(Top Banner Ad)
civil protection
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội, Quản lý rủi ro

civil protection

UK: /ˌsɪvəl prəˈtɛkʃən/ • US: /ˌsɪvəl prəˈtɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ dân sự phòng vệ dân sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures taken to protect the public and property from natural or man-made disasters, including preparedness, response, and recovery activities.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ công chúng và tài sản khỏi các thảm họa tự nhiên hoặc do con người gây ra, bao gồm các hoạt động chuẩn bị, ứng phó và phục hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government allocated significant resources to civil protection measures."

    "Chính phủ đã phân bổ nguồn lực đáng kể cho các biện pháp bảo vệ dân sự."

  • "Civil protection agencies are responsible for coordinating emergency responses."

    "Các cơ quan bảo vệ dân sự chịu trách nhiệm điều phối các phản ứng khẩn cấp."

  • "The new legislation strengthens civil protection against cyber attacks."

    "Luật mới tăng cường bảo vệ dân sự chống lại các cuộc tấn công mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj civil dân sự, thuộc về công dân
N civilian dân thường
N civility sự lịch sự, phép xã giao
V civilize văn minh hóa
N civilization nền văn minh
V protect bảo vệ, che chở
N protector người bảo vệ, vật bảo vệ
Adj protective có tính bảo vệ, che chở
N protectionism chủ nghĩa bảo hộ

Synonyms

Related Words

hazard mitigation (giảm thiểu rủi ro)risk assessment (đánh giá rủi ro)

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civilis
Old French
civil
English
civil
Latin
protectio
Old French
protection
English
protection

Nguồn gốc của 'Bảo vệ dân sự'

Thuật ngữ 'civil protection' (bảo vệ dân sự) được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Civil' (dân sự) đến từ tiếng Latinh 'civilis', có nghĩa là 'thuộc về công dân hoặc xã hội'. 'Protection' (bảo vệ) cũng bắt nguồn từ tiếng Latinh 'protectio', mang nghĩa 'che chắn, phòng vệ'. Khái niệm hiện đại về bảo vệ dân sự đã phát triển mạnh mẽ sau Chiến tranh thế giới thứ hai và trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Ban đầu, trọng tâm là 'civil defense' (phòng thủ dân sự) để đối phó với các mối đe dọa quân sự. Tuy nhiên, theo thời gian, phạm vi được mở rộng để bao gồm cả việc ứng phó với thiên tai, dịch bệnh và các thảm họa phi quân sự khác, dẫn đến việc sử dụng rộng rãi thuật ngữ 'civil protection' như ngày nay để phản ánh một cách tiếp cận toàn diện hơn trong việc bảo vệ và hỗ trợ cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ 'civil protection' thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ và các tổ chức phi chính phủ lập kế hoạch và thực hiện các biện pháp để giảm thiểu tác động của các thảm họa. Nó nhấn mạnh trách nhiệm của chính phủ đối với sự an toàn của người dân. Khác với 'disaster relief' tập trung vào viện trợ sau thảm họa, 'civil protection' bao hàm cả giai đoạn trước, trong và sau thảm họa.

Prepositions

in for

‘In civil protection’ thường được dùng khi nói về sự tham gia hoặc vai trò trong lĩnh vực này (ví dụ: working in civil protection). ‘For civil protection’ thường dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của một hành động (ví dụ: training for civil protection).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civil protection
  • national national civil protection
    (bảo vệ dân sự quốc gia)
  • international international civil protection
    (bảo vệ dân sự quốc tế)
  • effective effective civil protection
    (bảo vệ dân sự hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive civil protection
    (bảo vệ dân sự toàn diện)
Verb + civil protection
  • establish establish civil protection
    (thiết lập bảo vệ dân sự)
  • provide provide civil protection
    (cung cấp sự bảo vệ dân sự)
  • strengthen strengthen civil protection
    (tăng cường bảo vệ dân sự)
  • coordinate coordinate civil protection
    (điều phối bảo vệ dân sự)
Noun + civil protection
  • agency civil protection agency
    (cơ quan bảo vệ dân sự)
  • services civil protection services
    (các dịch vụ bảo vệ dân sự)
  • measures civil protection measures
    (các biện pháp bảo vệ dân sự)
  • system civil protection system
    (hệ thống bảo vệ dân sự)

Idioms

  • civil protection mechanisms

    các cơ chế bảo vệ dân sự (hệ thống vận hành)

    "The EU has developed robust civil protection mechanisms to respond to large-scale disasters."

    (EU đã phát triển các cơ chế bảo vệ dân sự mạnh mẽ để ứng phó với các thảm họa quy mô lớn.)

  • to activate civil protection

    kích hoạt/triển khai bảo vệ dân sự (bắt đầu phản ứng khẩn cấp)

    "Following the earthquake, the government decided to activate civil protection at a national level."

    (Sau trận động đất, chính phủ đã quyết định kích hoạt bảo vệ dân sự ở cấp quốc gia.)

  • civil protection exercises

    các cuộc diễn tập bảo vệ dân sự (huấn luyện chuẩn bị ứng phó)

    "Regular civil protection exercises are crucial for improving response times and coordination."

    (Các cuộc diễn tập bảo vệ dân sự thường xuyên rất quan trọng để cải thiện thời gian ứng phó và sự phối hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civil protection

Danh từ
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ công chúng và tài sản khỏi các thảm họa tự nhiên hoặc do con người gây ra, bao gồm các hoạt động chuẩn bị, ứng phó và phục hồi.

"The government allocated significant resources to civil protection measures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civil protection".

Tinh thần tình nguyện trong bảo vệ dân sự

Ở nhiều quốc gia phương Tây, bảo vệ dân sự không chỉ là nhiệm vụ của nhà nước mà còn có sự đóng góp mạnh mẽ của cộng đồng thông qua các tổ chức tình nguyện. Các tình nguyện viên thường tham gia vào các đội cứu hỏa, tìm kiếm cứu nạn, hỗ trợ y tế khẩn cấp, hoặc phân phát đồ cứu trợ trong các tình huống khẩn cấp. Tinh thần tình nguyện này thể hiện sự đoàn kết và trách nhiệm xã hội cao, là một phần không thể thiếu trong hệ thống bảo vệ dân sự hiện đại.

Từ 'Phòng thủ dân sự' đến 'Bảo vệ dân sự'

Thuật ngữ 'bảo vệ dân sự' (civil protection) đã thay thế dần 'phòng thủ dân sự' (civil defense) ở nhiều quốc gia, đặc biệt là sau Chiến tranh Lạnh. 'Phòng thủ dân sự' chủ yếu tập trung vào việc bảo vệ dân chúng khỏi các cuộc tấn công quân sự, trong khi 'bảo vệ dân sự' có phạm vi rộng hơn nhiều. Nó bao gồm cả việc ứng phó với thiên tai (lũ lụt, động đất, cháy rừng), dịch bệnh, thảm họa công nghiệp và các tình huống khẩn cấp phi quân sự khác. Sự thay đổi này phản ánh một cách tiếp cận toàn diện hơn, tập trung vào an toàn và phúc lợi của công dân trong mọi loại khủng hoảng.