(Top Banner Ad)
grouping method
B2
Noun B2 Thống kê, Khoa học máy tính, Giáo dục

grouping method

UK: /ˈɡruːpɪŋ ˈmeθəd/ • US: /ˈɡruːpɪŋ ˈmeθəd/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp nhóm kỹ thuật nhóm cách thức nhóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific procedure or technique for organizing items or individuals into groups based on shared characteristics or criteria.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hoặc kỹ thuật cụ thể để tổ chức các mục hoặc cá nhân thành các nhóm dựa trên các đặc điểm hoặc tiêu chí chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researcher used a grouping method to analyze the survey data."

    "Nhà nghiên cứu đã sử dụng một phương pháp nhóm để phân tích dữ liệu khảo sát."

  • "Hierarchical clustering is a common grouping method in data mining."

    "Phân cụm phân cấp là một phương pháp nhóm phổ biến trong khai thác dữ liệu."

  • "The teacher employed a grouping method to facilitate collaborative learning."

    "Giáo viên đã sử dụng một phương pháp nhóm để tạo điều kiện cho học tập hợp tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group Nhóm, tập thể
Verb to group Nhóm lại, phân nhóm
Noun grouping Sự nhóm lại, sự phân nhóm
Adjective grouped Đã được nhóm lại, được sắp xếp thành nhóm
Noun method Phương pháp, cách thức
Adjective methodical Có phương pháp, có hệ thống
Adverb methodically Một cách có phương pháp, một cách có hệ thống
Noun methodology Phương pháp luận, ngành nghiên cứu phương pháp

Synonyms

clustering technique (kỹ thuật phân cụm)categorization method (phương pháp phân loại)classification method (phương pháp phân loại)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học máy tính, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kruppaz
Old Italian
gruppo
Old French
groupe
English (17th c.)
group
Ancient Greek
μέθοδος (méthodos)
Latin
methodus
Old French
methode
English (15th c.)
method
English (Modern Compound)
grouping method

Nguồn gốc của 'Group' (Nhóm)

Từ 'group' (nhóm) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'gruppo' trong tiếng Ý cổ, dùng để chỉ một cụm, một bó hoặc một nút thắt. Nó đã du nhập vào tiếng Pháp thành 'groupe' và sau đó vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 để mô tả một tập hợp người hoặc vật.

Nguồn gốc của 'Method' (Phương pháp)

Từ 'method' (phương pháp) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ 'méthodos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'sự theo đuổi', 'con đường', hay 'cách thức điều tra'. Từ này sau đó được Latin hóa thành 'methodus' và đến tiếng Anh vào thế kỷ 15, mang ý nghĩa một cách làm việc có hệ thống để đạt được mục tiêu.

Sự kết hợp của 'Grouping Method'

'Grouping method' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp danh động từ 'grouping' (sự nhóm lại) và danh từ 'method' (phương pháp). Nó mô tả một cách thức có hệ thống để sắp xếp hoặc phân loại các đối tượng, dữ liệu hoặc cá nhân thành các nhóm dựa trên tiêu chí nhất định.

Usage Note

Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như thống kê, khoa học máy tính và giáo dục. Sự hiệu quả của phương pháp nhóm phụ thuộc vào các tiêu chí được chọn để tạo nhóm. Cần phân biệt với 'classification method' (phương pháp phân loại) ở chỗ 'grouping' nhấn mạnh vào việc tạo ra các nhóm *mới* dựa trên dữ liệu, trong khi 'classification' nhấn mạnh việc *gán* các mục vào các nhóm *đã có*.

Prepositions

by into according to

*by*: Dùng để chỉ tiêu chí chính được sử dụng để nhóm. Ví dụ: grouping *by* age.
*into*: Dùng để chỉ sự hình thành các nhóm. Ví dụ: grouping data *into* clusters.
*according to*: Dùng để chỉ một quy tắc hoặc tiêu chí cụ thể. Ví dụ: grouping students *according to* their abilities.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grouping method
  • effective effective grouping method
    (phương pháp phân nhóm hiệu quả)
  • different different grouping methods
    (các phương pháp phân nhóm khác nhau)
  • optimal optimal grouping method
    (phương pháp phân nhóm tối ưu)
  • systematic systematic grouping method
    (phương pháp phân nhóm có hệ thống)
Verb + grouping method
  • apply apply a grouping method
    (áp dụng một phương pháp phân nhóm)
  • use use a grouping method
    (sử dụng một phương pháp phân nhóm)
  • develop develop a grouping method
    (phát triển một phương pháp phân nhóm)
  • choose choose a grouping method
    (lựa chọn một phương pháp phân nhóm)
Noun + grouping method (Types/Contexts)
  • data data grouping method
    (phương pháp phân nhóm dữ liệu)
  • student student grouping method
    (phương pháp phân nhóm học sinh)
  • classification classification grouping method
    (phương pháp phân nhóm phân loại)

Idioms

  • a one-size-fits-all grouping method

    một phương pháp phân nhóm áp dụng cho mọi trường hợp (không linh hoạt)

    "There is no a one-size-fits-all grouping method that works for every classroom."

