(Top Banner Ad)
clock off
B1
Verb (Phrasal Verb) B1 Công việc & Lao động

clock off

UK: /klɒk ɒf/ • US: /klɑːk ɔːf/

Nghĩa tiếng Việt

tan làm hết giờ làm chấm công ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To record the time of one's departure from work, typically using a time clock; to leave work.

Vietnamese Meaning

Ghi lại thời gian rời khỏi nơi làm việc, thường bằng cách sử dụng máy chấm công; rời khỏi nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I clock off at 5 PM every day."

    "Tôi tan làm lúc 5 giờ chiều mỗi ngày."

  • "She clocked off early because she wasn't feeling well."

    "Cô ấy tan làm sớm vì cảm thấy không khỏe."

  • "Make sure you clock off before leaving for the day."

    "Hãy chắc chắn bạn chấm công ra trước khi rời đi trong ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clock in bấm giờ vào làm (tại nơi làm việc)
Noun clock đồng hồ

Synonyms

Antonyms

clock in (chấm công vào)start work (bắt đầu công việc)

Related Words

Subject Area

Công việc & Lao động

Nguồn gốc của 'Clock Off'

Cụm từ 'clock off' xuất hiện khi đồng hồ bấm giờ (time clock) trở nên phổ biến trong các nhà máy và xí nghiệp. Công nhân phải 'clock in' (bấm giờ vào) khi bắt đầu ca làm và 'clock off' (bấm giờ ra) khi kết thúc. Hành động này ghi lại thời gian làm việc của họ.

Usage Note

Cụm động từ 'clock off' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, đặc biệt là những công việc có giờ giấc cụ thể và việc chấm công được thực hiện bằng máy. Nó nhấn mạnh hành động kết thúc ca làm việc và thường bao hàm việc hoàn thành trách nhiệm trong ca đó. So với 'leave work', 'clock off' cụ thể hơn về cách thức ghi nhận thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Clock Off
  • finally finally clock off
    (cuối cùng cũng được tan làm)
  • get to get to clock off
    (đến giờ tan làm)

Idioms

  • clock off early

    tan làm sớm

    "I'm going to try and clock off early today."

    (Hôm nay tôi sẽ cố gắng tan làm sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clock off

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Ghi lại thời gian rời khỏi nơi làm việc, thường bằng cách sử dụng máy chấm công; rời khỏi nơi làm việc.

"I clock off at 5 PM every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, she will have been clocking off early for a week.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, cô ấy sẽ đã tan làm sớm được một tuần.
Phủ định
He won't have been clocking off on time if he keeps arriving late every morning.
Anh ấy sẽ không tan làm đúng giờ nếu anh ấy tiếp tục đến muộn mỗi sáng.
Nghi vấn
Will they have been clocking off at 5 PM every day this month?
Liệu họ sẽ đã tan làm lúc 5 giờ chiều mỗi ngày trong tháng này chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will clock off at 5 PM tomorrow.
Tôi sẽ hết giờ làm việc vào 5 giờ chiều ngày mai.
Phủ định
She is not going to clock off early today.
Cô ấy sẽ không hết giờ làm sớm hôm nay.
Nghi vấn
Will you clock off before completing the report?
Bạn sẽ hết giờ làm trước khi hoàn thành báo cáo chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have already clocked off for the day.
Tôi đã hết giờ làm việc trong ngày rồi.
Phủ định
She hasn't clocked off yet because she has to finish the report.
Cô ấy vẫn chưa hết giờ làm việc vì cô ấy phải hoàn thành báo cáo.
Nghi vấn
Have they clocked off on time this week?
Họ đã hết giờ làm việc đúng giờ trong tuần này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clock off".

Văn hóa làm việc

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'clock off' đúng giờ rất quan trọng và được xem là quyền lợi của người lao động. Nó thể hiện sự tôn trọng thời gian cá nhân và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.