ordinary life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The common, regular, or typical pattern of activities, events, and experiences that make up a person's existence.
Vietnamese Meaning
Cuộc sống bình thường, thông thường, hoặc điển hình bao gồm các hoạt động, sự kiện và trải nghiệm tạo nên sự tồn tại của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of traveling the world, she longed for an ordinary life."
"Sau nhiều năm du lịch vòng quanh thế giới, cô ấy khao khát một cuộc sống bình thường."
-
"He just wants to live an ordinary life with his family."
"Anh ấy chỉ muốn sống một cuộc sống bình thường với gia đình."
-
"She found joy in the simple pleasures of ordinary life."
"Cô ấy tìm thấy niềm vui trong những thú vui đơn giản của cuộc sống bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ordinary | thông thường, bình thường, tầm thường |
| Adverb | ordinarily | một cách thông thường, thường lệ |
| Adjective | extraordinary | phi thường, lạ thường (trái nghĩa với ordinary) |
| Noun | life | cuộc sống, sự sống |
| Verb | live | sống, trải qua |
| Adjective | lively | sống động, hoạt bát, tràn đầy sức sống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ordinary life' thường được dùng để đối lập với những trải nghiệm phi thường, đặc biệt, hoặc nguy hiểm. Nó nhấn mạnh sự quen thuộc, lặp đi lặp lại và không có gì đáng chú ý về các sự kiện diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead lead an ordinary life (sống một cuộc sống bình thường)
-
live live an ordinary life (sống một cuộc sống bình thường)
-
return to return to ordinary life (trở lại cuộc sống bình thường)
-
simple simple ordinary life (cuộc sống bình thường giản dị)
-
mundane mundane ordinary life (cuộc sống bình thường tẻ nhạt)
-
daily daily ordinary life (cuộc sống thường ngày)
Idioms
-
the humdrum of ordinary life
sự tẻ nhạt, đơn điệu của cuộc sống bình thường
"After the exciting adventure, they happily returned to the humdrum of ordinary life."
(Sau cuộc phiêu lưu thú vị, họ vui vẻ trở về với sự tẻ nhạt của cuộc sống bình thường.)
-
a glimpse into ordinary life
một cái nhìn thoáng qua về cuộc sống bình thường
"The documentary offered a fascinating glimpse into ordinary life in a remote village."
(Bộ phim tài liệu đã mang đến một cái nhìn thoáng qua hấp dẫn về cuộc sống bình thường ở một ngôi làng hẻo lánh.)
-
to escape the ordinary life
thoát khỏi cuộc sống bình thường (thường ám chỉ cuộc sống nhàm chán hoặc áp lực)
"Many people travel to exotic places to escape the ordinary life and seek new experiences."
(Nhiều người đi du lịch đến những nơi kỳ lạ để thoát khỏi cuộc sống bình thường và tìm kiếm những trải nghiệm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ordinary life
Noun PhraseCuộc sống bình thường, thông thường, hoặc điển hình bao gồm các hoạt động, sự kiện và trải nghiệm tạo nên sự tồn tại của một người.
"After years of traveling the world, she longed for an ordinary life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinary life".
