safety zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area or space designated as safe from danger or harm.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc không gian được chỉ định là an toàn khỏi nguy hiểm hoặc tác hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction workers operated within a safety zone marked by orange cones."
"Các công nhân xây dựng làm việc trong một khu vực an toàn được đánh dấu bằng các hình nón màu cam."
-
"The pedestrian island served as a safety zone in the middle of the busy street."
"Hòn đảo dành cho người đi bộ đóng vai trò là một khu vực an toàn ở giữa con phố đông đúc."
-
"After the traumatic event, therapy provided a safety zone for her to process her emotions."
"Sau sự kiện đau thương, liệu pháp tâm lý đã cung cấp một khu vực an toàn để cô ấy xử lý cảm xúc của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực vật lý cụ thể nơi mọi người được bảo vệ khỏi các mối nguy hiểm tiềm ẩn. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống hoặc môi trường nơi ai đó cảm thấy an toàn và được bảo vệ về mặt cảm xúc hoặc tâm lý.
Prepositions
* **in a safety zone:** ở trong một khu vực an toàn (ví dụ: 'Workers operate in a safety zone protected by barriers'). * **within a safety zone:** nằm trong một khu vực an toàn (ví dụ: 'The playground is within a safety zone'). * **around a safety zone:** xung quanh một khu vực an toàn (ví dụ: 'Security guards patrol around the safety zone').
Collocations (Từ đi kèm)
-
designated designated safety zone (khu vực an toàn được chỉ định)
-
temporary temporary safety zone (khu vực an toàn tạm thời)
-
pedestrian pedestrian safety zone (khu vực an toàn cho người đi bộ)
-
emergency emergency safety zone (khu vực an toàn khẩn cấp)
-
establish establish a safety zone (thiết lập khu vực an toàn)
-
create create a safety zone (tạo ra khu vực an toàn)
-
enter enter a safety zone (đi vào khu vực an toàn)
-
retreat to retreat to a safety zone (rút lui vào khu vực an toàn)
-
in in a safety zone (trong khu vực an toàn)
-
within within a safety zone (bên trong khu vực an toàn)
-
outside outside a safety zone (bên ngoài khu vực an toàn)
Idioms
-
Your personal safety zone
Khu vực an toàn cá nhân, không gian mà một người cảm thấy an toàn và được bảo vệ, cả về mặt thể chất và tâm lý.
"She felt like her personal safety zone had been invaded when he stood too close."
(Cô ấy cảm thấy không gian an toàn cá nhân của mình bị xâm phạm khi anh ta đứng quá gần.)
-
Retreat to a safety zone
Rút lui về một nơi an toàn hoặc tình huống/trạng thái quen thuộc, thoải mái, ít rủi ro hơn khi đối mặt với căng thẳng hoặc nguy hiểm.
"When faced with criticism, he tends to retreat to his creative safety zone."
(Khi đối mặt với lời chỉ trích, anh ấy có xu hướng rút lui về vùng an toàn sáng tạo của mình.)
-
Create/establish a safety zone
Tạo ra hoặc thiết lập một không gian, môi trường hoặc tình huống mà mọi người cảm thấy an toàn, được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc áp lực.
"The school counselors worked to create a safety zone for students to discuss their feelings."
(Các cố vấn học đường đã nỗ lực tạo ra một không gian an toàn để học sinh thảo luận về cảm xúc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safety zone
danh từMột khu vực hoặc không gian được chỉ định là an toàn khỏi nguy hiểm hoặc tác hại.
"The construction workers operated within a safety zone marked by orange cones."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To enter the safety zone is to prioritize your well-being. |
Việc bước vào khu vực an toàn là ưu tiên cho sự an toàn của bạn. |
| Phủ định | It's important not to leave the safety zone during the demonstration. |
Điều quan trọng là không rời khỏi khu vực an toàn trong suốt cuộc biểu tình. |
| Nghi vấn | Is it necessary to designate this area as a safety zone? |
Có cần thiết phải chỉ định khu vực này là khu vực an toàn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | During the war, the school was a safety zone for many children. |
Trong chiến tranh, trường học là một khu vực an toàn cho nhiều trẻ em. |
| Phủ định | The bombed-out building wasn't a safety zone anymore. |
Tòa nhà bị đánh bom không còn là khu vực an toàn nữa. |
| Nghi vấn | Did they designate this area as a safety zone after the earthquake? |
Họ có chỉ định khu vực này là khu vực an toàn sau trận động đất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety zone".
