(Top Banner Ad)
ordinary life
A2
Noun Phrase A2 Chung (General)

ordinary life

UK: /ˈɔːdnri laɪf/ • US: /ˈɔːrdəneri laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống bình thường cuộc sống đời thường cuộc sống giản dị
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The common, regular, or typical pattern of activities, events, and experiences that make up a person's existence.

Vietnamese Meaning

Cuộc sống bình thường, thông thường, hoặc điển hình bao gồm các hoạt động, sự kiện và trải nghiệm tạo nên sự tồn tại của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of traveling the world, she longed for an ordinary life."

    "Sau nhiều năm du lịch vòng quanh thế giới, cô ấy khao khát một cuộc sống bình thường."

  • "He just wants to live an ordinary life with his family."

    "Anh ấy chỉ muốn sống một cuộc sống bình thường với gia đình."

  • "She found joy in the simple pleasures of ordinary life."

    "Cô ấy tìm thấy niềm vui trong những thú vui đơn giản của cuộc sống bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ordinary thông thường, bình thường, tầm thường
Adverb ordinarily một cách thông thường, thường lệ
Adjective extraordinary phi thường, lạ thường (trái nghĩa với ordinary)
Noun life cuộc sống, sự sống
Verb live sống, trải qua
Adjective lively sống động, hoạt bát, tràn đầy sức sống

Synonyms

common life (cuộc sống phổ biến)normal life (cuộc sống bình thường)conventional life (cuộc sống thông thường)

Antonyms

extraordinary life (cuộc sống phi thường)remarkable life (cuộc sống đáng chú ý)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Latin
ordinarius
Old French
ordinarie
Middle English
ordinarie
English
ordinary

Nguồn gốc của "ordinary life"

Từ 'ordinary' (bình thường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ordo' (nghĩa là 'trật tự, sự sắp xếp'). Từ đó phát triển thành 'ordinarius' với nghĩa 'theo trật tự, thông thường, bình thường'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung cổ. 'Life' (cuộc sống) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ (*lībaną, nghĩa là sống) và tiếng Anh cổ (līf, nghĩa là sự sống). Khi kết hợp lại, 'ordinary life' mô tả một cuộc sống diễn ra theo cách thông thường, không có gì đặc biệt hay khác lạ.

Usage Note

Cụm từ 'ordinary life' thường được dùng để đối lập với những trải nghiệm phi thường, đặc biệt, hoặc nguy hiểm. Nó nhấn mạnh sự quen thuộc, lặp đi lặp lại và không có gì đáng chú ý về các sự kiện diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ordinary life
  • lead lead an ordinary life
    (sống một cuộc sống bình thường)
  • live live an ordinary life
    (sống một cuộc sống bình thường)
  • return to return to ordinary life
    (trở lại cuộc sống bình thường)
Adjective + ordinary life
  • simple simple ordinary life
    (cuộc sống bình thường giản dị)
  • mundane mundane ordinary life
    (cuộc sống bình thường tẻ nhạt)
  • daily daily ordinary life
    (cuộc sống thường ngày)

Idioms

  • the humdrum of ordinary life

    sự tẻ nhạt, đơn điệu của cuộc sống bình thường

    "After the exciting adventure, they happily returned to the humdrum of ordinary life."

    (Sau cuộc phiêu lưu thú vị, họ vui vẻ trở về với sự tẻ nhạt của cuộc sống bình thường.)

  • a glimpse into ordinary life

    một cái nhìn thoáng qua về cuộc sống bình thường

    "The documentary offered a fascinating glimpse into ordinary life in a remote village."

    (Bộ phim tài liệu đã mang đến một cái nhìn thoáng qua hấp dẫn về cuộc sống bình thường ở một ngôi làng hẻo lánh.)

  • to escape the ordinary life

    thoát khỏi cuộc sống bình thường (thường ám chỉ cuộc sống nhàm chán hoặc áp lực)

    "Many people travel to exotic places to escape the ordinary life and seek new experiences."

    (Nhiều người đi du lịch đến những nơi kỳ lạ để thoát khỏi cuộc sống bình thường và tìm kiếm những trải nghiệm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordinary life

Noun Phrase
Lật mặt

Cuộc sống bình thường, thông thường, hoặc điển hình bao gồm các hoạt động, sự kiện và trải nghiệm tạo nên sự tồn tại của một người.

"After years of traveling the world, she longed for an ordinary life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinary life".

Giá trị của sự bình thường

Trong xã hội hiện đại, thường có xu hướng tôn vinh những điều phi thường và những thành công lớn lao. Tuy nhiên, nhiều triết gia và tâm lý học cho rằng, chính "cuộc sống bình thường" với những niềm vui nhỏ, sự ổn định và các mối quan hệ bền chặt mới là nền tảng cho hạnh phúc đích thực. Việc chấp nhận và trân trọng sự bình thường có thể giảm bớt áp lực và mang lại sự hài lòng trong cuộc sống.

Áp lực của sự "khác biệt"

Văn hóa phương Tây đôi khi khuyến khích cá nhân phải "nổi bật", "khác biệt" hoặc đạt được thành tựu "phi thường". Điều này có thể tạo áp lực không nhỏ lên mỗi người, khiến họ cảm thấy cuộc sống "bình thường" của mình chưa đủ giá trị. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều phong trào nhấn mạnh vẻ đẹp và giá trị của việc sống một cuộc đời "bình dị, chân thực" và tìm thấy ý nghĩa trong những điều giản đơn.