(Top Banner Ad)
cleansing pad
B1
noun B1 Chăm sóc da

cleansing pad

UK: /ˈklen.zɪŋ pæd/ • US: /ˈklɛn.zɪŋ pæd/

Nghĩa tiếng Việt

miếng tẩy trang bông tẩy trang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, usually disposable, pad soaked in a cleansing solution, used for removing makeup, dirt, or oil from the skin.

Vietnamese Meaning

Một miếng bông nhỏ, thường dùng một lần, được ngâm trong dung dịch làm sạch, dùng để tẩy trang, bụi bẩn hoặc dầu trên da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a cleansing pad to remove her makeup before going to bed."

    "Cô ấy dùng một miếng bông tẩy trang để tẩy trang trước khi đi ngủ."

  • "These cleansing pads are gentle enough for sensitive skin."

    "Những miếng bông tẩy trang này đủ dịu nhẹ cho làn da nhạy cảm."

  • "I always keep a pack of cleansing pads in my travel bag."

    "Tôi luôn giữ một gói bông tẩy trang trong túi du lịch của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clean làm sạch, dọn dẹp
Adjective clean sạch sẽ, tinh khiết
Verb cleanse tẩy rửa, làm sạch sâu
Noun cleaner chất tẩy rửa; người dọn dẹp
Adjective cleansing có tính chất tẩy rửa, làm sạch
Verb pad đệm, lót
Adjective padded có đệm, có lót

Synonyms

makeup remover pad (miếng tẩy trang)facial cleansing wipe (khăn ướt tẩy trang)

Related Words

toner pad (miếng toner)exfoliating pad (miếng tẩy tế bào chết)

Subject Area

Chăm sóc da

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clǣne (clean, pure)
Middle English
clensen (to purify)
Middle Dutch
padde (cushion)
Modern English
cleansing pad (compound)

Nguồn gốc 'Cleansing'

Từ 'cleansing' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'clǣne', có nghĩa là 'sạch sẽ' hoặc 'trong lành'. Về sau, động từ 'clæsnian' ra đời, mang ý nghĩa 'làm cho sạch' hoặc 'thanh lọc'. Nó không chỉ dùng cho vật chất mà còn cho cả tinh thần, thể hiện mong muốn loại bỏ những điều không mong muốn để đạt đến sự tinh khiết.

Nguồn gốc 'Pad'

Từ 'pad' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ 'padde' hoặc tiếng Anh cổ 'padd', ban đầu dùng để chỉ một vật mềm, có đệm hoặc lòng bàn chân. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một miếng vật liệu mềm, phẳng dùng để lót, đệm hoặc thấm hút. Sự kết hợp với 'cleansing' đã tạo nên ý nghĩa của một vật liệu mềm dùng để làm sạch.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chăm sóc da và mỹ phẩm. 'Cleansing' chỉ hành động làm sạch, trong khi 'pad' chỉ vật liệu miếng, thường là bông hoặc vải mềm. Cụm từ này mang ý nghĩa tiện lợi và nhanh chóng trong việc làm sạch da.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cleansing pad
  • cotton cotton cleansing pad
    (miếng bông tẩy trang)
  • exfoliating exfoliating cleansing pad
    (miếng tẩy tế bào chết)
  • moisturizing moisturizing cleansing pad
    (miếng tẩy trang dưỡng ẩm)
  • gentle gentle cleansing pad
    (miếng tẩy trang dịu nhẹ)
  • reusable reusable cleansing pad
    (miếng tẩy trang tái sử dụng)
Verb + cleansing pad
  • use use a cleansing pad
    (sử dụng miếng tẩy trang)
  • wipe wipe your face with a cleansing pad
    (lau mặt bằng miếng tẩy trang)
  • apply apply toner with a cleansing pad
    (thoa toner bằng miếng tẩy trang)
  • dispose of dispose of a used cleansing pad
    (vứt bỏ miếng tẩy trang đã qua sử dụng)

Idioms

  • swipe a cleansing pad across the face

    lau nhẹ miếng tẩy trang khắp mặt

    "She began her evening routine by swiping a cleansing pad across her face to remove makeup."

    (Cô ấy bắt đầu thói quen buổi tối của mình bằng cách lau nhẹ một miếng tẩy trang khắp mặt để loại bỏ lớp trang điểm.)

  • a pre-soaked cleansing pad

    một miếng tẩy trang đã được tẩm sẵn dung dịch

    "For travel, pre-soaked cleansing pads are incredibly convenient as they don't require additional liquid products."

    (Khi đi du lịch, những miếng tẩy trang đã tẩm sẵn dung dịch cực kỳ tiện lợi vì chúng không yêu cầu thêm sản phẩm dạng lỏng nào khác.)

  • a gentle cleansing pad

    một miếng tẩy trang dịu nhẹ

    "People with sensitive skin often look for a gentle cleansing pad to avoid irritation."

    (Những người có làn da nhạy cảm thường tìm kiếm một miếng tẩy trang dịu nhẹ để tránh kích ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleansing pad

noun
Lật mặt

Một miếng bông nhỏ, thường dùng một lần, được ngâm trong dung dịch làm sạch, dùng để tẩy trang, bụi bẩn hoặc dầu trên da.

"She used a cleansing pad to remove her makeup before going to bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use a cleansing pad daily, your skin will become clearer.
Nếu bạn sử dụng miếng tẩy trang hàng ngày, làn da của bạn sẽ trở nên sáng hơn.
Phủ định
If you don't use a cleansing pad to remove makeup, your pores will become clogged.
Nếu bạn không sử dụng miếng tẩy trang để tẩy trang, lỗ chân lông của bạn sẽ bị tắc nghẽn.
Nghi vấn
Will you have fewer breakouts if you use a cleansing pad regularly?
Bạn sẽ ít bị nổi mụn hơn nếu bạn sử dụng miếng tẩy trang thường xuyên chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleansing pad".

Quy trình chăm sóc da và tiện lợi

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và các nước phát triển, việc làm sạch da mặt là bước cơ bản và quan trọng trong quy trình chăm sóc da hàng ngày. 'Cleansing pad' ra đời như một giải pháp tiện lợi, đặc biệt là loại đã được tẩm sẵn dung dịch (pre-soaked), giúp tiết kiệm thời gian và dễ dàng mang theo khi đi du lịch hoặc bận rộn. Chúng phản ánh xu hướng tìm kiếm sự tiện ích trong cuộc sống hiện đại.

Ý thức môi trường và sự lựa chọn bền vững

Trong bối cảnh ý thức bảo vệ môi trường ngày càng tăng cao, việc sử dụng các miếng 'cleansing pad' dùng một lần đang vấp phải nhiều tranh cãi. Thay vào đó, các sản phẩm 'cleansing pad' tái sử dụng, làm từ vật liệu bền vững như cotton hữu cơ hoặc sợi tre, đang trở nên phổ biến hơn. Điều này thể hiện sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng, hướng tới các lựa chọn thân thiện hơn với môi trường và giảm thiểu rác thải nhựa.