(Top Banner Ad)
clandestine love
C1
Tính từ (clandestine) C1 Tình yêu và các mối quan hệ

clandestine love

UK: /klænˈdɛstɪn/ • US: /klænˈdɛstɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu vụng trộm mối tình bí mật tình yêu bí mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Kept secret or done secretively, especially because illicit.

Vietnamese Meaning

Được giữ bí mật hoặc thực hiện một cách bí mật, đặc biệt vì bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had a clandestine love affair, meeting in secret locations."

    "Họ có một mối tình vụng trộm, gặp nhau ở những địa điểm bí mật."

  • "The couple maintained a clandestine love, hidden from their families."

    "Cặp đôi duy trì một tình yêu bí mật, giấu kín khỏi gia đình của họ."

  • "Their clandestine love was discovered, leading to complications."

    "Tình yêu bí mật của họ bị phát hiện, dẫn đến những rắc rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clandestineness Tính chất bí mật, sự che giấu
Adverb clandestinely Một cách bí mật, vụng trộm
Noun clandestinity Sự bí mật, sự giấu giếm (ít phổ biến hơn)
Noun lover Người yêu, tình nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình yêu và các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clam (secretly)
Late Latin
clandestinus (secret, hidden)
Middle French
clandestin
English
clandestine (16th century)

Nguồn gốc của sự bí mật

Tính từ 'clandestine' (bí mật, vụng trộm) có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ trạng từ 'clam', có nghĩa là 'một cách bí mật'. Sự kết hợp này nhấn mạnh hành động được thực hiện trong bóng tối hoặc ngoài tầm mắt công chúng. Khi kết hợp với 'love', nó ngay lập tức gợi lên một mối quan hệ yêu đương phải giấu giếm, thường là trái với luật lệ xã hội hoặc hôn nhân.

Usage Note

Từ 'clandestine' nhấn mạnh tính bí mật và thường là bất hợp pháp hoặc không được chấp nhận về mặt xã hội của một hành động hoặc mối quan hệ. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hơn là văn nói hàng ngày. So với 'secret', 'clandestine' mạnh hơn về mức độ bí mật và thường ám chỉ một sự che đậy có chủ ý và phức tạp hơn.

Prepositions

about in

Ví dụ: 'clandestine meetings about the plot' (những cuộc gặp gỡ bí mật về âm mưu). 'Clandestine in nature' (có bản chất bí mật).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Clandestine Love
  • pursue pursue clandestine love
    (Theo đuổi mối tình vụng trộm)
  • conceal conceal their clandestine love
    (Che giấu mối tình bí mật của họ)
  • indulge in indulge in clandestine love
    (Đắm chìm vào mối tình vụng trộm)
Adjective + Clandestine Love
  • doomed doomed clandestine love
    (Mối tình vụng trộm định sẵn thất bại)
  • passionate passionate clandestine love
    (Mối tình bí mật đầy đam mê)
  • forbidden forbidden clandestine love
    (Mối tình vụng trộm bị cấm đoán)

Idioms

  • A lifetime of clandestine love

    Một cuộc đời chìm đắm trong tình yêu vụng trộm/bí mật

    "They endured a lifetime of clandestine love, meeting only in shadow."

    (Họ chịu đựng một cuộc đời yêu đương vụng trộm, chỉ gặp nhau trong bóng tối.)

  • The sweet agony of clandestine love

    Nỗi đau ngọt ngào của tình yêu bí mật (chứa cả niềm vui và nỗi sợ bị phát hiện)

    "The novel explores the sweet agony of clandestine love between two married neighbors."

    (Cuốn tiểu thuyết khai thác nỗi đau ngọt ngào của mối tình bí mật giữa hai người hàng xóm đã kết hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clandestine love

Tính từ (clandestine)
Lật mặt

Được giữ bí mật hoặc thực hiện một cách bí mật, đặc biệt vì bất hợp pháp.

"They had a clandestine love affair, meeting in secret locations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their clandestine love blossomed under the moonlight.
Tình yêu bí mật của họ nở rộ dưới ánh trăng.
Phủ định
The detective did not suspect any clandestine activities at the old warehouse.
Thám tử không nghi ngờ bất kỳ hoạt động bí mật nào tại nhà kho cũ.
Nghi vấn
Was their meeting arranged in a clandestine manner?
Cuộc gặp gỡ của họ có được sắp xếp một cách bí mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clandestine love".

Tình yêu lãng mạn bị cấm đoán

Trong văn hóa phương Tây, 'clandestine love' thường là chủ đề trung tâm của nhiều tác phẩm văn học, đặc biệt là trong các vở kịch và tiểu thuyết lãng mạn thế kỷ 18 và 19. Những câu chuyện này thường tập trung vào sự xung đột giữa bổn phận xã hội (hôn nhân sắp đặt) và đam mê cá nhân (tình yêu bí mật). Ví dụ kinh điển là những câu chuyện về ngoại tình hoặc tình yêu xuyên biên giới giai cấp.

Ẩn danh trong thế giới hiện đại

Ngày nay, 'clandestine love' vẫn tồn tại, nhưng bối cảnh đã thay đổi. Sự phát triển của mạng xã hội và các ứng dụng hẹn hò bí mật (secret dating apps) đã tạo ra những con đường mới cho các mối quan hệ vụng trộm. Khái niệm này thường liên quan đến 'affairs' (ngoại tình) hoặc 'secret relationships' (mối quan hệ giấu kín) mà người tham gia phải tìm mọi cách để duy trì tính ẩn danh.