direct contact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự tiếp xúc vật lý hoặc ở đủ gần để chạm vào ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The disease is spread through direct contact."
"Bệnh lây lan qua tiếp xúc trực tiếp."
-
"Avoid direct contact with the chemical."
"Tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất."
-
"The police are seeking direct contact with the suspect."
"Cảnh sát đang tìm cách liên lạc trực tiếp với nghi phạm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | direction | sự chỉ dẫn, phương hướng |
| Noun | director | giám đốc, người điều hành |
| Adjective | indirect | gián tiếp |
| Adverb | directly | trực tiếp, thẳng thắn |
| Adverb | indirectly | một cách gián tiếp |
| Verb | contact | liên hệ, tiếp xúc |
| Noun | contact | sự liên lạc, sự tiếp xúc |
| Adjective | contactable | có thể liên lạc được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự tiếp xúc trực tiếp, không qua trung gian, có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: giao tiếp, gặp gỡ) hoặc tiêu cực (ví dụ: lây bệnh). Khác với 'indirect contact' (tiếp xúc gián tiếp) qua vật trung gian.
Trong bối cảnh giao tiếp, 'direct contact' ám chỉ việc nói chuyện, trao đổi trực tiếp mà không cần người khác làm cầu nối hoặc thông qua các phương tiện truyền thông gián tiếp (email, tin nhắn, v.v.).
Prepositions
'- Direct contact with': ám chỉ sự tiếp xúc trực tiếp với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Direct contact with the patient is necessary for diagnosis.'
- 'Direct contact between': nhấn mạnh sự tương tác trực tiếp giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'Direct contact between the two surfaces caused friction.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish direct contact (thiết lập liên hệ/tiếp xúc trực tiếp)
-
make make direct contact (tạo liên lạc/tiếp xúc trực tiếp)
-
avoid avoid direct contact (tránh tiếp xúc trực tiếp)
-
maintain maintain direct contact (duy trì liên lạc/tiếp xúc trực tiếp)
-
come into come into direct contact (tiếp xúc trực tiếp với)
-
lose lose direct contact (mất liên lạc trực tiếp)
-
close close direct contact (tiếp xúc trực tiếp gần gũi)
-
personal personal direct contact (liên hệ trực tiếp cá nhân)
-
initial initial direct contact (liên hệ trực tiếp ban đầu)
-
physical physical direct contact (tiếp xúc trực tiếp về thể chất)
Idioms
-
in direct contact with someone/something
tiếp xúc/liên hệ trực tiếp với ai đó/cái gì đó
"The manager is in direct contact with the clients."
(Người quản lý liên hệ trực tiếp với khách hàng.)
-
out of direct contact
không còn liên hệ/tiếp xúc trực tiếp
"They've been out of direct contact since the incident."
(Họ đã không còn liên hệ trực tiếp kể từ sự cố đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
direct contact
NounSự tiếp xúc vật lý hoặc ở đủ gần để chạm vào ai đó hoặc cái gì đó.
"The disease is spread through direct contact."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two leaders had direct contact during the peace negotiations. |
Hai nhà lãnh đạo đã có liên hệ trực tiếp trong các cuộc đàm phán hòa bình. |
| Phủ định | She didn't have any direct contact with her manager last week. |
Cô ấy không có bất kỳ liên hệ trực tiếp nào với người quản lý của mình vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Did you have direct contact with the suspect? |
Bạn có liên hệ trực tiếp với nghi phạm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct contact".
