(Top Banner Ad)
mountain railway
B1
Danh từ B1 Du lịch, Kỹ thuật

mountain railway

Nghĩa tiếng Việt

đường sắt leo núi đường tàu leo núi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A railway that climbs a mountain, often using special mechanisms such as a rack and pinion or funicular system to cope with steep gradients.

Vietnamese Meaning

Một tuyến đường sắt leo núi, thường sử dụng các cơ chế đặc biệt như hệ thống răng cưa hoặc hệ thống tàu kéo để đối phó với độ dốc lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mountain railway offers stunning views of the surrounding landscape."

    "Tuyến đường sắt leo núi mang đến khung cảnh tuyệt đẹp của cảnh quan xung quanh."

  • "Many tourists visit Switzerland to experience the famous mountain railways."

    "Nhiều khách du lịch đến Thụy Sĩ để trải nghiệm những tuyến đường sắt leo núi nổi tiếng."

  • "The mountain railway was an engineering marvel when it was first built."

    "Đường sắt leo núi là một kỳ công kỹ thuật khi nó mới được xây dựng lần đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mountain núi
Adjective mountainous có nhiều núi, thuộc về núi
Noun mountaineer người leo núi
Noun mountaineering môn leo núi
Noun rail thanh ray, đường ray
Noun railway đường sắt
Verb rail lắp đặt đường ray; đi bằng đường sắt (ít phổ biến trong ngữ cảnh này)

Synonyms

funicular railway (đường sắt leo dốc)rack railway (đường sắt răng cưa)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mons
Vulgar Latin
montanea
Old French
montaigne
English
mountain
Old French
reille
English
rail
Old English
weg
English
way
English
railway
English
mountain railway

Nguồn gốc 'Mountain Railway'

Cụm từ 'mountain railway' là một từ ghép mô tả trực tiếp, không có nguồn gốc phức tạp hay ẩn dụ. 'Mountain' (núi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'mons' và tiếng Pháp cổ 'montaigne', chỉ những khối đất khổng lồ nhô cao. 'Railway' (đường sắt) là sự kết hợp của 'rail' (thanh ray, ban đầu từ tiếng Pháp cổ 'reille') và 'way' (lối đi, từ tiếng Anh cổ 'weg'). Do đó, 'mountain railway' đơn giản có nghĩa là 'đường sắt trên núi', phản ánh chính xác mục đích và vị trí của nó, là một tuyến đường sắt được xây dựng để vượt qua địa hình đồi núi hiểm trở.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại hình đường sắt đặc biệt được xây dựng để vượt qua địa hình đồi núi. Nó thường liên quan đến du lịch và các hoạt động giải trí hơn là vận tải hàng hóa nặng.

Prepositions

on along

* on: chỉ vị trí, ví dụ: "The mountain railway runs *on* the mountain side."
* along: chỉ sự di chuyển dọc theo tuyến đường sắt, ví dụ: "We traveled *along* the mountain railway."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mountain railway
  • scenic scenic mountain railway
    (tuyến đường sắt núi có cảnh đẹp)
  • historic historic mountain railway
    (tuyến đường sắt núi lịch sử)
  • steep steep mountain railway
    (tuyến đường sắt núi dốc)
  • famous famous mountain railway
    (tuyến đường sắt núi nổi tiếng)
Verb + mountain railway
  • build build a mountain railway
    (xây dựng một tuyến đường sắt núi)
  • operate operate a mountain railway
    (vận hành một tuyến đường sắt núi)
  • ride ride a mountain railway
    (đi tàu trên tuyến đường sắt núi)
  • travel on travel on a mountain railway
    (di chuyển bằng tuyến đường sắt núi)
Noun + mountain railway (phrases)
  • a journey on a journey on a mountain railway
    (một chuyến hành trình trên tuyến đường sắt núi)
  • the engineering of the engineering of a mountain railway
    (kỹ thuật xây dựng đường sắt núi)

Idioms

  • a breathtaking mountain railway journey

    một chuyến đi đường sắt núi ngoạn mục (với cảnh đẹp đến nghẹt thở)

    "Our trip on the Jungfraubahn was a breathtaking mountain railway journey."

    (Chuyến đi của chúng tôi trên tàu Jungfraubahn là một hành trình đường sắt núi ngoạn mục.)

  • the engineering marvel of a mountain railway

    kỳ quan kỹ thuật của một tuyến đường sắt núi

    "The Albula Railway is often cited as the engineering marvel of a mountain railway due to its complex construction."

    (Đường sắt Albula thường được ca ngợi là kỳ quan kỹ thuật của một tuyến đường sắt núi nhờ vào kết cấu phức tạp của nó.)

  • to conquer the mountains by mountain railway

    chinh phục núi bằng đường sắt núi (ám chỉ việc tiếp cận và vượt qua địa hình núi khó khăn)

    "Early tourists sought to conquer the mountains by mountain railway, reaching previously inaccessible peaks."

    (Những du khách ban đầu tìm cách chinh phục núi bằng đường sắt núi, đến được những đỉnh núi trước đây không thể tiếp cận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mountain railway

Danh từ
Lật mặt

Một tuyến đường sắt leo núi, thường sử dụng các cơ chế đặc biệt như hệ thống răng cưa hoặc hệ thống tàu kéo để đối phó với độ dốc lớn.

"The mountain railway offers stunning views of the surrounding landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountain railway: a marvel of engineering, effortlessly carries passengers to breathtaking views.
Đường sắt leo núi: một kỳ quan kỹ thuật, dễ dàng chở hành khách đến những khung cảnh ngoạn mục.
Phủ định
This isn't just a train ride: it isn't just any ordinary mode of transport; it's an experience on the mountain railway.
Đây không chỉ là một chuyến tàu: nó không chỉ là một phương tiện di chuyển thông thường; nó là một trải nghiệm trên đường sắt leo núi.
Nghi vấn
Is it just a train or is it the mountain railway: a lifeline to remote communities, a gateway to adventure?
Đó chỉ là một chuyến tàu hay là đường sắt leo núi: một huyết mạch đến các cộng đồng xa xôi, một cánh cổng dẫn đến cuộc phiêu lưu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountain railway".

Kỳ quan Kỹ thuật

Nhiều tuyến đường sắt núi được coi là những kỳ quan kỹ thuật vĩ đại, minh chứng cho sự khéo léo và kiên trì của con người trong việc chinh phục địa hình hiểm trở. Để vượt qua độ dốc lớn và địa hình phức tạp, chúng thường liên quan đến việc xây dựng các cầu cạn ngoạn mục, đường hầm xuyên núi và sử dụng hệ thống bánh răng (đường sắt răng cưa) đặc biệt, tiêu biểu cho sự đổi mới trong kỹ thuật xây dựng.

Điểm đến Du lịch và Di sản

Các tuyến đường sắt núi không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là điểm thu hút du lịch nổi tiếng trên toàn thế giới, đặc biệt là ở châu Âu (như dãy Alps), Ấn Độ (như Đường sắt Himalaya Darjeeling) và Mỹ. Chúng cung cấp khả năng tiếp cận các cảnh quan ngoạn mục và các khu vực xa xôi, đồng thời mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc, thường được công nhận là Di sản Thế giới UNESCO vì giá trị văn hóa và kiến trúc của chúng.