clear body
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A body (often in the context of health or medicine) that is free from toxins, disease, or other harmful substances; or a body that is easy to see through or examine (less common).
Vietnamese Meaning
Một cơ thể (thường trong bối cảnh sức khỏe hoặc y học) không có độc tố, bệnh tật hoặc các chất có hại khác; hoặc một cơ thể dễ nhìn xuyên qua hoặc kiểm tra (ít phổ biến hơn).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She underwent a detox program to achieve a clear body."
"Cô ấy đã trải qua một chương trình giải độc để có được một cơ thể khỏe mạnh."
-
"The doctor recommended a diet to maintain a clear body."
"Bác sĩ khuyến nghị một chế độ ăn uống để duy trì một cơ thể khỏe mạnh."
-
"Scientists are working on methods to create a clear body for organ transplant research."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp tạo ra một cơ thể trong suốt cho nghiên cứu cấy ghép nội tạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | clarity | sự rõ ràng, sự trong suốt |
| Verb | to clear | làm sạch, làm rõ, dọn dẹp |
| Adverb | clearly | một cách rõ ràng, dứt khoát |
| Adjective | unclear | không rõ ràng, mờ mịt |
| Noun | clearance | sự thông quan, khoảng trống, sự giải tỏa |
| Verb | to embody | hiện thân, thể hiện |
| Adjective | bodily | thuộc về cơ thể, thể chất |
| Adverb | bodily | bằng toàn bộ cơ thể, đích thân |
| Adjective | disembodied | phi vật thể, thoát xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'clear body' thường mang ý nghĩa về một cơ thể khỏe mạnh, không chứa các chất độc hại. Tuy nhiên, tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó cũng có thể ám chỉ một cơ thể trong suốt hoặc dễ quan sát, ví dụ trong nghiên cứu khoa học hoặc hình ảnh y học. Trong ngữ cảnh sức khỏe, nó thường liên quan đến quá trình giải độc hoặc làm sạch cơ thể. Cần phân biệt với các cụm từ như 'healthy body' (cơ thể khỏe mạnh) hoặc 'detoxified body' (cơ thể đã giải độc), mặc dù chúng có ý nghĩa tương đồng.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra bản chất hoặc thuộc tính của cơ thể: 'a clear body of toxins' (một cơ thể sạch độc tố). Khi sử dụng 'from', nó nhấn mạnh sự vắng mặt của điều gì đó: 'a clear body from disease' (một cơ thể không bị bệnh tật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
water clear body of water (vùng nước trong, mặt nước trong veo)
-
liquid clear body of liquid (chất lỏng trong suốt)
-
RC car RC car clear body (vỏ xe ô tô điều khiển từ xa trong suốt (chưa sơn))
-
model model clear body (vỏ mô hình trong suốt)
-
observe observe a clear body (quan sát một vật thể trong suốt (ví dụ: mẫu vật, mô hình))
-
inspect inspect a clear body (kiểm tra một vật thể trong suốt)
Idioms
-
clear body of water
vùng nước trong suốt, mặt nước trong veo
"The children enjoyed swimming in the clear body of water during their vacation."
(Những đứa trẻ thích bơi lội trong vùng nước trong veo trong kỳ nghỉ của chúng.)
-
clear body shell
vỏ vật thể trong suốt (thường dùng cho mô hình, đồ chơi)
"He bought a new clear body shell for his remote-control car and planned to paint it later."
(Anh ấy đã mua một vỏ xe điều khiển từ xa trong suốt mới và dự định sơn nó sau.)
-
clear body scan
kết quả quét toàn thân không có dấu hiệu bệnh tật
"After the comprehensive treatment, her clear body scan brought a huge relief to the family."
(Sau quá trình điều trị toàn diện, kết quả quét toàn thân không có dấu hiệu bệnh tật của cô ấy đã mang lại sự nhẹ nhõm lớn cho gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear body
Tính từ + Danh từMột cơ thể (thường trong bối cảnh sức khỏe hoặc y học) không có độc tố, bệnh tật hoặc các chất có hại khác; hoặc một cơ thể dễ nhìn xuyên qua hoặc kiểm tra (ít phổ biến hơn).
"She underwent a detox program to achieve a clear body."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear body".
