(Top Banner Ad)
clear of
B1
Giới từ B1 Chung

clear of

UK: /klɪər ɒv/ • US: /klɪr əv/

Nghĩa tiếng Việt

tránh xa không vướng vào thoát khỏi rời khỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Away from; at a safe distance from.

Vietnamese Meaning

Tránh xa; ở một khoảng cách an toàn khỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship needs to stay clear of the rocks."

    "Con tàu cần phải tránh xa những tảng đá."

  • "Keep clear of the doors."

    "Hãy tránh xa cửa ra vào."

  • "The road is now clear of snow."

    "Đường hiện đã không còn tuyết."

  • "They need to be clear of suspicion."

    "Họ cần phải thoát khỏi sự nghi ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear Rõ ràng, minh bạch
Verb clear Làm sạch, dọn dẹp
Noun clearing Khoảng đất trống
Adverb clearly Một cách rõ ràng

Synonyms

Antonyms

close to (gần)encumbered by (bị cản trở bởi)in contact with (tiếp xúc với)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
clere

Nguồn gốc của 'Clear'

Từ 'clear' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clarus', nghĩa là 'sáng sủa, rõ ràng'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ với dạng 'cler' và cuối cùng là tiếng Anh trung đại 'clere'. Quá trình này phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ và cách chúng ta sử dụng từ này ngày nay để chỉ sự rõ ràng, minh bạch hoặc không có vật cản.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự tránh né hoặc giữ khoảng cách với nguy hiểm, chướng ngại vật, hoặc những thứ không mong muốn. Nhấn mạnh vào việc tạo ra một không gian an toàn hoặc tự do.
Diễn tả trạng thái không bị dính líu, không bị cản trở hoặc ảnh hưởng bởi một vật thể, tình huống hay trách nhiệm nào đó. Nó nhấn mạnh sự tự do và không bị ràng buộc.
Miêu tả hành động rời khỏi một nơi hoặc một tình huống nào đó. Thường đi kèm với động từ 'be' để diễn tả trạng thái đã rời đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear of
  • completely completely clear of something
    (hoàn toàn không có gì, hoàn toàn sạch khỏi cái gì)
  • legally legally clear of charges
    (về mặt pháp lý được xóa bỏ các cáo buộc)
Verb + clear of
  • keep keep clear of something
    (tránh xa cái gì đó)
  • steer steer clear of someone
    (tránh mặt ai đó)
  • be be clear of something
    (không còn dính líu đến cái gì đó)

Idioms

  • in the clear

    thoát khỏi nguy hiểm, không còn bị nghi ngờ

    "After the investigation, he was finally in the clear."

    (Sau cuộc điều tra, cuối cùng anh ấy cũng đã thoát khỏi mọi nghi ngờ.)

  • clear the air

    giải tỏa không khí căng thẳng, làm rõ hiểu lầm

    "Let's have a meeting to clear the air."

    (Chúng ta hãy có một cuộc họp để làm rõ mọi hiểu lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear of

Giới từ
Lật mặt

Tránh xa; ở một khoảng cách an toàn khỏi.

"The ship needs to stay clear of the rocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers continued their ascent after they were clear of the dense forest.
Những người leo núi tiếp tục leo lên sau khi họ đã ra khỏi khu rừng rậm rạp.
Phủ định
She didn't feel safe until she was clear of the dangerous neighborhood.
Cô ấy không cảm thấy an toàn cho đến khi cô ấy đã ra khỏi khu phố nguy hiểm.
Nghi vấn
Will the ship be able to set sail once it is clear of the harbor's obstacles?
Liệu con tàu có thể ra khơi một khi nó đã tránh khỏi các chướng ngại vật của bến cảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear of".

Không gian cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc 'keep clear of' người khác thường liên quan đến tôn trọng không gian cá nhân. Điều này có nghĩa là giữ một khoảng cách nhất định khi giao tiếp để người khác cảm thấy thoải mái. Hành động này được coi là lịch sự và chu đáo.