(Top Banner Ad)
open love
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

open love

UK: /ˈəʊpən lʌv/ • US: /ˈoʊpən lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu mở quan hệ mở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship structure where both partners agree to the possibility of having romantic or sexual relationships with other people.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc quan hệ trong đó cả hai đối tác đồng ý với khả năng có các mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They believe in open love and prioritize honesty in their relationship."

    "Họ tin vào tình yêu mở và ưu tiên sự trung thực trong mối quan hệ của họ."

  • "Open love requires a great deal of communication and trust."

    "Tình yêu mở đòi hỏi rất nhiều giao tiếp và sự tin tưởng."

  • "Some people find happiness in practicing open love."

    "Một số người tìm thấy hạnh phúc trong việc thực hành tình yêu mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun openness sự cởi mở, lòng rộng lượng
Adverb openly một cách công khai, cởi mở
Noun lover người yêu, tình nhân
Adjective loving yêu thương, trìu mến

Synonyms

non-monogamy (không chung thủy một vợ một chồng)ethical non-monogamy (không chung thủy có đạo đức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*upo (nguồn gốc của 'open')
Proto-Germanic
*upanaz ('open')
Old English
open
PIE
*lewbʰ- (nguồn gốc của 'love')
Proto-Germanic
*lubō ('love')
Old English
lufu
Modern English
open love (cụm từ mô tả hiện đại)

Tình yêu cởi mở: Từ ngữ nguyên đến khái niệm hiện đại

Từ 'open' (cởi mở) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'open', chỉ trạng thái không bị đóng, không bị che khuất. Từ 'love' (tình yêu) cũng từ tiếng Anh cổ 'lufu', chỉ cảm xúc yêu mến, gắn bó. Cụm từ 'open love' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, không có lịch sử ngữ nguyên riêng biệt sâu xa. Nó được dùng để chỉ một khái niệm tình yêu hoặc mối quan hệ mà các bên tham gia đồng ý về sự cởi mở, minh bạch, thường liên quan đến việc có nhiều hơn một đối tác lãng mạn hoặc tình dục, dựa trên sự đồng thuận và giao tiếp rõ ràng.

Usage Note

Khái niệm 'open love' thường liên quan đến các mối quan hệ mở (open relationships) và đa ái (polyamory). Nó nhấn mạnh sự trung thực, tôn trọng và giao tiếp cởi mở giữa các đối tác về nhu cầu và mong muốn của họ liên quan đến các mối quan hệ bên ngoài. 'Open love' khác với 'cheating' (ngoại tình) vì nó dựa trên sự đồng thuận và thỏa thuận rõ ràng.

Prepositions

in within

‘In open love’: Diễn tả việc đang ở trong một mối quan hệ mở. ‘Within open love’: Diễn tả các khía cạnh bên trong hoặc giới hạn của mối quan hệ mở.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + open love
  • practice practice open love
    (thực hành tình yêu mở)
  • embrace embrace open love
    (đón nhận/chấp nhận tình yêu mở)
  • define define open love
    (định nghĩa tình yêu mở)
  • explore explore open love
    (khám phá tình yêu mở)
Prepositional phrases with open love
  • in in open love
    (trong một mối quan hệ tình yêu mở)
  • concept of the concept of open love
    (khái niệm tình yêu mở)
Descriptive phrases about open love
  • advocate for advocate for open love
    (ủng hộ tình yêu mở)
  • a philosophy of a philosophy of open love
    (một triết lý về tình yêu mở)

Idioms

  • To practice open love

    Thực hành một mối quan hệ tình yêu mở (nghĩa là sống và trải nghiệm một kiểu quan hệ không độc quyền, dựa trên sự đồng thuận và giao tiếp)

    "They decided to practice open love after discussing their boundaries and expectations."

    (Họ quyết định thực hành tình yêu mở sau khi thảo luận về các giới hạn và kỳ vọng của mình.)

  • Living an open love life

    Sống một cuộc sống tình yêu cởi mở (chỉ cách sống mà một người lựa chọn các mối quan hệ tình yêu không độc quyền, dựa trên sự tự do và minh bạch)

    "For some, living an open love life brings greater freedom and fulfillment."

    (Đối với một số người, việc sống một cuộc sống tình yêu cởi mở mang lại tự do và sự viên mãn lớn hơn.)

  • The philosophy of open love

    Triết lý tình yêu mở (chỉ hệ tư tưởng hoặc quan điểm sống ủng hộ các mối quan hệ không độc quyền, dựa trên sự tôn trọng, đồng thuận và giao tiếp)

    "The philosophy of open love often emphasizes honesty and consent above all else."

    (Triết lý tình yêu mở thường đề cao sự trung thực và đồng thuận trên hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open love

Danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc quan hệ trong đó cả hai đối tác đồng ý với khả năng có các mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục với người khác.

"They believe in open love and prioritize honesty in their relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they share an open love is obvious to everyone.
Việc họ chia sẻ một tình yêu cởi mở là điều hiển nhiên với tất cả mọi người.
Phủ định
Whether they experience open love isn't always the primary concern.
Việc họ có trải nghiệm tình yêu cởi mở hay không không phải lúc nào cũng là mối quan tâm hàng đầu.
Nghi vấn
Why an open love is not accepted by some cultures remains a complex question.
Tại sao một tình yêu cởi mở không được chấp nhận bởi một số nền văn hóa vẫn là một câu hỏi phức tạp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open love".

Đối lập với độc quyền: Tình yêu mở trong xã hội hiện đại

Trong nhiều xã hội phương Tây truyền thống, chế độ một vợ một chồng (monogamy) là chuẩn mực. Tuy nhiên, 'open love' hay 'open relationship' (mối quan hệ mở) đề cập đến một loại hình quan hệ mà tất cả các bên tham gia đều đồng ý có thể có nhiều mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục khác. Nó thách thức các quy tắc độc quyền truyền thống và thường được thấy trong các cộng đồng tìm kiếm sự tự do cá nhân và các mô hình quan hệ phi truyền thống.

Giao tiếp và Đồng thuận: Nền tảng của Tình yêu mở

Một trong những yếu tố quan trọng nhất của 'open love' là sự giao tiếp cởi mở, trung thực và sự đồng thuận rõ ràng giữa tất cả các đối tác. Không giống như việc lừa dối, 'open love' đòi hỏi mọi người phải minh bạch về cảm xúc, mong muốn và các mối quan hệ khác của họ, đảm bảo rằng tất cả các bên đều được thông báo đầy đủ và đồng ý với các điều khoản của mối quan hệ. Điều này tạo nên một nền tảng vững chắc cho sự tin tưởng và tôn trọng.