grouping method
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific procedure or technique for organizing items or individuals into groups based on shared characteristics or criteria.
Vietnamese Meaning
Một quy trình hoặc kỹ thuật cụ thể để tổ chức các mục hoặc cá nhân thành các nhóm dựa trên các đặc điểm hoặc tiêu chí chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The researcher used a grouping method to analyze the survey data."
"Nhà nghiên cứu đã sử dụng một phương pháp nhóm để phân tích dữ liệu khảo sát."
-
"Hierarchical clustering is a common grouping method in data mining."
"Phân cụm phân cấp là một phương pháp nhóm phổ biến trong khai thác dữ liệu."
-
"The teacher employed a grouping method to facilitate collaborative learning."
"Giáo viên đã sử dụng một phương pháp nhóm để tạo điều kiện cho học tập hợp tác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | group | Nhóm, tập thể |
| Verb | to group | Nhóm lại, phân nhóm |
| Noun | grouping | Sự nhóm lại, sự phân nhóm |
| Adjective | grouped | Đã được nhóm lại, được sắp xếp thành nhóm |
| Noun | method | Phương pháp, cách thức |
| Adjective | methodical | Có phương pháp, có hệ thống |
| Adverb | methodically | Một cách có phương pháp, một cách có hệ thống |
| Noun | methodology | Phương pháp luận, ngành nghiên cứu phương pháp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như thống kê, khoa học máy tính và giáo dục. Sự hiệu quả của phương pháp nhóm phụ thuộc vào các tiêu chí được chọn để tạo nhóm. Cần phân biệt với 'classification method' (phương pháp phân loại) ở chỗ 'grouping' nhấn mạnh vào việc tạo ra các nhóm *mới* dựa trên dữ liệu, trong khi 'classification' nhấn mạnh việc *gán* các mục vào các nhóm *đã có*.
Prepositions
*by*: Dùng để chỉ tiêu chí chính được sử dụng để nhóm. Ví dụ: grouping *by* age.
*into*: Dùng để chỉ sự hình thành các nhóm. Ví dụ: grouping data *into* clusters.
*according to*: Dùng để chỉ một quy tắc hoặc tiêu chí cụ thể. Ví dụ: grouping students *according to* their abilities.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective grouping method (phương pháp phân nhóm hiệu quả)
-
different different grouping methods (các phương pháp phân nhóm khác nhau)
-
optimal optimal grouping method (phương pháp phân nhóm tối ưu)
-
systematic systematic grouping method (phương pháp phân nhóm có hệ thống)
-
apply apply a grouping method (áp dụng một phương pháp phân nhóm)
-
use use a grouping method (sử dụng một phương pháp phân nhóm)
-
develop develop a grouping method (phát triển một phương pháp phân nhóm)
-
choose choose a grouping method (lựa chọn một phương pháp phân nhóm)
-
data data grouping method (phương pháp phân nhóm dữ liệu)
-
student student grouping method (phương pháp phân nhóm học sinh)
-
classification classification grouping method (phương pháp phân nhóm phân loại)
Idioms
-
a one-size-fits-all grouping method
một phương pháp phân nhóm áp dụng cho mọi trường hợp (không linh hoạt)
"There is no a one-size-fits-all grouping method that works for every classroom."
(Không có một phương pháp phân nhóm nào có thể áp dụng cho mọi lớp học.)
-
the trial-and-error grouping method
phương pháp phân nhóm thử và sai
"They used the trial-and-error grouping method to find the best team composition."
(Họ đã sử dụng phương pháp phân nhóm thử và sai để tìm ra đội hình tốt nhất.)
-
a flexible grouping method
một phương pháp phân nhóm linh hoạt
"Teachers often prefer a flexible grouping method to adapt to changing student needs."
(Giáo viên thường ưa chuộng một phương pháp phân nhóm linh hoạt để thích ứng với nhu cầu thay đổi của học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grouping method
NounMột quy trình hoặc kỹ thuật cụ thể để tổ chức các mục hoặc cá nhân thành các nhóm dựa trên các đặc điểm hoặc tiêu chí chung.
"The researcher used a grouping method to analyze the survey data."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this grouping method really simplifies the data analysis process! |
Wow, phương pháp nhóm này thực sự đơn giản hóa quá trình phân tích dữ liệu! |
| Phủ định | Oh no, that grouping method didn't produce the results we expected. |
Ôi không, phương pháp nhóm đó đã không tạo ra kết quả như chúng tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Hey, is this grouping method suitable for our current dataset? |
Này, phương pháp nhóm này có phù hợp với bộ dữ liệu hiện tại của chúng ta không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For optimal data analysis, the analyst considered clustering, regression, and grouping method, all essential techniques. |
Để phân tích dữ liệu tối ưu, nhà phân tích đã xem xét phân cụm, hồi quy và phương pháp nhóm, tất cả đều là những kỹ thuật thiết yếu. |
| Phủ định | He did not apply the initial grouping method, because it was inefficient, and he opted for a more sophisticated technique. |
Anh ấy đã không áp dụng phương pháp nhóm ban đầu, vì nó không hiệu quả, và anh ấy đã chọn một kỹ thuật phức tạp hơn. |
| Nghi vấn | To improve organization, should we use the grouping method, or should we implement a tagging system? |
Để cải thiện tổ chức, chúng ta có nên sử dụng phương pháp nhóm, hay chúng ta nên triển khai một hệ thống gắn thẻ? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had used a different grouping method, we might have obtained more accurate results. |
Nếu chúng ta đã sử dụng một phương pháp phân nhóm khác, chúng ta có lẽ đã thu được kết quả chính xác hơn. |
| Phủ định | If the data had not been analyzed using that grouping method, the error would not have been detected so quickly. |
Nếu dữ liệu không được phân tích bằng phương pháp phân nhóm đó, lỗi đã không được phát hiện nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the experiment have been more successful if they had employed a novel grouping method? |
Liệu thí nghiệm có thành công hơn nếu họ đã sử dụng một phương pháp phân nhóm mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grouping method".
