(Top Banner Ad)
secret love
B1
Noun B1 Tình cảm, các mối quan hệ

secret love

UK: /ˈsiːkrɪt lʌv/ • US: /ˈsiːkrət lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu thầm kín tình yêu bí mật mối tình bí mật tình trong bóng tối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of love that is kept hidden from others.

Vietnamese Meaning

Một tình cảm yêu thương được giữ kín, không để người khác biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their secret love was finally revealed."

    "Tình yêu bí mật của họ cuối cùng cũng bị tiết lộ."

  • "He had a secret love for her that no one knew about."

    "Anh ấy có một tình yêu thầm kín dành cho cô ấy mà không ai biết."

  • "The movie tells a story of secret love during wartime."

    "Bộ phim kể về câu chuyện tình yêu bí mật trong thời chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secret Bí mật, điều bí mật
Adjective secret Bí mật, kín đáo
Adverb secretly Một cách bí mật, lén lút
Noun secrecy Sự bí mật, tính kín đáo
Noun love Tình yêu, sự yêu thương
Verb love Yêu, thương
Noun lover Người yêu, người tình
Adjective lovable Dễ thương, đáng yêu
Adjective loving Đầy yêu thương, âu yếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēcernere
Latin
sēcrētus
Old French
secret
Middle English
secret
Proto-Indo-European
*leubh-
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu
English
secret love

Bức màn của 'Secret'

Từ 'secret' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sēcernere', có nghĩa là 'tách biệt' hoặc 'giấu kín'. Ban đầu, nó chỉ những điều được giữ riêng tư, không công khai. Khi kết hợp với 'love', nó tạo nên ý nghĩa về một tình yêu được che giấu, tách biệt khỏi ánh mắt của thế giới bên ngoài, như thể được khóa lại sau một cánh cửa.

Nguồn gốc 'Love' - Từ Khát Khao Đến Tình Cảm Sâu Sắc

Từ 'love' có gốc gác xa xưa từ Proto-Indo-European '*leubh-', diễn tả sự khao khát hoặc yêu thích. Qua tiếng Proto-Germanic và Old English 'lufu', nó phát triển thành khái niệm tình yêu mà chúng ta biết ngày nay – một cảm xúc sâu sắc của sự gắn bó, quan tâm và niềm vui. Khi đi cùng 'secret', nó mô tả một tình cảm chân thật nhưng lại không thể hoặc không được phép bộc lộ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tình yêu thầm kín, có thể vì một trong hai người đã có gia đình, địa vị xã hội không cho phép công khai, hoặc đơn giản chỉ là chưa đủ dũng cảm để bày tỏ. Nó mang sắc thái lãng mạn nhưng cũng có chút buồn bã, day dứt.

Prepositions

for of

`secret love for`: Thường dùng để diễn tả tình yêu thầm kín dành cho ai đó. Ví dụ: *She harbored a secret love for her best friend.*. `secret love of`: Ít phổ biến hơn, có thể mang nghĩa một tình yêu bí mật, là một phần trong cuộc sống bí mật của ai đó. Ví dụ: *His secret love of poetry was known to very few.*

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secret love
  • passionate passionate secret love
    (Tình yêu bí mật nồng cháy)
  • forbidden forbidden secret love
    (Tình yêu bí mật cấm đoán)
  • unspoken unspoken secret love
    (Tình yêu bí mật không lời (không được nói ra))
  • intense intense secret love
    (Tình yêu bí mật mãnh liệt)
Verb + secret love
  • confess confess a secret love
    (Thổ lộ một tình yêu bí mật)
  • harbor harbor a secret love
    (Ấp ủ một tình yêu bí mật)
  • cherish cherish a secret love
    (Trân trọng một tình yêu bí mật)
  • hide hide a secret love
    (Che giấu một tình yêu bí mật)
Noun + of + secret love
  • the pain the pain of secret love
    (Nỗi đau của tình yêu bí mật)
  • the thrill the thrill of secret love
    (Cảm giác hồi hộp của tình yêu bí mật)

Idioms

  • Harbor a secret love

    Ấp ủ một tình yêu thầm kín; giữ trong lòng một tình cảm bí mật dành cho ai đó.

    "She's been harboring a secret love for her best friend for years, too afraid to admit it."

    (Cô ấy đã ấp ủ tình yêu thầm kín dành cho người bạn thân nhất của mình nhiều năm rồi, quá sợ hãi không dám thổ lộ.)

  • A secret love affair

    Một mối tình vụng trộm; một cuộc tình lén lút.

    "Their families would never approve, so they embarked on a secret love affair."

    (Gia đình họ sẽ không bao giờ chấp thuận, vì vậy họ đã bắt đầu một mối tình lén lút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secret love

Noun
Lật mặt

Một tình cảm yêu thương được giữ kín, không để người khác biết.

"Their secret love was finally revealed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secret love".

Tình Yêu Bí Mật Trong Văn Học và Nghệ Thuật

Tình yêu bí mật là một chủ đề phổ biến và bất hủ trong văn học, phim ảnh và âm nhạc. Nó thường được miêu tả như một nguồn cảm hứng lãng mạn, nhưng cũng đầy bi kịch và thử thách. Các câu chuyện như 'Romeo và Juliet' (mặc dù không hoàn toàn bí mật, nhưng bị cấm đoán), hay những mối tình không được chấp nhận trong nhiều tác phẩm cổ điển và hiện đại, thường khai thác chiều sâu cảm xúc và sự phức tạp của việc yêu một ai đó trong thầm lặng hoặc trong sự phản đối của xã hội.

Chuẩn Mực Xã Hội và 'Tình Yêu Cấm Đoán'

Trong nhiều nền văn hóa và thời kỳ lịch sử, các mối quan hệ tình cảm bị giới hạn bởi địa vị xã hội, tầng lớp, tôn giáo, hoặc sự kỳ vọng của gia đình. 'Tình yêu bí mật' thường nảy sinh từ những rào cản này, khi hai người yêu nhau nhưng không thể công khai mối quan hệ của mình vì sợ bị phán xét, phản đối hoặc chịu hậu quả. Nó thể hiện khát khao tự do trong tình yêu đối chọi với các chuẩn mực xã hội.