(Top Banner Ad)
close contact
B1
Noun B1 Y tế, Xã hội

close contact

UK: /ˌkləʊs ˈkɒn.tækt/ • US: /ˌkloʊs ˈkɑːn.tækt/

Nghĩa tiếng Việt

người tiếp xúc gần người có tiếp xúc gần F1 (thường dùng trong bối cảnh COVID-19)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has been near someone who has a contagious disease.

Vietnamese Meaning

Người đã ở gần người mắc bệnh truyền nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you are a close contact of someone with COVID-19, you should quarantine."

    "Nếu bạn là người tiếp xúc gần với người mắc COVID-19, bạn nên cách ly."

  • "Health officials are tracing the close contacts of the infected individual."

    "Các quan chức y tế đang truy vết những người tiếp xúc gần với cá nhân bị nhiễm bệnh."

  • "The government is advising close contacts to get tested immediately."

    "Chính phủ đang khuyên những người tiếp xúc gần nên đi xét nghiệm ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun closeness Sự gần gũi, thân thiết
Verb close Đóng, kết thúc, đến gần
Adjective close Gần gũi, thân thiết, kín đáo
Noun contact Sự tiếp xúc, liên lạc
Verb contact Liên lạc, tiếp xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clausus
Old French
clos
English
close
English
contact

Nguồn gốc của 'Close'

Từ 'close' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clausus', có nghĩa là 'đóng lại' hoặc 'kết thúc'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'clos' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng thành 'close' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa gần gũi, thân mật, hoặc kín đáo. Trong cụm 'close contact', 'close' ám chỉ sự gần gũi về mặt thể chất hoặc mối quan hệ mật thiết.

Nguồn gốc của 'Contact'

Từ 'contact' xuất phát từ tiếng Latin 'contactus', có nghĩa là 'chạm vào'. Ý nghĩa của nó vẫn được giữ nguyên qua các ngôn ngữ, chỉ sự tiếp xúc hoặc sự liên lạc giữa hai hoặc nhiều vật thể hoặc người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dịch tễ học và y tế công cộng để chỉ những người có nguy cơ lây nhiễm bệnh do tiếp xúc gần với người bệnh. Mức độ 'gần' và thời gian 'tiếp xúc' cần thiết để được coi là 'close contact' có thể khác nhau tùy thuộc vào loại bệnh truyền nhiễm. Ví dụ, đối với COVID-19, 'close contact' thường được định nghĩa là người đã ở trong phạm vi 6 feet (khoảng 2 mét) với người bệnh trong ít nhất 15 phút.

Prepositions

with of

* **with:** Diễn tả sự tiếp xúc với người bệnh (e.g., 'close contact with a COVID-19 patient'). * **of:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ việc là một phần của nhóm những người tiếp xúc gần (e.g., 'a network of close contacts of the infected person').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + close contact
  • direct direct close contact
    (tiếp xúc gần trực tiếp)
  • physical physical close contact
    (tiếp xúc gần về mặt thể chất)
  • prolonged prolonged close contact
    (tiếp xúc gần kéo dài)
Verb + close contact
  • have have close contact
    (có tiếp xúc gần)
  • avoid avoid close contact
    (tránh tiếp xúc gần)
  • limit limit close contact
    (hạn chế tiếp xúc gần)
Preposition + close contact
  • in in close contact
    (trong sự tiếp xúc gần)
  • through through close contact
    (thông qua tiếp xúc gần)

Idioms

  • keep in close contact

    giữ liên lạc thường xuyên, giữ mối quan hệ thân thiết

    "We've kept in close contact since we left school."

    (Chúng tôi vẫn giữ liên lạc thường xuyên kể từ khi rời trường.)

  • lose close contact

    mất liên lạc, không còn giữ mối quan hệ thân thiết

    "They lost close contact after he moved to another city."

    (Họ mất liên lạc sau khi anh ấy chuyển đến một thành phố khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

close contact

Noun
Lật mặt

Người đã ở gần người mắc bệnh truyền nhiễm.

"If you are a close contact of someone with COVID-19, you should quarantine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close contact".

Văn hóa chào hỏi

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bắt tay là một hình thức chào hỏi phổ biến, thường thể hiện sự chuyên nghiệp hoặc tôn trọng. Tuy nhiên, trong thời gian dịch bệnh, việc hạn chế 'close contact' đã làm thay đổi thói quen này, khuyến khích các hình thức chào hỏi không tiếp xúc như vẫy tay hoặc cúi đầu.

Quy tắc giãn cách xã hội

Trong bối cảnh dịch bệnh, quy tắc giãn cách xã hội được áp dụng để giảm thiểu 'close contact' và ngăn chặn sự lây lan của virus. Điều này bao gồm việc giữ khoảng cách an toàn (thường là 1-2 mét) với người khác và tránh các tụ tập đông người.