(Top Banner Ad)
clear body
B1
Tính từ + Danh từ B1 Y học, Sức khỏe

clear body

UK: /klɪər ˈbɒdi/ • US: /klɪr ˈbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

cơ thể khỏe mạnh cơ thể không độc tố cơ thể đã giải độc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body (often in the context of health or medicine) that is free from toxins, disease, or other harmful substances; or a body that is easy to see through or examine (less common).

Vietnamese Meaning

Một cơ thể (thường trong bối cảnh sức khỏe hoặc y học) không có độc tố, bệnh tật hoặc các chất có hại khác; hoặc một cơ thể dễ nhìn xuyên qua hoặc kiểm tra (ít phổ biến hơn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She underwent a detox program to achieve a clear body."

    "Cô ấy đã trải qua một chương trình giải độc để có được một cơ thể khỏe mạnh."

  • "The doctor recommended a diet to maintain a clear body."

    "Bác sĩ khuyến nghị một chế độ ăn uống để duy trì một cơ thể khỏe mạnh."

  • "Scientists are working on methods to create a clear body for organ transplant research."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp tạo ra một cơ thể trong suốt cho nghiên cứu cấy ghép nội tạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clarity sự rõ ràng, sự trong suốt
Verb to clear làm sạch, làm rõ, dọn dẹp
Adverb clearly một cách rõ ràng, dứt khoát
Adjective unclear không rõ ràng, mờ mịt
Noun clearance sự thông quan, khoảng trống, sự giải tỏa
Verb to embody hiện thân, thể hiện
Adjective bodily thuộc về cơ thể, thể chất
Adverb bodily bằng toàn bộ cơ thể, đích thân
Adjective disembodied phi vật thể, thoát xác

Synonyms

healthy body (cơ thể khỏe mạnh)detoxified body (cơ thể đã giải độc)

Antonyms

toxic body (cơ thể nhiễm độc)diseased body (cơ thể bệnh tật)

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
cler
Modern English
clear
Proto-Germanic
*budagą
Old English
bodig
Middle English
bodi
Modern English
body

Nguồn gốc 'Clear Body'

Cụm từ 'clear body' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ có lịch sử riêng. 'Clear' (trong suốt, rõ ràng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clarus' (sáng, rõ) qua tiếng Pháp cổ 'cler'. 'Body' (cơ thể, vật thể) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bodig'. Khi kết hợp, 'clear body' thường mô tả một vật thể hoặc một phần cơ thể trong suốt, không bị cản trở hoặc không có tạp chất, ví dụ như một vùng nước trong hay một vỏ xe trong suốt.

Usage Note

Cụm từ 'clear body' thường mang ý nghĩa về một cơ thể khỏe mạnh, không chứa các chất độc hại. Tuy nhiên, tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó cũng có thể ám chỉ một cơ thể trong suốt hoặc dễ quan sát, ví dụ trong nghiên cứu khoa học hoặc hình ảnh y học. Trong ngữ cảnh sức khỏe, nó thường liên quan đến quá trình giải độc hoặc làm sạch cơ thể. Cần phân biệt với các cụm từ như 'healthy body' (cơ thể khỏe mạnh) hoặc 'detoxified body' (cơ thể đã giải độc), mặc dù chúng có ý nghĩa tương đồng.

Prepositions

of from

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra bản chất hoặc thuộc tính của cơ thể: 'a clear body of toxins' (một cơ thể sạch độc tố). Khi sử dụng 'from', nó nhấn mạnh sự vắng mặt của điều gì đó: 'a clear body from disease' (một cơ thể không bị bệnh tật).

Collocations (Từ đi kèm)

clear body of + Noun
  • water clear body of water
    (vùng nước trong, mặt nước trong veo)
  • liquid clear body of liquid
    (chất lỏng trong suốt)
Noun + clear body
  • RC car RC car clear body
    (vỏ xe ô tô điều khiển từ xa trong suốt (chưa sơn))
  • model model clear body
    (vỏ mô hình trong suốt)
Verb + clear body
  • observe observe a clear body
    (quan sát một vật thể trong suốt (ví dụ: mẫu vật, mô hình))
  • inspect inspect a clear body
    (kiểm tra một vật thể trong suốt)

Idioms

  • clear body of water

    vùng nước trong suốt, mặt nước trong veo

    "The children enjoyed swimming in the clear body of water during their vacation."

    (Những đứa trẻ thích bơi lội trong vùng nước trong veo trong kỳ nghỉ của chúng.)

  • clear body shell

    vỏ vật thể trong suốt (thường dùng cho mô hình, đồ chơi)

    "He bought a new clear body shell for his remote-control car and planned to paint it later."

    (Anh ấy đã mua một vỏ xe điều khiển từ xa trong suốt mới và dự định sơn nó sau.)

  • clear body scan

    kết quả quét toàn thân không có dấu hiệu bệnh tật

    "After the comprehensive treatment, her clear body scan brought a huge relief to the family."

    (Sau quá trình điều trị toàn diện, kết quả quét toàn thân không có dấu hiệu bệnh tật của cô ấy đã mang lại sự nhẹ nhõm lớn cho gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear body

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cơ thể (thường trong bối cảnh sức khỏe hoặc y học) không có độc tố, bệnh tật hoặc các chất có hại khác; hoặc một cơ thể dễ nhìn xuyên qua hoặc kiểm tra (ít phổ biến hơn).

"She underwent a detox program to achieve a clear body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear body".

Biểu tượng của sự trong sạch và tinh khiết

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'clear body' (một vật thể trong suốt hoặc không có tạp chất) thường được liên tưởng đến sự trong sạch, tinh khiết và không tì vết. Nó gợi lên hình ảnh về sự minh bạch, trung thực, không che giấu điều gì. Điều này tương tự như cách chúng ta nói 'a clear conscience' (lương tâm trong sạch) để chỉ sự thanh thản trong tâm hồn, không vướng bận tội lỗi hay điều xấu.

Công nghệ và thiết kế trong suốt

Trong lĩnh vực công nghệ và thiết kế sản phẩm, khái niệm 'clear body' (vỏ trong suốt) đã trở thành một xu hướng độc đáo. Từ những chiếc máy Game Boy trong suốt nổi tiếng thập niên 90 đến các mẫu iMac G3 với vỏ bán trong suốt hay những chiếc điện thoại hiện đại có mặt lưng trong suốt, thiết kế này cho phép người dùng nhìn thấy các linh kiện bên trong. Điều này tạo cảm giác về sự phức tạp, tiên tiến và thể hiện sự tò mò về kỹ thuật, đồng thời mang lại tính thẩm mỹ độc đáo.