(Top Banner Ad)
civilian life
B2
Danh từ B2 Xã hội, Chính trị, Quân sự

civilian life

UK: /sɪˈvɪliən laɪf/ • US: /səˈvɪljən laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống dân sự cuộc sống đời thường cuộc sống thường nhật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The life of a person who is not a member of the armed forces or the police.

Vietnamese Meaning

Cuộc sống của một người không phải là thành viên của lực lượng vũ trang hoặc cảnh sát; cuộc sống dân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He found it hard to adjust to civilian life after being in the army for so long."

    "Anh ấy thấy khó khăn để thích nghi với cuộc sống dân sự sau khi ở trong quân đội quá lâu."

  • "Many soldiers struggle with the transition back to civilian life."

    "Nhiều người lính phải vật lộn với sự chuyển đổi trở lại cuộc sống dân sự."

  • "She enjoyed the peace and quiet of civilian life after years of working in a war zone."

    "Cô ấy tận hưởng sự bình yên và tĩnh lặng của cuộc sống dân sự sau nhiều năm làm việc trong vùng chiến sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civilian Dân thường, thường dân
Adjective civil Thuộc về công dân, dân sự; lịch sự
Noun civility Sự lịch sự, phép lịch sự
Verb civilize Văn minh hóa, khai hóa
Noun civilization Nền văn minh

Synonyms

ordinary life (cuộc sống bình thường)everyday life (cuộc sống hàng ngày)

Antonyms

military life (cuộc sống quân sự)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civilis
Old French
civilien
English
civilian
Old English
līf
English
life

Nguồn gốc của 'civilian life'

Cụm từ 'civilian life' là sự kết hợp của 'civilian' và 'life'. Từ 'civilian' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'civilis' (nghĩa là 'liên quan đến công dân'), qua tiếng Pháp cổ thành 'civilien' để chỉ một người dân thường, không phải quân nhân. Khi tiếng Anh mượn từ này, nó được dùng để phân biệt những người sống cuộc sống dân sự với những người phục vụ trong quân đội. Từ 'life' (cuộc sống) có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng German cổ và tiếng Anh cổ, đơn giản chỉ mang ý nghĩa 'sự tồn tại' hoặc 'sinh mệnh'. Khi kết hợp lại, 'civilian life' mô tả cuộc sống của những người không thuộc lực lượng vũ trang.

Usage Note

Cụm từ 'civilian life' thường được dùng để đối lập với 'military life' (cuộc sống quân đội). Nó nhấn mạnh những khía cạnh của cuộc sống thường nhật, như công việc, gia đình, các hoạt động xã hội và quyền tự do cá nhân, mà không bị ràng buộc bởi kỷ luật và trách nhiệm của quân đội.

Prepositions

after back to

Ví dụ: 'After serving in the army for many years, he longed for civilian life.' (Sau nhiều năm phục vụ trong quân đội, anh ấy khao khát cuộc sống dân sự). 'Returning back to civilian life can be challenging for some veterans.' (Việc trở lại cuộc sống dân sự có thể là một thách thức đối với một số cựu chiến binh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civilian life
  • normal normal civilian life
    (cuộc sống dân sự bình thường)
  • ordinary ordinary civilian life
    (cuộc sống dân sự đời thường)
  • peaceful peaceful civilian life
    (cuộc sống dân sự yên bình)
  • settled settled civilian life
    (cuộc sống dân sự ổn định)
Verb + civilian life
  • return to return to civilian life
    (trở lại cuộc sống dân sự)
  • transition to transition to civilian life
    (chuyển đổi sang cuộc sống dân sự)
  • adapt to adapt to civilian life
    (thích nghi với cuộc sống dân sự)
  • embrace embrace civilian life
    (đón nhận/hòa nhập vào cuộc sống dân sự)
Noun + civilian life (as part of a phrase)
  • demands the demands of civilian life
    (những yêu cầu của cuộc sống dân sự)
  • challenges the challenges of civilian life
    (những thách thức của cuộc sống dân sự)

Idioms

  • transitioning to civilian life

    Quá trình chuyển đổi sang cuộc sống dân sự (sau khi xuất ngũ)

    "Many veterans face difficulties transitioning to civilian life after years of service."

    (Nhiều cựu chiến binh đối mặt với khó khăn khi chuyển đổi sang cuộc sống dân sự sau nhiều năm phục vụ.)

  • the realities of civilian life

    Thực tế cuộc sống dân sự

    "After the war, soldiers had to confront the harsh realities of civilian life."

    (Sau chiến tranh, những người lính phải đối mặt với thực tế khắc nghiệt của cuộc sống dân sự.)

  • embracing civilian life

    Đón nhận/hòa nhập vào cuộc sống dân sự một cách tích cực

    "She was eager to embrace civilian life and start a new career."

    (Cô ấy háo hức đón nhận cuộc sống dân sự và bắt đầu một sự nghiệp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civilian life

Danh từ
Lật mặt

Cuộc sống của một người không phải là thành viên của lực lượng vũ trang hoặc cảnh sát; cuộc sống dân sự.

"He found it hard to adjust to civilian life after being in the army for so long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Civilian life, which many soldiers dream of, offers a different kind of freedom.
Cuộc sống dân sự, điều mà nhiều người lính mơ ước, mang lại một kiểu tự do khác.
Phủ định
He missed civilian life, which he hadn't appreciated before joining the army, and now longed for its simplicity.
Anh nhớ cuộc sống dân sự, điều mà anh đã không đánh giá cao trước khi nhập ngũ, và bây giờ khao khát sự giản dị của nó.
Nghi vấn
Is civilian life, where one can choose their own path, truly more fulfilling than a life of service?
Liệu cuộc sống dân sự, nơi người ta có thể chọn con đường riêng của mình, có thực sự trọn vẹn hơn cuộc sống phục vụ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he was adjusting well to civilian life after his military service.
Anh ấy nói rằng anh ấy đang thích nghi tốt với cuộc sống dân sự sau khi phục vụ trong quân đội.
Phủ định
She told me that she did not want to return to civilian life after experiencing the thrill of being a pilot.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không muốn trở lại cuộc sống dân sự sau khi trải nghiệm cảm giác hồi hộp khi làm phi công.
Nghi vấn
They asked if I found civilian life boring compared to my previous job.
Họ hỏi liệu tôi có thấy cuộc sống dân sự nhàm chán so với công việc trước đây của tôi không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civilian life".

Sự chuyển đổi từ quân ngũ về đời thường

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một sự khác biệt lớn giữa cuộc sống quân ngũ (military life) và cuộc sống dân sự (civilian life). Những người lính khi xuất ngũ thường phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc tái hòa nhập, tìm kiếm việc làm, và thích nghi với các quy tắc xã hội khác biệt sau khi đã quen với môi trường kỷ luật nghiêm ngặt của quân đội.

Giá trị của cuộc sống dân sự

Đối với những người đã từng phục vụ trong quân đội, 'cuộc sống dân sự' thường gắn liền với sự tự do cá nhân, quyền tự chủ trong công việc và cuộc sống hàng ngày, cũng như cơ hội được ở gần gia đình và bạn bè mà không bị ràng buộc bởi kỷ luật quân đội. Nó thường được coi là một giai đoạn của sự ổn định và yên bình.