classification system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of arranging or organizing things into groups based on shared qualities or characteristics.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp sắp xếp hoặc tổ chức mọi thứ thành các nhóm dựa trên các phẩm chất hoặc đặc điểm chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Dewey Decimal System is a widely used classification system in libraries."
"Hệ thống thập phân Dewey là một hệ thống phân loại được sử dụng rộng rãi trong các thư viện."
-
"The new classification system improved the efficiency of the warehouse."
"Hệ thống phân loại mới đã cải thiện hiệu quả của nhà kho."
-
"Researchers are developing a classification system for different types of galaxies."
"Các nhà nghiên cứu đang phát triển một hệ thống phân loại cho các loại thiên hà khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | classify | Phân loại, sắp xếp các vật hoặc ý tưởng vào các nhóm dựa trên đặc điểm chung. |
| Noun | class | Lớp, loại, nhóm; một tập hợp các vật thể hoặc người có chung đặc điểm. |
| Adjective | classified | Đã được phân loại; được xếp vào một loại cụ thể, thường mang ý nghĩa bảo mật. |
| Noun | system | Hệ thống; một tập hợp các phần kết nối và tương tác để tạo thành một tổng thể. |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp; được thực hiện theo một kế hoạch hoặc phương pháp cụ thể. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống phân loại trong nhiều lĩnh vực khác nhau, ví dụ như sinh học (phân loại các loài), thư viện (phân loại sách), khoa học máy tính (phân loại dữ liệu), và nhiều lĩnh vực khác. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và có cấu trúc của việc phân loại.
Prepositions
* **in:** Được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc bối cảnh mà hệ thống phân loại được sử dụng. Ví dụ: 'The classification system *in* biology is complex.'
* **for:** Được sử dụng để chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mà hệ thống phân loại được thiết kế. Ví dụ: 'This classification system is *for* sorting customer data.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex classification system (hệ thống phân loại phức tạp)
-
hierarchical hierarchical classification system (hệ thống phân loại phân cấp)
-
robust robust classification system (hệ thống phân loại mạnh mẽ/chắc chắn)
-
universal universal classification system (hệ thống phân loại toàn cầu/phổ quát)
-
develop develop a classification system (phát triển một hệ thống phân loại)
-
implement implement a classification system (triển khai/áp dụng một hệ thống phân loại)
-
use use a classification system (sử dụng một hệ thống phân loại)
-
revise revise a classification system (sửa đổi một hệ thống phân loại)
Idioms
-
fit into a classification system
phù hợp/thuộc vào một hệ thống phân loại (đã có)
"Some new species don't easily fit into existing classification systems."
(Một số loài mới không dễ dàng phù hợp với các hệ thống phân loại hiện có.)
-
beyond current classification systems
vượt ra ngoài/không thể được xếp vào các hệ thống phân loại hiện hành
"Its unique properties place it beyond current classification systems."
(Những đặc tính độc đáo của nó khiến nó vượt ra ngoài các hệ thống phân loại hiện hành.)
-
establish a classification system
thiết lập/xây dựng một hệ thống phân loại
"Scientists are working to establish a new classification system for these minerals."
(Các nhà khoa học đang nỗ lực thiết lập một hệ thống phân loại mới cho các khoáng chất này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
classification system
NounMột phương pháp sắp xếp hoặc tổ chức mọi thứ thành các nhóm dựa trên các phẩm chất hoặc đặc điểm chung.
"The Dewey Decimal System is a widely used classification system in libraries."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, the scientists will have been improving the classification system for endangered species for over a decade. |
Vào cuối năm nay, các nhà khoa học sẽ đã và đang cải thiện hệ thống phân loại các loài có nguy cơ tuyệt chủng trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | They won't have been using the old classification system anymore, they will have switched to the new one. |
Họ sẽ không còn sử dụng hệ thống phân loại cũ nữa, họ sẽ đã chuyển sang hệ thống mới. |
| Nghi vấn | Will the team have been working on this new classification system for much longer when the deadline arrives? |
Liệu nhóm nghiên cứu đã và đang làm việc trên hệ thống phân loại mới này lâu hơn nữa khi thời hạn đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classification system".
