close contact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who has been near someone who has a contagious disease.
Vietnamese Meaning
Người đã ở gần người mắc bệnh truyền nhiễm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you are a close contact of someone with COVID-19, you should quarantine."
"Nếu bạn là người tiếp xúc gần với người mắc COVID-19, bạn nên cách ly."
-
"Health officials are tracing the close contacts of the infected individual."
"Các quan chức y tế đang truy vết những người tiếp xúc gần với cá nhân bị nhiễm bệnh."
-
"The government is advising close contacts to get tested immediately."
"Chính phủ đang khuyên những người tiếp xúc gần nên đi xét nghiệm ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dịch tễ học và y tế công cộng để chỉ những người có nguy cơ lây nhiễm bệnh do tiếp xúc gần với người bệnh. Mức độ 'gần' và thời gian 'tiếp xúc' cần thiết để được coi là 'close contact' có thể khác nhau tùy thuộc vào loại bệnh truyền nhiễm. Ví dụ, đối với COVID-19, 'close contact' thường được định nghĩa là người đã ở trong phạm vi 6 feet (khoảng 2 mét) với người bệnh trong ít nhất 15 phút.
Prepositions
* **with:** Diễn tả sự tiếp xúc với người bệnh (e.g., 'close contact with a COVID-19 patient'). * **of:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ việc là một phần của nhóm những người tiếp xúc gần (e.g., 'a network of close contacts of the infected person').
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct direct close contact (tiếp xúc gần trực tiếp)
-
physical physical close contact (tiếp xúc gần về mặt thể chất)
-
prolonged prolonged close contact (tiếp xúc gần kéo dài)
-
have have close contact (có tiếp xúc gần)
-
avoid avoid close contact (tránh tiếp xúc gần)
-
limit limit close contact (hạn chế tiếp xúc gần)
-
in in close contact (trong sự tiếp xúc gần)
-
through through close contact (thông qua tiếp xúc gần)
Idioms
-
keep in close contact
giữ liên lạc thường xuyên, giữ mối quan hệ thân thiết
"We've kept in close contact since we left school."
(Chúng tôi vẫn giữ liên lạc thường xuyên kể từ khi rời trường.)
-
lose close contact
mất liên lạc, không còn giữ mối quan hệ thân thiết
"They lost close contact after he moved to another city."
(Họ mất liên lạc sau khi anh ấy chuyển đến một thành phố khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
close contact
NounNgười đã ở gần người mắc bệnh truyền nhiễm.
"If you are a close contact of someone with COVID-19, you should quarantine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close contact".
