undercover love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mối quan hệ tình cảm bí mật; một cuộc tình được giữ kín khỏi sự chú ý của công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their office romance was an undercover love, hidden from their colleagues."
"Mối tình công sở của họ là một tình yêu bí mật, giấu kín với các đồng nghiệp."
-
"She suspected her husband was having an undercover love."
"Cô ấy nghi ngờ chồng mình đang có một mối tình bí mật."
-
"The movie tells the story of an undercover love during wartime."
"Bộ phim kể câu chuyện về một tình yêu bí mật trong thời chiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | love | Tình yêu, tình cảm (từ gốc của 'love' trong cụm từ) |
| Verb | love | Yêu, thương (hành động yêu) |
| Noun | lover | Người yêu, người tình |
| Adjective | lovely | Đáng yêu, dễ thương |
| Adjective | loving | Đầy yêu thương, trìu mến |
| Verb | cover | Che đậy, bao phủ (từ gốc của 'cover' trong 'undercover') |
| Noun | cover-up | Sự che giấu, bưng bít (hành động che giấu thông tin) |
| Verb | uncover | Khám phá, tiết lộ (ngược lại của 'cover') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những mối quan hệ tình cảm lén lút, có thể vì một trong hai người (hoặc cả hai) đã có mối quan hệ khác, hoặc vì các lý do xã hội/công việc khiến họ không thể công khai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
forbidden forbidden undercover love (tình yêu bí mật bị cấm đoán)
-
intense intense undercover love (tình yêu bí mật mãnh liệt)
-
blossoming blossoming undercover love (tình yêu bí mật đang chớm nở)
-
secret secret undercover love (tình yêu bí mật giấu kín)
-
hide hide an undercover love (giấu giếm một tình yêu bí mật)
-
cultivate cultivate an undercover love (nuôi dưỡng một tình yêu bí mật)
-
reveal reveal their undercover love (tiết lộ tình yêu bí mật của họ)
-
discover discover an undercover love (phát hiện một tình yêu bí mật)
-
story of a story of undercover love (một câu chuyện tình yêu bí mật)
-
tale of a tale of undercover love (một câu chuyện về tình yêu bí mật)
Idioms
-
a blossoming undercover love
một mối tình bí mật đang chớm nở/phát triển
"Their quiet glances hinted at a blossoming undercover love."
(Những ánh mắt thầm lặng của họ ám chỉ một mối tình bí mật đang chớm nở.)
-
their undercover love story
câu chuyện tình yêu bí mật của họ
"The novel chronicled their dramatic undercover love story."
(Cuốn tiểu thuyết đã ghi lại câu chuyện tình yêu bí mật đầy kịch tính của họ.)
-
to keep an undercover love secret
giữ bí mật một mối tình bí mật
"They had to work hard to keep their undercover love secret from their families."
(Họ đã phải cố gắng rất nhiều để giữ bí mật mối tình bí mật của mình khỏi gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undercover love
Danh từ (Cụm danh từ)Một mối quan hệ tình cảm bí mật; một cuộc tình được giữ kín khỏi sự chú ý của công chúng.
"Their office romance was an undercover love, hidden from their colleagues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undercover love".
