(Top Banner Ad)
distant contact
B2
noun B2 Quan hệ xã hội, Viễn thông, Khoa học

distant contact

UK: /ˈdɪstənt ˈkɒntækt/ • US: /ˈdɪstənt ˈkɑːntækt/

Nghĩa tiếng Việt

liên lạc không thường xuyên tương tác từ xa giữ liên lạc ở mức độ xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of communication or interaction that occurs infrequently or with significant physical or temporal separation between the parties involved.

Vietnamese Meaning

Một hình thức giao tiếp hoặc tương tác xảy ra không thường xuyên hoặc với sự tách biệt đáng kể về mặt vật lý hoặc thời gian giữa các bên liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I maintain distant contact with some of my old school friends."

    "Tôi duy trì liên lạc không thường xuyên với một vài người bạn học cũ."

  • "Due to his busy schedule, he only has distant contact with his family."

    "Do lịch trình bận rộn, anh ấy chỉ có liên lạc không thường xuyên với gia đình."

  • "Maintaining distant contact is better than losing touch completely."

    "Duy trì liên lạc không thường xuyên vẫn tốt hơn là mất liên lạc hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distance khoảng cách, sự xa cách
Adverb distantly một cách xa cách, từ xa
Verb contact liên hệ, tiếp xúc
Adjective contactable có thể liên hệ/tiếp xúc được

Synonyms

remote interaction (tương tác từ xa)infrequent communication (giao tiếp không thường xuyên)

Antonyms

close contact (liên lạc gần gũi)regular communication (giao tiếp thường xuyên)

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Viễn thông, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distare (to stand apart, be separate)
Latin
contactus (a touching, touch), from contingere (to touch)
Old French
distant
English
Distant (late 14th century, from Old French)
English
Contact (late 17th century as Noun, from Latin)
English
Distant contact (20th century onwards, as a descriptive phrase)

Nguồn gốc của 'distant contact'

Cụm từ 'distant contact' được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. 'Distant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'distare', nghĩa là 'đứng cách xa, ở riêng biệt'. Còn 'contact' thì đến từ tiếng Latin 'contactus', nghĩa là 'sự chạm, sự tiếp xúc'. Khi kết hợp lại, 'distant contact' mô tả một kiểu liên hệ, giao tiếp hoặc tương tác được duy trì dù các bên ở cách xa nhau về mặt địa lý hoặc cảm xúc, không có sự gần gũi trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các mối quan hệ ít gần gũi hoặc các hình thức liên lạc không trực tiếp, ví dụ như qua thư từ, email, hoặc các cuộc gọi điện thoại thưa thớt. Nó khác với 'close contact' (liên lạc gần gũi) hoặc 'regular contact' (liên lạc thường xuyên) ở mức độ thường xuyên và thân mật.

Prepositions

with

"distant contact with": dùng để chỉ sự liên lạc không thường xuyên với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + distant contact
  • maintain maintain distant contact
    (duy trì liên lạc từ xa)
  • establish establish distant contact
    (thiết lập liên lạc từ xa)
  • lose lose distant contact
    (mất liên lạc từ xa)
  • keep keep distant contact
    (giữ liên lạc từ xa)
Distant contact + Preposition
  • with distant contact with someone/something
    (liên lạc từ xa với ai/cái gì)
  • through distant contact through technology
    (liên lạc từ xa qua công nghệ)

Idioms

  • Maintain distant contact

    Duy trì liên lạc từ xa

    "Despite living on different continents, they managed to maintain distant contact through video calls."

    (Dù sống ở các châu lục khác nhau, họ vẫn cố gắng duy trì liên lạc từ xa qua các cuộc gọi video.)

  • Establish distant contact

    Thiết lập liên lạc từ xa

    "The explorers hoped to establish distant contact with the isolated tribe using drones."

    (Các nhà thám hiểm hy vọng thiết lập liên lạc từ xa với bộ lạc biệt lập bằng máy bay không người lái.)

  • Lose distant contact

    Mất liên lạc từ xa

    "After the storm, many remote areas lost distant contact with the outside world."

    (Sau cơn bão, nhiều khu vực xa xôi đã mất liên lạc từ xa với thế giới bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distant contact

noun
Lật mặt

Một hình thức giao tiếp hoặc tương tác xảy ra không thường xuyên hoặc với sự tách biệt đáng kể về mặt vật lý hoặc thời gian giữa các bên liên quan.

"I maintain distant contact with some of my old school friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distant contact".

Công nghệ và Liên lạc từ xa

Trong kỷ nguyên số, các công cụ như internet, mạng xã hội và cuộc gọi video đã cách mạng hóa cách chúng ta duy trì liên lạc từ xa. Điều này giúp mọi người kết nối với gia đình, bạn bè và đồng nghiệp trên khắp thế giới dễ dàng hơn nhiều so với trước đây, bất chấp khoảng cách địa lý.

Quan hệ Xã hội Toàn cầu

Khả năng duy trì liên lạc từ xa có ý nghĩa quan trọng trong việc giữ gìn các mối quan hệ xã hội trong một thế giới ngày càng toàn cầu hóa, từ tình bạn xuyên biên giới đến các mối quan hệ gia đình khi di cư. Nó cũng là một phần thiết yếu của ngoại giao quốc tế và hợp tác giữa các quốc gia.