(Top Banner Ad)
direct contact
B1
Noun B1 General

direct contact

UK: /daɪˈrɛkt ˈkɒntækt/ • US: /dəˈrɛkt ˈkɑːntækt/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp xúc trực tiếp liên hệ trực tiếp gặp mặt trực tiếp tương tác trực tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physical touching or being close enough to touch someone or something.

Vietnamese Meaning

Sự tiếp xúc vật lý hoặc ở đủ gần để chạm vào ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disease is spread through direct contact."

    "Bệnh lây lan qua tiếp xúc trực tiếp."

  • "Avoid direct contact with the chemical."

    "Tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất."

  • "The police are seeking direct contact with the suspect."

    "Cảnh sát đang tìm cách liên lạc trực tiếp với nghi phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun direction sự chỉ dẫn, phương hướng
Noun director giám đốc, người điều hành
Adjective indirect gián tiếp
Adverb directly trực tiếp, thẳng thắn
Adverb indirectly một cách gián tiếp
Verb contact liên hệ, tiếp xúc
Noun contact sự liên lạc, sự tiếp xúc
Adjective contactable có thể liên lạc được

Synonyms

Antonyms

indirect contact (tiếp xúc gián tiếp)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere
Old French
direct
Middle English
direct
Latin
contactus
French
contact
English
contact

Nguồn gốc của 'direct'

Từ 'direct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dirigere', mang ý nghĩa 'hướng thẳng, sắp xếp, chỉ dẫn'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, hoàn toàn') và động từ 'regere' (nghĩa là 'hướng dẫn, cai trị, giữ thẳng'). Điều này giải thích tại sao 'direct' luôn gợi lên sự thẳng thắn, không có trung gian.

Nguồn gốc của 'contact'

Từ 'contact' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contactus', có nghĩa là 'sự chạm, sự tiếp xúc'. Nó xuất phát từ động từ 'contingere', có nghĩa là 'chạm vào mọi mặt, vươn tới, xảy ra với', được tạo thành từ 'com-' (nghĩa là 'cùng nhau') và 'tangere' (nghĩa là 'chạm'). Điều này nhấn mạnh ý nghĩa về sự gần gũi và tương tác vật lý.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự tiếp xúc trực tiếp, không qua trung gian, có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: giao tiếp, gặp gỡ) hoặc tiêu cực (ví dụ: lây bệnh). Khác với 'indirect contact' (tiếp xúc gián tiếp) qua vật trung gian.
Trong bối cảnh giao tiếp, 'direct contact' ám chỉ việc nói chuyện, trao đổi trực tiếp mà không cần người khác làm cầu nối hoặc thông qua các phương tiện truyền thông gián tiếp (email, tin nhắn, v.v.).

Prepositions

with between

'- Direct contact with': ám chỉ sự tiếp xúc trực tiếp với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Direct contact with the patient is necessary for diagnosis.'
- 'Direct contact between': nhấn mạnh sự tương tác trực tiếp giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'Direct contact between the two surfaces caused friction.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + direct contact
  • establish establish direct contact
    (thiết lập liên hệ/tiếp xúc trực tiếp)
  • make make direct contact
    (tạo liên lạc/tiếp xúc trực tiếp)
  • avoid avoid direct contact
    (tránh tiếp xúc trực tiếp)
  • maintain maintain direct contact
    (duy trì liên lạc/tiếp xúc trực tiếp)
  • come into come into direct contact
    (tiếp xúc trực tiếp với)
  • lose lose direct contact
    (mất liên lạc trực tiếp)
Adjective + direct contact
  • close close direct contact
    (tiếp xúc trực tiếp gần gũi)
  • personal personal direct contact
    (liên hệ trực tiếp cá nhân)
  • initial initial direct contact
    (liên hệ trực tiếp ban đầu)
  • physical physical direct contact
    (tiếp xúc trực tiếp về thể chất)

Idioms

  • in direct contact with someone/something

    tiếp xúc/liên hệ trực tiếp với ai đó/cái gì đó

    "The manager is in direct contact with the clients."

    (Người quản lý liên hệ trực tiếp với khách hàng.)

  • out of direct contact

    không còn liên hệ/tiếp xúc trực tiếp

    "They've been out of direct contact since the incident."

    (Họ đã không còn liên hệ trực tiếp kể từ sự cố đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

direct contact

Noun
Lật mặt

Sự tiếp xúc vật lý hoặc ở đủ gần để chạm vào ai đó hoặc cái gì đó.

"The disease is spread through direct contact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two leaders had direct contact during the peace negotiations.
Hai nhà lãnh đạo đã có liên hệ trực tiếp trong các cuộc đàm phán hòa bình.
Phủ định
She didn't have any direct contact with her manager last week.
Cô ấy không có bất kỳ liên hệ trực tiếp nào với người quản lý của mình vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you have direct contact with the suspect?
Bạn có liên hệ trực tiếp với nghi phạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct contact".

Khoảng cách cá nhân và sự chào hỏi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'direct contact' (tiếp xúc trực tiếp) về mặt thể chất thường được giới hạn trong những mối quan hệ thân thiết hoặc các hình thức chào hỏi cụ thể như bắt tay. Việc duy trì một khoảng cách cá nhân nhất định là quan trọng trong giao tiếp hàng ngày với người lạ hoặc đồng nghiệp, thể hiện sự tôn trọng không gian riêng tư.

Giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

Trong một số nền văn hóa (như phương Tây), 'direct contact' (giao tiếp trực tiếp) thường được đánh giá cao, khuyến khích sự thẳng thắn, rõ ràng và minh bạch trong truyền đạt thông tin, tránh sự mơ hồ hay vòng vo. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác (như châu Á), giao tiếp gián tiếp có thể được ưu tiên để giữ hòa khí, tránh làm mất mặt người khác hoặc thể hiện sự tôn trọng.