(Top Banner Ad)
start work
A2
Động từ A2 Tổng quát/Kinh doanh

start work

UK: /stɑːt wɜːk/ • US: /stɑːrt wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu làm việc khởi công
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin performing a job or task.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I start work at 8 am every day."

    "Tôi bắt đầu làm việc lúc 8 giờ sáng mỗi ngày."

  • "When do you start work tomorrow?"

    "Ngày mai bạn bắt đầu làm việc lúc mấy giờ?"

  • "I need to start work on this report immediately."

    "Tôi cần bắt đầu làm báo cáo này ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start Bắt đầu
Noun starter Người bắt đầu, cái khởi đầu
Adjective starting Bắt đầu, khởi đầu
Noun work Công việc
Verb work Làm việc
Noun worker Người lao động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*startaz
Old English
stertan
Middle English
sterten
Modern English
start
Modern English
work

Nguồn gốc của 'Start'

Từ 'start' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'nhảy lên' hoặc 'bắt đầu một cách đột ngột'. Hình ảnh này gợi ý sự năng động và hành động, phản ánh ý nghĩa hiện tại của từ 'start' là bắt đầu một cái gì đó.

Nguồn gốc của 'Work'

Từ 'work' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weorc', có nghĩa là 'hành động, việc làm, lao động'. Nó thể hiện sự nỗ lực và mục đích, điều này vẫn đúng trong cách chúng ta sử dụng 'work' ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'start work' thường được dùng để chỉ sự bắt đầu một công việc cụ thể, một ca làm việc hoặc một dự án. Nó nhấn mạnh hành động bắt đầu và thường được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày. Nên phân biệt với 'begin working', có thể mang nghĩa tổng quát hơn về việc bắt đầu làm việc nói chung, không nhất thiết là một công việc cụ thể.

Prepositions

on at

Cả 'on' và 'at' có thể dùng với 'start work', nhưng mang sắc thái khác nhau. 'Start work on something' nhấn mạnh đối tượng của công việc (ví dụ: start work on the project). 'Start work at a specific time or location' (ví dụ: start work at 9 am, start work at the new office).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + start work
  • Immediately Immediately start work
    (Bắt đầu công việc ngay lập tức)
  • Quickly Quickly start work
    (Nhanh chóng bắt đầu công việc)
  • Soon Soon start work
    (Sớm bắt đầu công việc)
Verb + start work
  • Want to Want to start work
    (Muốn bắt đầu công việc)
  • Have to Have to start work
    (Phải bắt đầu công việc)
  • Need to Need to start work
    (Cần phải bắt đầu công việc)

Idioms

  • Get down to work

    Bắt tay vào làm việc

    "It's time to get down to work and finish this project."

    (Đến lúc bắt tay vào làm việc và hoàn thành dự án này rồi.)

  • Work like a dog

    Làm việc rất vất vả, cật lực

    "He's been working like a dog to provide for his family."

    (Anh ấy đã làm việc rất vất vả để chu cấp cho gia đình.)

  • All in a day's work

    Chuyện thường ngày ở huyện (một phần công việc)

    ""I fixed the machine and then finished the report." "All in a day's work!""

    ("Tôi sửa máy móc và sau đó hoàn thành báo cáo." "Chuyện thường ngày ở huyện!")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

start work

Động từ
Lật mặt

Bắt đầu thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ.

"I start work at 8 am every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start work".

Văn hóa làm việc đúng giờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bắt đầu công việc đúng giờ rất quan trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với thời gian của người khác và sự chuyên nghiệp. Việc đi muộn có thể bị coi là thiếu tôn trọng.

Ngày làm việc 9-5

Khái niệm 'ngày làm việc 9-5' (từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều) là một mô hình làm việc phổ biến ở nhiều quốc gia. Mặc dù không còn phổ biến như trước, nó vẫn là một điểm tham chiếu quan trọng khi nói về giờ làm việc tiêu chuẩn.