    (Không có một phương pháp phân nhóm nào có thể áp dụng cho mọi lớp học.)

  • the trial-and-error grouping method

    phương pháp phân nhóm thử và sai

    "They used the trial-and-error grouping method to find the best team composition."

    (Họ đã sử dụng phương pháp phân nhóm thử và sai để tìm ra đội hình tốt nhất.)

  • a flexible grouping method

    một phương pháp phân nhóm linh hoạt

    "Teachers often prefer a flexible grouping method to adapt to changing student needs."

    (Giáo viên thường ưa chuộng một phương pháp phân nhóm linh hoạt để thích ứng với nhu cầu thay đổi của học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grouping method

Noun
Lật mặt

Một quy trình hoặc kỹ thuật cụ thể để tổ chức các mục hoặc cá nhân thành các nhóm dựa trên các đặc điểm hoặc tiêu chí chung.

"The researcher used a grouping method to analyze the survey data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this grouping method really simplifies the data analysis process!
Wow, phương pháp nhóm này thực sự đơn giản hóa quá trình phân tích dữ liệu!
Phủ định
Oh no, that grouping method didn't produce the results we expected.
Ôi không, phương pháp nhóm đó đã không tạo ra kết quả như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Hey, is this grouping method suitable for our current dataset?
Này, phương pháp nhóm này có phù hợp với bộ dữ liệu hiện tại của chúng ta không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For optimal data analysis, the analyst considered clustering, regression, and grouping method, all essential techniques.
Để phân tích dữ liệu tối ưu, nhà phân tích đã xem xét phân cụm, hồi quy và phương pháp nhóm, tất cả đều là những kỹ thuật thiết yếu.
Phủ định
He did not apply the initial grouping method, because it was inefficient, and he opted for a more sophisticated technique.
Anh ấy đã không áp dụng phương pháp nhóm ban đầu, vì nó không hiệu quả, và anh ấy đã chọn một kỹ thuật phức tạp hơn.
Nghi vấn
To improve organization, should we use the grouping method, or should we implement a tagging system?
Để cải thiện tổ chức, chúng ta có nên sử dụng phương pháp nhóm, hay chúng ta nên triển khai một hệ thống gắn thẻ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had used a different grouping method, we might have obtained more accurate results.
Nếu chúng ta đã sử dụng một phương pháp phân nhóm khác, chúng ta có lẽ đã thu được kết quả chính xác hơn.
Phủ định
If the data had not been analyzed using that grouping method, the error would not have been detected so quickly.
Nếu dữ liệu không được phân tích bằng phương pháp phân nhóm đó, lỗi đã không được phát hiện nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the experiment have been more successful if they had employed a novel grouping method?
Liệu thí nghiệm có thành công hơn nếu họ đã sử dụng một phương pháp phân nhóm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grouping method".

Phân nhóm học sinh trong giáo dục phương Tây

Trong giáo dục phương Tây, các 'phương pháp phân nhóm' học sinh (student grouping methods) là một chủ đề quan trọng, phản ánh các triết lý sư phạm khác nhau. Ví dụ, việc phân nhóm theo năng lực (ability grouping) có thể giúp học sinh giỏi tiến bộ nhanh hơn nhưng cũng có thể gây ra khoảng cách. Ngược lại, phân nhóm hỗn hợp (mixed-ability grouping) thúc đẩy sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau. Việc lựa chọn phương pháp thường dựa trên mục tiêu giáo dục, văn hóa trường học và nghiên cứu về tác động lên sự phát triển của học sinh.

Tầm quan trọng trong Khoa học Dữ liệu và Tổ chức

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học dữ liệu và kinh doanh, 'phương pháp phân nhóm' (như thuật toán phân cụm - clustering algorithms) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng cho phép các nhà khoa học, nhà phân tích tổ chức và hiểu được lượng lớn dữ liệu phức tạp, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt. Điều này phản ánh giá trị mà văn hóa phương Tây đặt vào sự logic, hiệu quả, và khả năng trích xuất thông tin có giá trị từ sự hỗn loạn.