defense
    (Phòng vệ dân sự quốc gia)
  • local local civil defense
    (Phòng vệ dân sự địa phương)
  • comprehensive comprehensive civil defense plan
    (Kế hoạch phòng vệ dân sự toàn diện)
Verb + civil defense
  • establish establish civil defense measures
    (Thiết lập các biện pháp phòng vệ dân sự)
  • coordinate coordinate civil defense efforts
    (Phối hợp các nỗ lực phòng vệ dân sự)
  • fund fund civil defense programs
    (Cấp vốn cho các chương trình phòng vệ dân sự)
civil defense + Noun
  • services civil defense services
    (Các dịch vụ phòng vệ dân sự)
  • drills civil defense drills
    (Các cuộc diễn tập phòng vệ dân sự)
  • headquarters civil defense headquarters
    (Trụ sở phòng vệ dân sự)

Idioms

  • The Civil Defense Agency (CDA)

    Cơ quan/Tổ chức Phòng vệ Dân sự (tên gọi tổ chức)

    "The CDA issued a warning about the incoming storm."

    (Cơ quan Phòng vệ Dân sự đã đưa ra cảnh báo về cơn bão sắp tới.)

  • Civil Defense Warning System

    Hệ thống Cảnh báo Phòng vệ Dân sự

    "The city tested its Civil Defense Warning System last Tuesday."

    (Thành phố đã thử nghiệm Hệ thống Cảnh báo Phòng vệ Dân sự vào thứ Ba tuần trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civil defense

noun
Lật mặt

Các nỗ lực phi quân sự có tổ chức nhằm giảm thiểu thương vong và thiệt hại trong một thảm họa tự nhiên hoặc thời chiến.

"The government is investing heavily in civil defense to protect its citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practicing civil defense drills is essential for community preparedness.
Thực hành các cuộc diễn tập phòng thủ dân sự là điều cần thiết cho sự chuẩn bị của cộng đồng.
Phủ định
Ignoring civil defense measures is not a responsible approach to public safety.
Bỏ qua các biện pháp phòng thủ dân sự không phải là một cách tiếp cận có trách nhiệm đối với an toàn công cộng.
Nghi vấn
Is promoting civil defense awareness a priority for the government?
Có phải việc nâng cao nhận thức về phòng thủ dân sự là ưu tiên của chính phủ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's civil defense plan includes emergency shelters and evacuation routes.
Kế hoạch phòng thủ dân sự của thành phố bao gồm các hầm trú ẩn khẩn cấp và các tuyến đường sơ tán.
Phủ định
The nation's civil defense preparedness isn't as strong as it used to be.
Sự chuẩn bị phòng thủ dân sự của quốc gia không còn mạnh mẽ như trước đây.
Nghi vấn
Is the country's civil defense strategy sufficient to protect its citizens?
Chiến lược phòng thủ dân sự của đất nước có đủ để bảo vệ công dân của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civil defense".

Hầm trú ẩn Chiến tranh Lạnh

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (khoảng thập niên 1950–1980), ở Mỹ và các nước phương Tây, chương trình phòng vệ dân sự nổi bật nhất là việc xây dựng các hầm trú ẩn (fallout shelters) công cộng và tư nhân để bảo vệ dân chúng khỏi các cuộc tấn công hạt nhân tiềm tàng. Việc này đã tạo ra một dấu ấn văn hóa sâu sắc.

Vai trò mở rộng của Phòng vệ Dân sự

Ngày nay, nhiệm vụ của phòng vệ dân sự đã được mở rộng đáng kể. Dù vẫn bao gồm phòng thủ quân sự, trọng tâm hiện tại là ứng phó và phục hồi sau các thảm họa tự nhiên (như lũ lụt, động đất) và các sự cố khẩn cấp dân sự lớn, thường được gọi bằng các thuật ngữ hiện đại hơn như 'Quản lý Khẩn cấp' (Emergency Management).