clandestine love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Kept secret or done secretively, especially because illicit.
Vietnamese Meaning
Được giữ bí mật hoặc thực hiện một cách bí mật, đặc biệt vì bất hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They had a clandestine love affair, meeting in secret locations."
"Họ có một mối tình vụng trộm, gặp nhau ở những địa điểm bí mật."
-
"The couple maintained a clandestine love, hidden from their families."
"Cặp đôi duy trì một tình yêu bí mật, giấu kín khỏi gia đình của họ."
-
"Their clandestine love was discovered, leading to complications."
"Tình yêu bí mật của họ bị phát hiện, dẫn đến những rắc rối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | clandestineness | Tính chất bí mật, sự che giấu |
| Adverb | clandestinely | Một cách bí mật, vụng trộm |
| Noun | clandestinity | Sự bí mật, sự giấu giếm (ít phổ biến hơn) |
| Noun | lover | Người yêu, tình nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'clandestine' nhấn mạnh tính bí mật và thường là bất hợp pháp hoặc không được chấp nhận về mặt xã hội của một hành động hoặc mối quan hệ. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hơn là văn nói hàng ngày. So với 'secret', 'clandestine' mạnh hơn về mức độ bí mật và thường ám chỉ một sự che đậy có chủ ý và phức tạp hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'clandestine meetings about the plot' (những cuộc gặp gỡ bí mật về âm mưu). 'Clandestine in nature' (có bản chất bí mật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pursue pursue clandestine love (Theo đuổi mối tình vụng trộm)
-
conceal conceal their clandestine love (Che giấu mối tình bí mật của họ)
-
indulge in indulge in clandestine love (Đắm chìm vào mối tình vụng trộm)
-
doomed doomed clandestine love (Mối tình vụng trộm định sẵn thất bại)
-
passionate passionate clandestine love (Mối tình bí mật đầy đam mê)
-
forbidden forbidden clandestine love (Mối tình vụng trộm bị cấm đoán)
Idioms
-
A lifetime of clandestine love
Một cuộc đời chìm đắm trong tình yêu vụng trộm/bí mật
"They endured a lifetime of clandestine love, meeting only in shadow."
(Họ chịu đựng một cuộc đời yêu đương vụng trộm, chỉ gặp nhau trong bóng tối.)
-
The sweet agony of clandestine love
Nỗi đau ngọt ngào của tình yêu bí mật (chứa cả niềm vui và nỗi sợ bị phát hiện)
"The novel explores the sweet agony of clandestine love between two married neighbors."
(Cuốn tiểu thuyết khai thác nỗi đau ngọt ngào của mối tình bí mật giữa hai người hàng xóm đã kết hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clandestine love
Tính từ (clandestine)Được giữ bí mật hoặc thực hiện một cách bí mật, đặc biệt vì bất hợp pháp.
"They had a clandestine love affair, meeting in secret locations."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their clandestine love blossomed under the moonlight. |
Tình yêu bí mật của họ nở rộ dưới ánh trăng. |
| Phủ định | The detective did not suspect any clandestine activities at the old warehouse. |
Thám tử không nghi ngờ bất kỳ hoạt động bí mật nào tại nhà kho cũ. |
| Nghi vấn | Was their meeting arranged in a clandestine manner? |
Cuộc gặp gỡ của họ có được sắp xếp một cách bí mật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clandestine love".
