distant contact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of communication or interaction that occurs infrequently or with significant physical or temporal separation between the parties involved.
Vietnamese Meaning
Một hình thức giao tiếp hoặc tương tác xảy ra không thường xuyên hoặc với sự tách biệt đáng kể về mặt vật lý hoặc thời gian giữa các bên liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I maintain distant contact with some of my old school friends."
"Tôi duy trì liên lạc không thường xuyên với một vài người bạn học cũ."
-
"Due to his busy schedule, he only has distant contact with his family."
"Do lịch trình bận rộn, anh ấy chỉ có liên lạc không thường xuyên với gia đình."
-
"Maintaining distant contact is better than losing touch completely."
"Duy trì liên lạc không thường xuyên vẫn tốt hơn là mất liên lạc hoàn toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các mối quan hệ ít gần gũi hoặc các hình thức liên lạc không trực tiếp, ví dụ như qua thư từ, email, hoặc các cuộc gọi điện thoại thưa thớt. Nó khác với 'close contact' (liên lạc gần gũi) hoặc 'regular contact' (liên lạc thường xuyên) ở mức độ thường xuyên và thân mật.
Prepositions
"distant contact with": dùng để chỉ sự liên lạc không thường xuyên với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain distant contact (duy trì liên lạc từ xa)
-
establish establish distant contact (thiết lập liên lạc từ xa)
-
lose lose distant contact (mất liên lạc từ xa)
-
keep keep distant contact (giữ liên lạc từ xa)
-
with distant contact with someone/something (liên lạc từ xa với ai/cái gì)
-
through distant contact through technology (liên lạc từ xa qua công nghệ)
Idioms
-
Maintain distant contact
Duy trì liên lạc từ xa
"Despite living on different continents, they managed to maintain distant contact through video calls."
(Dù sống ở các châu lục khác nhau, họ vẫn cố gắng duy trì liên lạc từ xa qua các cuộc gọi video.)
-
Establish distant contact
Thiết lập liên lạc từ xa
"The explorers hoped to establish distant contact with the isolated tribe using drones."
(Các nhà thám hiểm hy vọng thiết lập liên lạc từ xa với bộ lạc biệt lập bằng máy bay không người lái.)
-
Lose distant contact
Mất liên lạc từ xa
"After the storm, many remote areas lost distant contact with the outside world."
(Sau cơn bão, nhiều khu vực xa xôi đã mất liên lạc từ xa với thế giới bên ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distant contact
nounMột hình thức giao tiếp hoặc tương tác xảy ra không thường xuyên hoặc với sự tách biệt đáng kể về mặt vật lý hoặc thời gian giữa các bên liên quan.
"I maintain distant contact with some of my old school friends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distant contact".
