(Top Banner Ad)
safety zone
B1
danh từ B1 Nhiều lĩnh vực (Ví dụ: Xây dựng, Giao thông, Tâm lý học)

safety zone

UK: /ˈseɪfti zəʊn/ • US: /ˈseɪfti zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng an toàn khu vực an toàn nơi trú ẩn an toàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or space designated as safe from danger or harm.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc không gian được chỉ định là an toàn khỏi nguy hiểm hoặc tác hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction workers operated within a safety zone marked by orange cones."

    "Các công nhân xây dựng làm việc trong một khu vực an toàn được đánh dấu bằng các hình nón màu cam."

  • "The pedestrian island served as a safety zone in the middle of the busy street."

    "Hòn đảo dành cho người đi bộ đóng vai trò là một khu vực an toàn ở giữa con phố đông đúc."

  • "After the traumatic event, therapy provided a safety zone for her to process her emotions."

    "Sau sự kiện đau thương, liệu pháp tâm lý đã cung cấp một khu vực an toàn để cô ấy xử lý cảm xúc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn, tính an toàn
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Verb safeguard bảo vệ, che chở
Noun safeguard biện pháp bảo vệ, sự bảo vệ
Adverb safely một cách an toàn
Verb zone phân vùng, quy hoạch thành khu vực
Adjective zonal thuộc về khu vực, theo khu vực

Synonyms

Antonyms

danger zone (khu vực nguy hiểm)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Ví dụ: Xây dựng, Giao thông, Tâm lý học)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ζώνη (zōnē)
Latin
salvus
Latin
zona
Old French
sauf/sauveté
Old French
zone
Middle English
saufete
English
safety
English
zone
English
safety zone

Nguồn gốc của "safety" (An toàn)

Từ "safety" bắt nguồn từ tiếng Latin "salvus", có nghĩa là "không bị tổn hại, an toàn". Qua tiếng Pháp cổ "sauveté", nó mang ý nghĩa của sự bảo vệ, cứu rỗi. Điều này nhấn mạnh bản chất cốt lõi của "safety zone" là một nơi được bảo vệ khỏi nguy hiểm.

Nguồn gốc của "zone" (Vùng/Khu vực)

"Zone" có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "zōnē", nghĩa là "thắt lưng" hoặc "dây lưng". Từ này sau đó được dùng để chỉ một khu vực hoặc vành đai. Khi kết hợp với "safety", "safety zone" trở thành một khu vực được định rõ, được thiết kế để bảo vệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực vật lý cụ thể nơi mọi người được bảo vệ khỏi các mối nguy hiểm tiềm ẩn. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống hoặc môi trường nơi ai đó cảm thấy an toàn và được bảo vệ về mặt cảm xúc hoặc tâm lý.

Prepositions

in within around

* **in a safety zone:** ở trong một khu vực an toàn (ví dụ: 'Workers operate in a safety zone protected by barriers'). * **within a safety zone:** nằm trong một khu vực an toàn (ví dụ: 'The playground is within a safety zone'). * **around a safety zone:** xung quanh một khu vực an toàn (ví dụ: 'Security guards patrol around the safety zone').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safety zone
  • designated designated safety zone
    (khu vực an toàn được chỉ định)
  • temporary temporary safety zone
    (khu vực an toàn tạm thời)
  • pedestrian pedestrian safety zone
    (khu vực an toàn cho người đi bộ)
  • emergency emergency safety zone
    (khu vực an toàn khẩn cấp)
Verb + safety zone
  • establish establish a safety zone
    (thiết lập khu vực an toàn)
  • create create a safety zone
    (tạo ra khu vực an toàn)
  • enter enter a safety zone
    (đi vào khu vực an toàn)
  • retreat to retreat to a safety zone
    (rút lui vào khu vực an toàn)
Prepositional Phrase
  • in in a safety zone
    (trong khu vực an toàn)
  • within within a safety zone
    (bên trong khu vực an toàn)
  • outside outside a safety zone
    (bên ngoài khu vực an toàn)

Idioms

  • Your personal safety zone

    Khu vực an toàn cá nhân, không gian mà một người cảm thấy an toàn và được bảo vệ, cả về mặt thể chất và tâm lý.

    "She felt like her personal safety zone had been invaded when he stood too close."

    (Cô ấy cảm thấy không gian an toàn cá nhân của mình bị xâm phạm khi anh ta đứng quá gần.)

  • Retreat to a safety zone

    Rút lui về một nơi an toàn hoặc tình huống/trạng thái quen thuộc, thoải mái, ít rủi ro hơn khi đối mặt với căng thẳng hoặc nguy hiểm.

    "When faced with criticism, he tends to retreat to his creative safety zone."

    (Khi đối mặt với lời chỉ trích, anh ấy có xu hướng rút lui về vùng an toàn sáng tạo của mình.)

  • Create/establish a safety zone

    Tạo ra hoặc thiết lập một không gian, môi trường hoặc tình huống mà mọi người cảm thấy an toàn, được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc áp lực.

    "The school counselors worked to create a safety zone for students to discuss their feelings."

    (Các cố vấn học đường đã nỗ lực tạo ra một không gian an toàn để học sinh thảo luận về cảm xúc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safety zone

danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc không gian được chỉ định là an toàn khỏi nguy hiểm hoặc tác hại.

"The construction workers operated within a safety zone marked by orange cones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To enter the safety zone is to prioritize your well-being.
Việc bước vào khu vực an toàn là ưu tiên cho sự an toàn của bạn.
Phủ định
It's important not to leave the safety zone during the demonstration.
Điều quan trọng là không rời khỏi khu vực an toàn trong suốt cuộc biểu tình.
Nghi vấn
Is it necessary to designate this area as a safety zone?
Có cần thiết phải chỉ định khu vực này là khu vực an toàn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the war, the school was a safety zone for many children.
Trong chiến tranh, trường học là một khu vực an toàn cho nhiều trẻ em.
Phủ định
The bombed-out building wasn't a safety zone anymore.
Tòa nhà bị đánh bom không còn là khu vực an toàn nữa.
Nghi vấn
Did they designate this area as a safety zone after the earthquake?
Họ có chỉ định khu vực này là khu vực an toàn sau trận động đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety zone".

"Vùng an toàn cá nhân" (Personal Space)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "personal space" (không gian cá nhân) rất quan trọng, nó có thể được coi là một dạng "safety zone" vô hình xung quanh mỗi người. Việc xâm phạm không gian này mà không được phép có thể gây khó chịu hoặc cảm giác bị đe dọa.

Khu vực trú ẩn an toàn trong thiên tai

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, việc chỉ định các "safety zone" (khu vực an toàn) hoặc "shelters" (nơi trú ẩn) là một phần thiết yếu trong công tác phòng chống và ứng phó thiên tai (như động đất, bão). Những khu vực này được thiết kế để cung cấp sự bảo vệ và hỗ trợ cơ bản cho người dân khi có sự cố.