public love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Affection, care, or fondness displayed or expressed openly and collectively, often towards a public figure, idea, or cause.
Vietnamese Meaning
Tình cảm, sự quan tâm, hoặc lòng yêu mến được thể hiện một cách công khai và tập thể, thường hướng tới một nhân vật của công chúng, một ý tưởng, hoặc một sự nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The musician experienced a surge of public love after her inspiring performance."
"Nhạc sĩ đã trải qua một làn sóng tình cảm yêu mến công khai sau màn trình diễn đầy cảm hứng của cô."
-
"The charity received an outpouring of public love and support."
"Tổ chức từ thiện đã nhận được sự ủng hộ và tình yêu công khai lớn từ công chúng."
-
"Despite the controversy, there remains a strong current of public love for the actor."
"Bất chấp những tranh cãi, vẫn còn một dòng chảy mạnh mẽ của tình cảm yêu mến công khai dành cho nam diễn viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | công chúng, quần chúng |
| Noun | love | tình yêu, sự yêu mến |
| Verb | publish | xuất bản, công bố |
| Verb | love | yêu, thích |
| Adjective | public | công cộng, công khai |
| Adjective | lovely | đáng yêu, xinh đẹp |
| Adverb | publicly | công khai, công cộng |
| Noun | lover | người yêu |
| Noun | publication | sự xuất bản, ấn phẩm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ tình cảm hoặc sự ủng hộ mạnh mẽ mà công chúng dành cho một ai đó hoặc một điều gì đó. Nó nhấn mạnh tính công khai và tập thể của tình cảm này. Không nên nhầm lẫn với tình yêu cá nhân được công khai. Nó khác với 'private love' (tình yêu riêng tư) ở chỗ đối tượng và cách thể hiện mang tính cộng đồng, xã hội rộng lớn.
Prepositions
'Public love for': Thể hiện tình yêu công khai dành cho ai/cái gì. Ví dụ: 'There is a lot of public love for the new president.' (Có rất nhiều tình cảm yêu mến công khai dành cho vị tổng thống mới.)
'Public love of': Thể hiện tình yêu công khai đối với điều gì đó nói chung. Ví dụ: 'The public love of music is evident in the city's many concerts.' (Tình yêu âm nhạc công khai của công chúng thể hiện rõ qua nhiều buổi hòa nhạc của thành phố.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
express express public love (bày tỏ tình yêu công khai (giữa hai người); bày tỏ tình yêu thương đối với cộng đồng)
-
show show public love (thể hiện tình yêu công khai (giữa hai người); thể hiện tình yêu thương đối với cộng đồng)
-
win win public love (giành được tình yêu/sự ủng hộ của công chúng)
-
gain gain public love (đạt được tình yêu/sự ủng hộ của công chúng)
-
foster foster public love (nuôi dưỡng tình yêu/sự gắn kết trong cộng đồng)
-
widespread widespread public love (tình yêu/sự ủng hộ của công chúng rộng rãi)
-
strong strong public love (tình yêu/sự ủng hộ mạnh mẽ từ công chúng)
-
deep deep public love (tình yêu/sự ủng hộ sâu sắc từ công chúng)
Idioms
-
public display of love
sự bày tỏ tình cảm công khai (thường là giữa các cặp đôi)
"Some cultures frown upon public displays of love, while others are more accepting."
(Một số nền văn hóa không tán thành việc bày tỏ tình cảm công khai, trong khi những nền văn hóa khác thì chấp nhận hơn.)
-
win public love
giành được tình yêu/sự ủng hộ của công chúng (thường dành cho người nổi tiếng, chính trị gia)
"The politician tried hard to win public love with her new policies."
(Vị chính trị gia đã nỗ lực hết mình để giành được tình yêu của công chúng bằng những chính sách mới của mình.)
-
lack of public love
sự thiếu hụt tình yêu/sự ủng hộ từ công chúng
"His recent scandal led to a significant lack of public love for the actor."
(Vụ bê bối gần đây của anh ấy đã khiến nam diễn viên mất đi đáng kể sự ủng hộ của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public love
Danh từTình cảm, sự quan tâm, hoặc lòng yêu mến được thể hiện một cách công khai và tập thể, thường hướng tới một nhân vật của công chúng, một ý tưởng, hoặc một sự nghiệp.
"The musician experienced a surge of public love after her inspiring performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public love".
