leave work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To depart from one's place of employment, especially at the end of a work period or shift.
Vietnamese Meaning
Rời khỏi nơi làm việc, đặc biệt là vào cuối giờ làm việc hoặc ca làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I usually leave work at 5 PM."
"Tôi thường rời chỗ làm lúc 5 giờ chiều."
-
"She leaves work early on Fridays."
"Cô ấy rời chỗ làm sớm vào các ngày thứ Sáu."
-
"What time do you leave work?"
"Bạn tan làm lúc mấy giờ?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành động rời khỏi văn phòng, nhà máy hoặc bất kỳ địa điểm làm việc nào sau khi hoàn thành công việc. Nó mang ý nghĩa thông thường, phổ biến và dễ hiểu. Khác với các cụm từ như 'clock out' (chấm công khi ra về) nhấn mạnh vào hành động ghi nhận thời gian làm việc, hoặc 'sign off' (kết thúc ca làm) thường dùng trong ngữ cảnh công việc liên quan đến máy tính hoặc báo cáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early leave work (tan làm sớm)
-
late late leave work (tan làm muộn)
-
decide to decide to leave work (quyết định nghỉ việc/quyết định tan làm)
-
ask to ask to leave work (xin phép nghỉ làm/xin phép tan làm)
Idioms
-
call it a day
nghỉ tay, kết thúc công việc trong ngày
"It's getting late, let's call it a day and leave work."
(Trời tối rồi, chúng ta nghỉ tay và tan làm thôi.)
-
clock off
chấm công hết giờ, tan làm
"I'm going to clock off and leave work now."
(Tôi sẽ chấm công và tan làm bây giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leave work
Cụm động từRời khỏi nơi làm việc, đặc biệt là vào cuối giờ làm việc hoặc ca làm việc.
"I usually leave work at 5 PM."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave work".
