(Top Banner Ad)
undercover love
B2
Danh từ (Cụm danh từ) B2 Các mối quan hệ/Tình cảm

undercover love

UK: /ˌʌndəˈkʌvə lʌv/ • US: /ˌʌndərˈkʌvər lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu bí mật mối tình lén lút chuyện tình bí mật tình yêu giấu giếm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secret romantic relationship; a love affair kept hidden from public knowledge.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ tình cảm bí mật; một cuộc tình được giữ kín khỏi sự chú ý của công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their office romance was an undercover love, hidden from their colleagues."

    "Mối tình công sở của họ là một tình yêu bí mật, giấu kín với các đồng nghiệp."

  • "She suspected her husband was having an undercover love."

    "Cô ấy nghi ngờ chồng mình đang có một mối tình bí mật."

  • "The movie tells the story of an undercover love during wartime."

    "Bộ phim kể câu chuyện về một tình yêu bí mật trong thời chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun love Tình yêu, tình cảm (từ gốc của 'love' trong cụm từ)
Verb love Yêu, thương (hành động yêu)
Noun lover Người yêu, người tình
Adjective lovely Đáng yêu, dễ thương
Adjective loving Đầy yêu thương, trìu mến
Verb cover Che đậy, bao phủ (từ gốc của 'cover' trong 'undercover')
Noun cover-up Sự che giấu, bưng bít (hành động che giấu thông tin)
Verb uncover Khám phá, tiết lộ (ngược lại của 'cover')

Synonyms

secret love (tình yêu bí mật)clandestine affair (mối tình vụng trộm)hidden romance (chuyện tình bí mật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Các mối quan hệ/Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*undar
Old English
under
Latin
cooperire
Old French
covrir
English
cover
English
undercover
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu
English
love
Modern English
undercover love

Nguồn gốc 'Tình yêu bí mật'

Cụm từ 'undercover love' là sự kết hợp của 'undercover' (dưới vỏ bọc, bí mật) và 'love' (tình yêu). 'Undercover' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'under' và tiếng Pháp cổ 'covrir' (che đậy), ám chỉ điều gì đó được giữ kín, không công khai. 'Love' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lufu' có nghĩa là tình cảm, sự yêu mến. Khi ghép lại, 'undercover love' mô tả một mối quan hệ tình cảm được giữ kín, không muốn ai biết đến hoặc không thể công khai vì một lý do nào đó, thường mang ý nghĩa của sự giấu giếm hoặc bí mật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những mối quan hệ tình cảm lén lút, có thể vì một trong hai người (hoặc cả hai) đã có mối quan hệ khác, hoặc vì các lý do xã hội/công việc khiến họ không thể công khai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undercover love
  • forbidden forbidden undercover love
    (tình yêu bí mật bị cấm đoán)
  • intense intense undercover love
    (tình yêu bí mật mãnh liệt)
  • blossoming blossoming undercover love
    (tình yêu bí mật đang chớm nở)
  • secret secret undercover love
    (tình yêu bí mật giấu kín)
Verb + undercover love
  • hide hide an undercover love
    (giấu giếm một tình yêu bí mật)
  • cultivate cultivate an undercover love
    (nuôi dưỡng một tình yêu bí mật)
  • reveal reveal their undercover love
    (tiết lộ tình yêu bí mật của họ)
  • discover discover an undercover love
    (phát hiện một tình yêu bí mật)
Noun + undercover love
  • story of a story of undercover love
    (một câu chuyện tình yêu bí mật)
  • tale of a tale of undercover love
    (một câu chuyện về tình yêu bí mật)

Idioms

  • a blossoming undercover love

    một mối tình bí mật đang chớm nở/phát triển

    "Their quiet glances hinted at a blossoming undercover love."

    (Những ánh mắt thầm lặng của họ ám chỉ một mối tình bí mật đang chớm nở.)

  • their undercover love story

    câu chuyện tình yêu bí mật của họ

    "The novel chronicled their dramatic undercover love story."

    (Cuốn tiểu thuyết đã ghi lại câu chuyện tình yêu bí mật đầy kịch tính của họ.)

  • to keep an undercover love secret

    giữ bí mật một mối tình bí mật

    "They had to work hard to keep their undercover love secret from their families."

    (Họ đã phải cố gắng rất nhiều để giữ bí mật mối tình bí mật của mình khỏi gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undercover love

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một mối quan hệ tình cảm bí mật; một cuộc tình được giữ kín khỏi sự chú ý của công chúng.

"Their office romance was an undercover love, hidden from their colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undercover love".

Tình yêu bí mật trong văn hóa đại chúng

Chủ đề 'undercover love' (tình yêu bí mật) rất phổ biến trong văn học, điện ảnh và phim truyền hình. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện về điệp viên, người nổi tiếng, hoặc những mối quan hệ bị cấm đoán do địa vị xã hội, gia đình, hoặc hoàn cảnh đặc biệt. Những câu chuyện này khai thác sự hồi hộp, kịch tính và đôi khi là bi kịch của việc phải che giấu tình cảm thật sự của mình.

Sự riêng tư trong các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, có sự cân bằng giữa việc thể hiện tình cảm công khai và giữ sự riêng tư cho mối quan hệ. 'Undercover love' có thể liên quan đến việc cặp đôi chọn cách giữ kín mối quan hệ để bảo vệ sự riêng tư, tránh sự phán xét từ bên ngoài hoặc vì lý do nghề nghiệp. Tuy nhiên, nếu bị giữ kín một cách cưỡng ép, nó có thể gây ra áp lực và sự căng thẳng cho cả hai người.