civilian life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cuộc sống của một người không phải là thành viên của lực lượng vũ trang hoặc cảnh sát; cuộc sống dân sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He found it hard to adjust to civilian life after being in the army for so long."
"Anh ấy thấy khó khăn để thích nghi với cuộc sống dân sự sau khi ở trong quân đội quá lâu."
-
"Many soldiers struggle with the transition back to civilian life."
"Nhiều người lính phải vật lộn với sự chuyển đổi trở lại cuộc sống dân sự."
-
"She enjoyed the peace and quiet of civilian life after years of working in a war zone."
"Cô ấy tận hưởng sự bình yên và tĩnh lặng của cuộc sống dân sự sau nhiều năm làm việc trong vùng chiến sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | civilian | Dân thường, thường dân |
| Adjective | civil | Thuộc về công dân, dân sự; lịch sự |
| Noun | civility | Sự lịch sự, phép lịch sự |
| Verb | civilize | Văn minh hóa, khai hóa |
| Noun | civilization | Nền văn minh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'civilian life' thường được dùng để đối lập với 'military life' (cuộc sống quân đội). Nó nhấn mạnh những khía cạnh của cuộc sống thường nhật, như công việc, gia đình, các hoạt động xã hội và quyền tự do cá nhân, mà không bị ràng buộc bởi kỷ luật và trách nhiệm của quân đội.
Prepositions
Ví dụ: 'After serving in the army for many years, he longed for civilian life.' (Sau nhiều năm phục vụ trong quân đội, anh ấy khao khát cuộc sống dân sự). 'Returning back to civilian life can be challenging for some veterans.' (Việc trở lại cuộc sống dân sự có thể là một thách thức đối với một số cựu chiến binh.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
normal normal civilian life (cuộc sống dân sự bình thường)
-
ordinary ordinary civilian life (cuộc sống dân sự đời thường)
-
peaceful peaceful civilian life (cuộc sống dân sự yên bình)
-
settled settled civilian life (cuộc sống dân sự ổn định)
-
return to return to civilian life (trở lại cuộc sống dân sự)
-
transition to transition to civilian life (chuyển đổi sang cuộc sống dân sự)
-
adapt to adapt to civilian life (thích nghi với cuộc sống dân sự)
-
embrace embrace civilian life (đón nhận/hòa nhập vào cuộc sống dân sự)
-
demands the demands of civilian life (những yêu cầu của cuộc sống dân sự)
-
challenges the challenges of civilian life (những thách thức của cuộc sống dân sự)
Idioms
-
transitioning to civilian life
Quá trình chuyển đổi sang cuộc sống dân sự (sau khi xuất ngũ)
"Many veterans face difficulties transitioning to civilian life after years of service."
(Nhiều cựu chiến binh đối mặt với khó khăn khi chuyển đổi sang cuộc sống dân sự sau nhiều năm phục vụ.)
-
the realities of civilian life
Thực tế cuộc sống dân sự
"After the war, soldiers had to confront the harsh realities of civilian life."
(Sau chiến tranh, những người lính phải đối mặt với thực tế khắc nghiệt của cuộc sống dân sự.)
-
embracing civilian life
Đón nhận/hòa nhập vào cuộc sống dân sự một cách tích cực
"She was eager to embrace civilian life and start a new career."
(Cô ấy háo hức đón nhận cuộc sống dân sự và bắt đầu một sự nghiệp mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
civilian life
Danh từCuộc sống của một người không phải là thành viên của lực lượng vũ trang hoặc cảnh sát; cuộc sống dân sự.
"He found it hard to adjust to civilian life after being in the army for so long."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Civilian life, which many soldiers dream of, offers a different kind of freedom. |
Cuộc sống dân sự, điều mà nhiều người lính mơ ước, mang lại một kiểu tự do khác. |
| Phủ định | He missed civilian life, which he hadn't appreciated before joining the army, and now longed for its simplicity. |
Anh nhớ cuộc sống dân sự, điều mà anh đã không đánh giá cao trước khi nhập ngũ, và bây giờ khao khát sự giản dị của nó. |
| Nghi vấn | Is civilian life, where one can choose their own path, truly more fulfilling than a life of service? |
Liệu cuộc sống dân sự, nơi người ta có thể chọn con đường riêng của mình, có thực sự trọn vẹn hơn cuộc sống phục vụ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he was adjusting well to civilian life after his military service. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đang thích nghi tốt với cuộc sống dân sự sau khi phục vụ trong quân đội. |
| Phủ định | She told me that she did not want to return to civilian life after experiencing the thrill of being a pilot. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không muốn trở lại cuộc sống dân sự sau khi trải nghiệm cảm giác hồi hộp khi làm phi công. |
| Nghi vấn | They asked if I found civilian life boring compared to my previous job. |
Họ hỏi liệu tôi có thấy cuộc sống dân sự nhàm chán so với công việc trước đây của tôi không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civilian life".
