(Top Banner Ad)
public love
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

public love

UK: /ˈpʌblɪk lʌv/ • US: /ˈpʌblɪk lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình cảm công chúng sự yêu mến của công chúng tình yêu trong mắt công chúng sự ái mộ của công chúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affection, care, or fondness displayed or expressed openly and collectively, often towards a public figure, idea, or cause.

Vietnamese Meaning

Tình cảm, sự quan tâm, hoặc lòng yêu mến được thể hiện một cách công khai và tập thể, thường hướng tới một nhân vật của công chúng, một ý tưởng, hoặc một sự nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The musician experienced a surge of public love after her inspiring performance."

    "Nhạc sĩ đã trải qua một làn sóng tình cảm yêu mến công khai sau màn trình diễn đầy cảm hứng của cô."

  • "The charity received an outpouring of public love and support."

    "Tổ chức từ thiện đã nhận được sự ủng hộ và tình yêu công khai lớn từ công chúng."

  • "Despite the controversy, there remains a strong current of public love for the actor."

    "Bất chấp những tranh cãi, vẫn còn một dòng chảy mạnh mẽ của tình cảm yêu mến công khai dành cho nam diễn viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, quần chúng
Noun love tình yêu, sự yêu mến
Verb publish xuất bản, công bố
Verb love yêu, thích
Adjective public công cộng, công khai
Adjective lovely đáng yêu, xinh đẹp
Adverb publicly công khai, công cộng
Noun lover người yêu
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm

Synonyms

public affection (tình cảm công khai)popular esteem (sự quý trọng của công chúng)public adoration (sự ngưỡng mộ công khai)

Antonyms

public disdain (sự khinh miệt công khai)public hatred (sự căm ghét công khai)public indifference (sự thờ ơ công khai)

Related Words

celebrity worship (sự sùng bái người nổi tiếng)social approval (sự chấp thuận của xã hội)mass following (lượng người theo dõi lớn)

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leubh-
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu
English
love
Latin
publicus
Old French
public
English
public

Nguồn gốc của 'public'

Từ 'public' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'publicus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'của người dân' hoặc 'thuộc về cộng đồng'. Qua tiếng Pháp cổ ('public'), nó đã du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về sự công khai, liên quan đến mọi người.

Nguồn gốc của 'love'

Từ 'love' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*leubh-', có nghĩa là 'quan tâm, khao khát'. Từ đó phát triển thành '*lubō' trong tiếng Đức nguyên thủy, rồi thành 'lufu' trong tiếng Anh cổ. Ngày nay, 'love' vẫn giữ ý nghĩa về tình cảm sâu sắc, sự yêu mến.

Sự kết hợp của 'public love'

Cụm từ 'public love' không có một lịch sử hình thành riêng biệt như một từ đơn lẻ. Nó là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, diễn tả tình yêu được thể hiện hoặc dành cho công chúng. Tùy ngữ cảnh, nó có thể chỉ sự bày tỏ tình cảm công khai giữa hai người, hoặc lòng yêu mến, sự ủng hộ của công chúng dành cho ai đó/cái gì đó, hoặc tình yêu thương dành cho cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ tình cảm hoặc sự ủng hộ mạnh mẽ mà công chúng dành cho một ai đó hoặc một điều gì đó. Nó nhấn mạnh tính công khai và tập thể của tình cảm này. Không nên nhầm lẫn với tình yêu cá nhân được công khai. Nó khác với 'private love' (tình yêu riêng tư) ở chỗ đối tượng và cách thể hiện mang tính cộng đồng, xã hội rộng lớn.

Prepositions

for of

'Public love for': Thể hiện tình yêu công khai dành cho ai/cái gì. Ví dụ: 'There is a lot of public love for the new president.' (Có rất nhiều tình cảm yêu mến công khai dành cho vị tổng thống mới.)
'Public love of': Thể hiện tình yêu công khai đối với điều gì đó nói chung. Ví dụ: 'The public love of music is evident in the city's many concerts.' (Tình yêu âm nhạc công khai của công chúng thể hiện rõ qua nhiều buổi hòa nhạc của thành phố.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + public love
  • express express public love
    (bày tỏ tình yêu công khai (giữa hai người); bày tỏ tình yêu thương đối với cộng đồng)
  • show show public love
    (thể hiện tình yêu công khai (giữa hai người); thể hiện tình yêu thương đối với cộng đồng)
  • win win public love
    (giành được tình yêu/sự ủng hộ của công chúng)
  • gain gain public love
    (đạt được tình yêu/sự ủng hộ của công chúng)
  • foster foster public love
    (nuôi dưỡng tình yêu/sự gắn kết trong cộng đồng)
Adjective + public love
  • widespread widespread public love
    (tình yêu/sự ủng hộ của công chúng rộng rãi)
  • strong strong public love
    (tình yêu/sự ủng hộ mạnh mẽ từ công chúng)
  • deep deep public love
    (tình yêu/sự ủng hộ sâu sắc từ công chúng)

Idioms

  • public display of love

    sự bày tỏ tình cảm công khai (thường là giữa các cặp đôi)

    "Some cultures frown upon public displays of love, while others are more accepting."

    (Một số nền văn hóa không tán thành việc bày tỏ tình cảm công khai, trong khi những nền văn hóa khác thì chấp nhận hơn.)

  • win public love

    giành được tình yêu/sự ủng hộ của công chúng (thường dành cho người nổi tiếng, chính trị gia)

    "The politician tried hard to win public love with her new policies."

    (Vị chính trị gia đã nỗ lực hết mình để giành được tình yêu của công chúng bằng những chính sách mới của mình.)

  • lack of public love

    sự thiếu hụt tình yêu/sự ủng hộ từ công chúng

    "His recent scandal led to a significant lack of public love for the actor."

    (Vụ bê bối gần đây của anh ấy đã khiến nam diễn viên mất đi đáng kể sự ủng hộ của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public love

Danh từ
Lật mặt

Tình cảm, sự quan tâm, hoặc lòng yêu mến được thể hiện một cách công khai và tập thể, thường hướng tới một nhân vật của công chúng, một ý tưởng, hoặc một sự nghiệp.

"The musician experienced a surge of public love after her inspiring performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public love".

Sự thể hiện tình cảm công khai (PDA)

Ở các nền văn hóa phương Tây, 'public love' (trong nghĩa bày tỏ tình cảm công khai giữa các cặp đôi) thường được chấp nhận ở mức độ nhất định, như nắm tay, ôm hôn nhẹ nhàng. Tuy nhiên, ở nhiều nước châu Á, việc thể hiện tình cảm quá mức nơi công cộng có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc không phù hợp, dù xu hướng này đang dần thay đổi ở các thế hệ trẻ.

Tình yêu dành cho cộng đồng/đất nước

Bên cạnh ý nghĩa cá nhân, 'public love' còn có thể ám chỉ tình yêu thương, sự quan tâm của cá nhân hoặc một nhóm người dành cho cộng đồng, xã hội hoặc quốc gia. Điều này thể hiện qua các hoạt động từ thiện, phục vụ cộng đồng, hoặc lòng yêu nước. Các nhà lãnh đạo thường tìm cách 'win public love' bằng những chính sách mang lại lợi ích cho người dân.