open love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relationship structure where both partners agree to the possibility of having romantic or sexual relationships with other people.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc quan hệ trong đó cả hai đối tác đồng ý với khả năng có các mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They believe in open love and prioritize honesty in their relationship."
"Họ tin vào tình yêu mở và ưu tiên sự trung thực trong mối quan hệ của họ."
-
"Open love requires a great deal of communication and trust."
"Tình yêu mở đòi hỏi rất nhiều giao tiếp và sự tin tưởng."
-
"Some people find happiness in practicing open love."
"Một số người tìm thấy hạnh phúc trong việc thực hành tình yêu mở."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'open love' thường liên quan đến các mối quan hệ mở (open relationships) và đa ái (polyamory). Nó nhấn mạnh sự trung thực, tôn trọng và giao tiếp cởi mở giữa các đối tác về nhu cầu và mong muốn của họ liên quan đến các mối quan hệ bên ngoài. 'Open love' khác với 'cheating' (ngoại tình) vì nó dựa trên sự đồng thuận và thỏa thuận rõ ràng.
Prepositions
‘In open love’: Diễn tả việc đang ở trong một mối quan hệ mở. ‘Within open love’: Diễn tả các khía cạnh bên trong hoặc giới hạn của mối quan hệ mở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice open love (thực hành tình yêu mở)
-
embrace embrace open love (đón nhận/chấp nhận tình yêu mở)
-
define define open love (định nghĩa tình yêu mở)
-
explore explore open love (khám phá tình yêu mở)
-
in in open love (trong một mối quan hệ tình yêu mở)
-
concept of the concept of open love (khái niệm tình yêu mở)
-
advocate for advocate for open love (ủng hộ tình yêu mở)
-
a philosophy of a philosophy of open love (một triết lý về tình yêu mở)
Idioms
-
To practice open love
Thực hành một mối quan hệ tình yêu mở (nghĩa là sống và trải nghiệm một kiểu quan hệ không độc quyền, dựa trên sự đồng thuận và giao tiếp)
"They decided to practice open love after discussing their boundaries and expectations."
(Họ quyết định thực hành tình yêu mở sau khi thảo luận về các giới hạn và kỳ vọng của mình.)
-
Living an open love life
Sống một cuộc sống tình yêu cởi mở (chỉ cách sống mà một người lựa chọn các mối quan hệ tình yêu không độc quyền, dựa trên sự tự do và minh bạch)
"For some, living an open love life brings greater freedom and fulfillment."
(Đối với một số người, việc sống một cuộc sống tình yêu cởi mở mang lại tự do và sự viên mãn lớn hơn.)
-
The philosophy of open love
Triết lý tình yêu mở (chỉ hệ tư tưởng hoặc quan điểm sống ủng hộ các mối quan hệ không độc quyền, dựa trên sự tôn trọng, đồng thuận và giao tiếp)
"The philosophy of open love often emphasizes honesty and consent above all else."
(Triết lý tình yêu mở thường đề cao sự trung thực và đồng thuận trên hết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open love
Danh từMột cấu trúc quan hệ trong đó cả hai đối tác đồng ý với khả năng có các mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục với người khác.
"They believe in open love and prioritize honesty in their relationship."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That they share an open love is obvious to everyone. |
Việc họ chia sẻ một tình yêu cởi mở là điều hiển nhiên với tất cả mọi người. |
| Phủ định | Whether they experience open love isn't always the primary concern. |
Việc họ có trải nghiệm tình yêu cởi mở hay không không phải lúc nào cũng là mối quan tâm hàng đầu. |
| Nghi vấn | Why an open love is not accepted by some cultures remains a complex question. |
Tại sao một tình yêu cởi mở không được chấp nhận bởi một số nền văn hóa vẫn là một câu hỏi phức tạp. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open love".
