(Top Banner Ad)
distinct enunciation
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Diễn thuyết

distinct enunciation

Nghĩa tiếng Việt

phát âm rõ ràng khẩu âm rành mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly or sharply defined to the senses; easily distinguishable; striking.

Vietnamese Meaning

Rõ ràng hoặc sắc nét về mặt cảm giác; dễ dàng phân biệt; nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker had a distinct enunciation, making every word easily understood."

    "Người diễn thuyết có cách phát âm rõ ràng, giúp mọi người dễ dàng hiểu từng từ."

  • "The speaker was praised for his distinct enunciation."

    "Người diễn thuyết được khen ngợi vì cách phát âm rõ ràng của anh ấy."

  • "She practiced her enunciation to improve her public speaking skills."

    "Cô ấy luyện tập phát âm để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distinction sự khác biệt; sự nổi bật; sự phân biệt
Verb distinguish phân biệt; nhận ra
Adjective distinct rõ ràng; riêng biệt; khác biệt
Adjective distinguishable có thể phân biệt được
Adverb distinctly một cách rõ ràng, dứt khoát
Noun enunciation sự phát âm rõ ràng; sự tuyên bố
Verb enunciate phát âm rõ ràng; tuyên bố
Noun enunciator người phát âm rõ ràng; thiết bị phát âm

Synonyms

Antonyms

mumbling (nói lẩm bẩm)slurring (nói ngọng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Diễn thuyết

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distinctus (tách biệt, rõ ràng)
Latin
distinguere (phân biệt, nhận ra)
Latin
enuntiationem (sự tuyên bố, sự phát biểu)
Latin
enuntiare (tuyên bố, phát biểu rõ ràng)

Hành trình của 'Distinct'

'Distinct' đến từ tiếng Latin 'distinctus', mang nghĩa 'tách biệt', 'rõ ràng'. Nó bắt nguồn từ động từ 'distinguere' – 'phân biệt, nhận ra sự khác biệt'. Khi bạn dùng 'distinct', bạn đang nói về điều gì đó nổi bật, dễ nhận biết và không lẫn lộn.

Chuyện của 'Enunciation'

'Enunciation' có gốc từ tiếng Latin 'enuntiationem', nghĩa là 'sự tuyên bố' hay 'sự phát biểu'. Động từ gốc 'enuntiare' có nghĩa là 'tuyên bố, phát biểu rõ ràng'. Từ này nhấn mạnh việc tạo ra âm thanh lời nói một cách chính xác, rõ ràng và dễ hiểu.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'distinct enunciation', 'distinct' nhấn mạnh sự rõ ràng và dễ nhận biết trong cách phát âm, tránh sự mơ hồ hoặc lẫn lộn. Khác với 'clear' (rõ ràng) đơn thuần, 'distinct' mang ý nghĩa sắc nét và có điểm khác biệt rõ ràng so với những cách phát âm khác.
'Enunciation' nhấn mạnh sự rõ ràng, chính xác và cẩn thận trong cách phát âm. Nó khác với 'pronunciation' (phát âm) đơn thuần, bởi 'enunciation' tập trung vào việc làm cho từng âm tiết và từ ngữ trở nên dễ hiểu. Thường được dùng để mô tả khả năng nói trước công chúng hoặc trong các tình huống giao tiếp đòi hỏi sự rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'distinct enunciation'
  • clear clear distinct enunciation
    (cách phát âm rõ ràng, dễ hiểu)
  • perfect perfect distinct enunciation
    (cách phát âm rõ ràng hoàn hảo)
  • excellent excellent distinct enunciation
    (cách phát âm rõ ràng xuất sắc)
  • crisp crisp distinct enunciation
    (cách phát âm rõ ràng và sắc nét)
  • precise precise distinct enunciation
    (cách phát âm rõ ràng và chính xác)
Động từ + 'distinct enunciation'
  • have have distinct enunciation
    (có cách phát âm rõ ràng)
  • achieve achieve distinct enunciation
    (đạt được cách phát âm rõ ràng)
  • practice practice distinct enunciation
    (luyện tập cách phát âm rõ ràng)
  • develop develop distinct enunciation
    (phát triển cách phát âm rõ ràng)
  • require require distinct enunciation
    (đòi hỏi cách phát âm rõ ràng)
  • speak with speak with distinct enunciation
    (nói với cách phát âm rõ ràng)
  • improve one's improve one's distinct enunciation
    (cải thiện cách phát âm rõ ràng của ai đó)

Idioms

  • speak with distinct enunciation

    nói với cách phát âm rõ ràng, rành mạch

    "The orator spoke with such distinct enunciation that everyone in the large hall could understand him."

    (Người diễn thuyết nói với cách phát âm rõ ràng đến nỗi mọi người trong hội trường lớn đều có thể hiểu ông ấy.)

  • practice distinct enunciation

    luyện tập cách phát âm rõ ràng, mạch lạc

    "To be a good public speaker, you must practice distinct enunciation every day."

    (Để trở thành một diễn giả giỏi, bạn phải luyện tập cách phát âm rõ ràng mỗi ngày.)

  • emphasize distinct enunciation

    nhấn mạnh sự phát âm rõ ràng

    "In language classes, teachers often emphasize distinct enunciation for better communication."

    (Trong các lớp học ngôn ngữ, giáo viên thường nhấn mạnh sự phát âm rõ ràng để giao tiếp tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distinct enunciation

Tính từ
Lật mặt

Rõ ràng hoặc sắc nét về mặt cảm giác; dễ dàng phân biệt; nổi bật.

"The speaker had a distinct enunciation, making every word easily understood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actor, who had distinct enunciation, won the award for best performance.
Diễn viên, người có phát âm rõ ràng, đã giành giải thưởng cho màn trình diễn xuất sắc nhất.
Phủ định
The recording, which lacked distinct enunciation, was deemed unusable for the broadcast.
Bản ghi âm, mà thiếu phát âm rõ ràng, bị coi là không thể sử dụng được cho chương trình phát sóng.
Nghi vấn
Is there anyone who can teach distinct enunciation, which would help my public speaking skills?
Có ai có thể dạy phát âm rõ ràng không, điều đó sẽ giúp ích cho kỹ năng nói trước công chúng của tôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinct enunciation".

Tầm quan trọng trong giao tiếp chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, việc có 'distinct enunciation' (phát âm rõ ràng) được đánh giá cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, tự tin và khả năng truyền đạt thông điệp hiệu quả. Phát âm rõ ràng giúp tránh hiểu lầm và tạo ấn tượng tốt, đặc biệt khi thuyết trình hoặc tham gia hội nghị.

Yếu tố then chốt trong nghệ thuật nói và biểu diễn

Đối với các diễn viên, phát thanh viên, người dẫn chương trình hoặc người thuyết trình, 'distinct enunciation' là một kỹ năng không thể thiếu. Nó đảm bảo rằng mọi lời thoại, thông tin đều được khán giả hoặc người nghe tiếp nhận một cách trọn vẹn và cảm xúc. Khả năng làm chủ phát âm rõ ràng là một phần cơ bản của đào tạo nghệ thuật biểu diễn và giao tiếp công chúng.