(Top Banner Ad)
leave work
A2
Cụm động từ A2 Chung

leave work

UK: /liːv wɜːk/ • US: /liːv wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

tan làm rời chỗ làm hết giờ làm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To depart from one's place of employment, especially at the end of a work period or shift.

Vietnamese Meaning

Rời khỏi nơi làm việc, đặc biệt là vào cuối giờ làm việc hoặc ca làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually leave work at 5 PM."

    "Tôi thường rời chỗ làm lúc 5 giờ chiều."

  • "She leaves work early on Fridays."

    "Cô ấy rời chỗ làm sớm vào các ngày thứ Sáu."

  • "What time do you leave work?"

    "Bạn tan làm lúc mấy giờ?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leave rời đi, bỏ lại
Noun leave sự cho phép nghỉ, kỳ nghỉ
Noun leaver người rời đi

Synonyms

Antonyms

start work (bắt đầu công việc)begin work (bắt đầu làm việc)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lǣfan

Nguồn Gốc Của 'Leave'

Từ 'leave' trong 'leave work' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lǣfan', có nghĩa là 'rời đi' hoặc 'bỏ lại'. Ý nghĩa này đã phát triển theo thời gian, nhưng cốt lõi vẫn là sự rời khỏi một nơi nào đó hoặc một trạng thái nào đó. Trong ngữ cảnh 'leave work', nó chỉ đơn giản là hành động rời khỏi nơi làm việc khi kết thúc giờ làm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành động rời khỏi văn phòng, nhà máy hoặc bất kỳ địa điểm làm việc nào sau khi hoàn thành công việc. Nó mang ý nghĩa thông thường, phổ biến và dễ hiểu. Khác với các cụm từ như 'clock out' (chấm công khi ra về) nhấn mạnh vào hành động ghi nhận thời gian làm việc, hoặc 'sign off' (kết thúc ca làm) thường dùng trong ngữ cảnh công việc liên quan đến máy tính hoặc báo cáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leave work
  • early early leave work
    (tan làm sớm)
  • late late leave work
    (tan làm muộn)
Verb + leave work
  • decide to decide to leave work
    (quyết định nghỉ việc/quyết định tan làm)
  • ask to ask to leave work
    (xin phép nghỉ làm/xin phép tan làm)

Idioms

  • call it a day

    nghỉ tay, kết thúc công việc trong ngày

    "It's getting late, let's call it a day and leave work."

    (Trời tối rồi, chúng ta nghỉ tay và tan làm thôi.)

  • clock off

    chấm công hết giờ, tan làm

    "I'm going to clock off and leave work now."

    (Tôi sẽ chấm công và tan làm bây giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave work

Cụm động từ
Lật mặt

Rời khỏi nơi làm việc, đặc biệt là vào cuối giờ làm việc hoặc ca làm việc.

"I usually leave work at 5 PM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave work".

Work-life balance

Ở nhiều nước phương Tây, việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống rất được coi trọng. Người lao động thường được khuyến khích rời khỏi nơi làm việc đúng giờ để dành thời gian cho gia đình, bạn bè và sở thích cá nhân. Điều này góp phần vào sức khỏe tinh thần và năng suất làm việc lâu dài.

Happy Hour

Tại một số quốc gia, 'Happy Hour' là một truyền thống phổ biến sau giờ làm việc, khi mọi người tụ tập tại các quán bar để thư giãn và giao lưu. Đây là một cách để giảm căng thẳng sau một ngày làm việc vất vả và xây dựng mối quan hệ đồng nghiệp.