cleansing pad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, usually disposable, pad soaked in a cleansing solution, used for removing makeup, dirt, or oil from the skin.
Vietnamese Meaning
Một miếng bông nhỏ, thường dùng một lần, được ngâm trong dung dịch làm sạch, dùng để tẩy trang, bụi bẩn hoặc dầu trên da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a cleansing pad to remove her makeup before going to bed."
"Cô ấy dùng một miếng bông tẩy trang để tẩy trang trước khi đi ngủ."
-
"These cleansing pads are gentle enough for sensitive skin."
"Những miếng bông tẩy trang này đủ dịu nhẹ cho làn da nhạy cảm."
-
"I always keep a pack of cleansing pads in my travel bag."
"Tôi luôn giữ một gói bông tẩy trang trong túi du lịch của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chăm sóc da và mỹ phẩm. 'Cleansing' chỉ hành động làm sạch, trong khi 'pad' chỉ vật liệu miếng, thường là bông hoặc vải mềm. Cụm từ này mang ý nghĩa tiện lợi và nhanh chóng trong việc làm sạch da.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cotton cotton cleansing pad (miếng bông tẩy trang)
-
exfoliating exfoliating cleansing pad (miếng tẩy tế bào chết)
-
moisturizing moisturizing cleansing pad (miếng tẩy trang dưỡng ẩm)
-
gentle gentle cleansing pad (miếng tẩy trang dịu nhẹ)
-
reusable reusable cleansing pad (miếng tẩy trang tái sử dụng)
-
use use a cleansing pad (sử dụng miếng tẩy trang)
-
wipe wipe your face with a cleansing pad (lau mặt bằng miếng tẩy trang)
-
apply apply toner with a cleansing pad (thoa toner bằng miếng tẩy trang)
-
dispose of dispose of a used cleansing pad (vứt bỏ miếng tẩy trang đã qua sử dụng)
Idioms
-
swipe a cleansing pad across the face
lau nhẹ miếng tẩy trang khắp mặt
"She began her evening routine by swiping a cleansing pad across her face to remove makeup."
(Cô ấy bắt đầu thói quen buổi tối của mình bằng cách lau nhẹ một miếng tẩy trang khắp mặt để loại bỏ lớp trang điểm.)
-
a pre-soaked cleansing pad
một miếng tẩy trang đã được tẩm sẵn dung dịch
"For travel, pre-soaked cleansing pads are incredibly convenient as they don't require additional liquid products."
(Khi đi du lịch, những miếng tẩy trang đã tẩm sẵn dung dịch cực kỳ tiện lợi vì chúng không yêu cầu thêm sản phẩm dạng lỏng nào khác.)
-
a gentle cleansing pad
một miếng tẩy trang dịu nhẹ
"People with sensitive skin often look for a gentle cleansing pad to avoid irritation."
(Những người có làn da nhạy cảm thường tìm kiếm một miếng tẩy trang dịu nhẹ để tránh kích ứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cleansing pad
nounMột miếng bông nhỏ, thường dùng một lần, được ngâm trong dung dịch làm sạch, dùng để tẩy trang, bụi bẩn hoặc dầu trên da.
"She used a cleansing pad to remove her makeup before going to bed."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you use a cleansing pad daily, your skin will become clearer. |
Nếu bạn sử dụng miếng tẩy trang hàng ngày, làn da của bạn sẽ trở nên sáng hơn. |
| Phủ định | If you don't use a cleansing pad to remove makeup, your pores will become clogged. |
Nếu bạn không sử dụng miếng tẩy trang để tẩy trang, lỗ chân lông của bạn sẽ bị tắc nghẽn. |
| Nghi vấn | Will you have fewer breakouts if you use a cleansing pad regularly? |
Bạn sẽ ít bị nổi mụn hơn nếu bạn sử dụng miếng tẩy trang thường xuyên chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleansing pad".
