(Top Banner Ad)
civilizing
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Xã hội học, Lịch sử, Chính trị

civilizing

UK: /ˈsɪvɪlaɪzɪŋ/ • US: /ˈsɪvəˌlaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khai hóa văn minh văn minh hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of bringing someone or something to a more advanced or refined state of culture or development.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình đưa ai đó hoặc cái gì đó đến một trạng thái văn hóa hoặc phát triển tiên tiến hoặc tinh tế hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The West's 'civilizing mission' was used to justify colonialism."

    "‘Sứ mệnh khai hóa văn minh’ của phương Tây đã được sử dụng để biện minh cho chủ nghĩa thực dân."

  • "They saw their role as civilizing the indigenous population."

    "Họ xem vai trò của mình là khai hóa văn minh cho người dân bản địa."

  • "The civilizing influence of education."

    "Ảnh hưởng khai hóa văn minh của giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civilization Nền văn minh, sự khai hóa
Verb to civilize Văn minh hóa, khai hóa
Adjective civil Dân sự, lịch sự, văn minh
Noun civility Phép lịch sự, thái độ văn minh
Adjective uncivilized Vô văn minh, man rợ, chưa khai hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civis
Latin
civilis
French (16th C)
civiliser
English (17th C)
civilize
English
civilizing

Nguồn gốc từ 'Công dân'

Từ 'civilizing' (văn minh hóa) bắt nguồn từ động từ 'civilize', gốc Latin là *civis* (nghĩa là 'công dân' hoặc 'người sống trong thành phố'). Khái niệm này ban đầu chỉ hành động đưa con người từ trạng thái 'hoang dã' hoặc 'nông thôn' lên trạng thái có tổ chức, có luật pháp và văn hóa như một công dân đô thị.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả những nỗ lực nhằm cải thiện xã hội hoặc thay đổi hành vi của các nhóm người hoặc cá nhân. Có thể mang sắc thái tích cực (nâng cao) hoặc tiêu cực (áp đặt). Cần phân biệt với "domesticating", thường liên quan đến động vật hoặc thực vật.

Prepositions

into through

"Civilizing into" nhấn mạnh sự chuyển đổi trạng thái. Ví dụ: "Civilizing a barbarian tribe into a nation". "Civilizing through" nhấn mạnh phương tiện để đạt được sự văn minh. Ví dụ: "Civilizing through education".

Collocations (Từ đi kèm)

Civilizing + Noun (Như tính từ)
  • mission the civilizing mission
    (sứ mệnh khai hóa/văn minh hóa)
  • influence a strong civilizing influence
    (một ảnh hưởng văn minh hóa mạnh mẽ)
  • force acting as a civilizing force
    (đóng vai trò như một động lực/lực lượng văn minh hóa)
  • process the slow civilizing process
    (quá trình văn minh hóa chậm chạp)
Verb + Civilizing (Dùng như Danh động từ/tân ngữ)
  • start They started civilizing the area.
    (Họ bắt đầu văn minh hóa khu vực đó.)
  • resist resist civilizing efforts
    (chống lại những nỗ lực văn minh hóa)

Idioms

  • The Civilizing Process

    Quá trình Văn minh hóa (Thuật ngữ xã hội học)

    "Sociologists study the long-term changes involved in the Civilizing Process."

    (Các nhà xã hội học nghiên cứu những thay đổi dài hạn liên quan đến Quá trình Văn minh hóa.)

  • A civilizing effect

    Một tác động mang tính văn minh hóa/khai hóa

    "Education has a profound civilizing effect on society."

    (Giáo dục có một tác động khai hóa sâu sắc đối với xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civilizing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình đưa ai đó hoặc cái gì đó đến một trạng thái văn hóa hoặc phát triển tiên tiến hoặc tinh tế hơn.

"The West's 'civilizing mission' was used to justify colonialism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To civilize a society often requires long-term investment in education.
Để khai hóa một xã hội thường đòi hỏi đầu tư dài hạn vào giáo dục.
Phủ định
It is important not to civilize other cultures by force.
Điều quan trọng là không khai hóa các nền văn hóa khác bằng vũ lực.
Nghi vấn
Is it ethical to try to civilize a group against their will?
Liệu có đạo đức khi cố gắng khai hóa một nhóm người trái với ý muốn của họ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Romans tried to civilize the tribes they conquered.
Người La Mã đã cố gắng khai hóa các bộ lạc mà họ chinh phục.
Phủ định
Modern society does not always civilize people in the way we expect.
Xã hội hiện đại không phải lúc nào cũng khai hóa con người theo cách chúng ta mong đợi.
Nghi vấn
Did the colonizers civilize the indigenous populations, or did they exploit them?
Những người thực dân có khai hóa dân bản địa hay họ đã khai thác họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civilizing".

Sứ mệnh Khai hóa (Mission Civilisatrice)

Trong lịch sử, cụm từ 'civilizing mission' (sứ mệnh văn minh hóa) được các đế quốc phương Tây sử dụng để biện minh cho việc chinh phục và thực dân hóa các vùng đất khác, khẳng định rằng họ đang thực hiện nhiệm vụ đạo đức là mang văn hóa, tôn giáo và hệ thống tổ chức xã hội cao hơn đến cho các dân tộc 'chưa phát triển'.

Văn minh hóa và Phép tắc

Trong xã hội phương Tây hiện đại, 'civilizing' thường được hiểu là quá trình nuôi dưỡng và giáo dục cá nhân, giúp họ kiểm soát cảm xúc, hành vi bốc đồng và tuân thủ các quy tắc lịch sự, tạo nên một môi trường xã hội ôn hòa và ổn định hơn.