clear of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Away from; at a safe distance from.
Vietnamese Meaning
Tránh xa; ở một khoảng cách an toàn khỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship needs to stay clear of the rocks."
"Con tàu cần phải tránh xa những tảng đá."
-
"Keep clear of the doors."
"Hãy tránh xa cửa ra vào."
-
"The road is now clear of snow."
"Đường hiện đã không còn tuyết."
-
"They need to be clear of suspicion."
"Họ cần phải thoát khỏi sự nghi ngờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ sự tránh né hoặc giữ khoảng cách với nguy hiểm, chướng ngại vật, hoặc những thứ không mong muốn. Nhấn mạnh vào việc tạo ra một không gian an toàn hoặc tự do.
Diễn tả trạng thái không bị dính líu, không bị cản trở hoặc ảnh hưởng bởi một vật thể, tình huống hay trách nhiệm nào đó. Nó nhấn mạnh sự tự do và không bị ràng buộc.
Miêu tả hành động rời khỏi một nơi hoặc một tình huống nào đó. Thường đi kèm với động từ 'be' để diễn tả trạng thái đã rời đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely clear of something (hoàn toàn không có gì, hoàn toàn sạch khỏi cái gì)
-
legally legally clear of charges (về mặt pháp lý được xóa bỏ các cáo buộc)
-
keep keep clear of something (tránh xa cái gì đó)
-
steer steer clear of someone (tránh mặt ai đó)
-
be be clear of something (không còn dính líu đến cái gì đó)
Idioms
-
in the clear
thoát khỏi nguy hiểm, không còn bị nghi ngờ
"After the investigation, he was finally in the clear."
(Sau cuộc điều tra, cuối cùng anh ấy cũng đã thoát khỏi mọi nghi ngờ.)
-
clear the air
giải tỏa không khí căng thẳng, làm rõ hiểu lầm
"Let's have a meeting to clear the air."
(Chúng ta hãy có một cuộc họp để làm rõ mọi hiểu lầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear of
Giới từTránh xa; ở một khoảng cách an toàn khỏi.
"The ship needs to stay clear of the rocks."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hikers continued their ascent after they were clear of the dense forest. |
Những người leo núi tiếp tục leo lên sau khi họ đã ra khỏi khu rừng rậm rạp. |
| Phủ định | She didn't feel safe until she was clear of the dangerous neighborhood. |
Cô ấy không cảm thấy an toàn cho đến khi cô ấy đã ra khỏi khu phố nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Will the ship be able to set sail once it is clear of the harbor's obstacles? |
Liệu con tàu có thể ra khơi một khi nó đã tránh khỏi các chướng ngại vật của bến cảng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear of".
