(Top Banner Ad)
class collaboration
B1
Danh từ B1 Giáo dục

class collaboration

UK: /klɑːs kəˌlæbəˈreɪʃən/ • US: /klæs kəˌlæbəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hợp tác trong lớp làm việc nhóm trong lớp học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of students working together in a classroom setting to achieve a common learning goal.

Vietnamese Meaning

Quá trình học sinh làm việc cùng nhau trong môi trường lớp học để đạt được một mục tiêu học tập chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher encouraged class collaboration to solve the complex problem."

    "Giáo viên khuyến khích sự hợp tác trong lớp để giải quyết vấn đề phức tạp."

  • "Class collaboration is essential for developing communication skills."

    "Sự hợp tác trong lớp là rất cần thiết để phát triển kỹ năng giao tiếp."

  • "Through class collaboration, students learn to share ideas and respect different perspectives."

    "Thông qua sự hợp tác trong lớp, học sinh học cách chia sẻ ý tưởng và tôn trọng các quan điểm khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun collaboration sự cộng tác, sự hợp tác
Verb collaborate cộng tác, hợp tác
Adjective collaborative có tính cộng tác, có tính hợp tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
class collaboration

Nguồn gốc của 'class collaboration'

Cụm từ 'class collaboration' xuất hiện trong bối cảnh xã hội học và chính trị học, mô tả sự hợp tác giữa các giai cấp xã hội khác nhau, thường là trong lĩnh vực kinh tế. Nó phản ánh một ý tưởng rằng các giai cấp có thể làm việc cùng nhau vì lợi ích chung, mặc dù có sự khác biệt về địa vị và lợi ích.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các hoạt động nhóm, dự án chung hoặc thảo luận lớp học mà học sinh tương tác và hỗ trợ lẫn nhau. Nó nhấn mạnh sự hợp tác, chia sẻ kiến thức và kỹ năng giữa các học sinh.

Prepositions

in for

"in class collaboration": ám chỉ sự hợp tác xảy ra trong phạm vi lớp học. "for class collaboration": ám chỉ mục đích của hoạt động là để hợp tác trong lớp học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + class collaboration
  • genuine genuine class collaboration
    (sự hợp tác giai cấp chân thành)
  • successful successful class collaboration
    (sự hợp tác giai cấp thành công)
  • effective effective class collaboration
    (sự hợp tác giai cấp hiệu quả)
Verb + class collaboration
  • promote promote class collaboration
    (thúc đẩy sự hợp tác giai cấp)
  • encourage encourage class collaboration
    (khuyến khích sự hợp tác giai cấp)
  • achieve achieve class collaboration
    (đạt được sự hợp tác giai cấp)

Idioms

  • Working across class lines

    Làm việc vượt qua ranh giới giai cấp

    "The project required working across class lines to achieve its goals."

    (Dự án yêu cầu làm việc vượt qua ranh giới giai cấp để đạt được các mục tiêu của nó.)

  • Bridging the class divide

    Thu hẹp khoảng cách giai cấp

    "Education can play a vital role in bridging the class divide."

    (Giáo dục có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc thu hẹp khoảng cách giai cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

class collaboration

Danh từ
Lật mặt

Quá trình học sinh làm việc cùng nhau trong môi trường lớp học để đạt được một mục tiêu học tập chung.

"The teacher encouraged class collaboration to solve the complex problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students have been practicing class collaboration on this project for weeks.
Các sinh viên đã thực hành hợp tác trên lớp trong dự án này hàng tuần nay.
Phủ định
The team hasn't been focusing on class collaboration as much as they should.
Đội chưa tập trung vào sự hợp tác trên lớp nhiều như họ nên làm.
Nghi vấn
Has the teacher been emphasizing class collaboration during the online lessons?
Giáo viên có đang nhấn mạnh sự hợp tác trên lớp trong suốt các buổi học trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "class collaboration".

Quan điểm về giai cấp trong xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm giai cấp xã hội vẫn còn ảnh hưởng đến các cơ hội và quan hệ xã hội. 'Class collaboration' thường được nhìn nhận dưới nhiều góc độ khác nhau, từ sự hợp tác thực tế đến những nỗ lực mang tính biểu tượng để cải thiện sự bình đẳng.