start work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin performing a job or task.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I start work at 8 am every day."
"Tôi bắt đầu làm việc lúc 8 giờ sáng mỗi ngày."
-
"When do you start work tomorrow?"
"Ngày mai bạn bắt đầu làm việc lúc mấy giờ?"
-
"I need to start work on this report immediately."
"Tôi cần bắt đầu làm báo cáo này ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'start work' thường được dùng để chỉ sự bắt đầu một công việc cụ thể, một ca làm việc hoặc một dự án. Nó nhấn mạnh hành động bắt đầu và thường được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày. Nên phân biệt với 'begin working', có thể mang nghĩa tổng quát hơn về việc bắt đầu làm việc nói chung, không nhất thiết là một công việc cụ thể.
Prepositions
Cả 'on' và 'at' có thể dùng với 'start work', nhưng mang sắc thái khác nhau. 'Start work on something' nhấn mạnh đối tượng của công việc (ví dụ: start work on the project). 'Start work at a specific time or location' (ví dụ: start work at 9 am, start work at the new office).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Immediately Immediately start work (Bắt đầu công việc ngay lập tức)
-
Quickly Quickly start work (Nhanh chóng bắt đầu công việc)
-
Soon Soon start work (Sớm bắt đầu công việc)
-
Want to Want to start work (Muốn bắt đầu công việc)
-
Have to Have to start work (Phải bắt đầu công việc)
-
Need to Need to start work (Cần phải bắt đầu công việc)
Idioms
-
Get down to work
Bắt tay vào làm việc
"It's time to get down to work and finish this project."
(Đến lúc bắt tay vào làm việc và hoàn thành dự án này rồi.)
-
Work like a dog
Làm việc rất vất vả, cật lực
"He's been working like a dog to provide for his family."
(Anh ấy đã làm việc rất vất vả để chu cấp cho gia đình.)
-
All in a day's work
Chuyện thường ngày ở huyện (một phần công việc)
""I fixed the machine and then finished the report." "All in a day's work!""
("Tôi sửa máy móc và sau đó hoàn thành báo cáo." "Chuyện thường ngày ở huyện!")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
start work
Động từBắt đầu thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ.
"I start work at 8 am every day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start work".
