no contact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strategy of completely cutting off all communication with a person, typically a former romantic partner, in order to heal and move on.
Vietnamese Meaning
Một chiến lược cắt đứt hoàn toàn mọi liên lạc với một người, thường là người yêu cũ, để chữa lành và bước tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the breakup, she decided to go no contact to help herself heal."
"Sau khi chia tay, cô ấy quyết định cắt đứt mọi liên lạc để giúp bản thân chữa lành."
-
"Many therapists recommend the no contact rule after a difficult breakup."
"Nhiều nhà trị liệu khuyên dùng quy tắc không liên lạc sau một cuộc chia tay khó khăn."
-
"Going no contact was the best decision I made for my mental health."
"Việc cắt đứt mọi liên lạc là quyết định tốt nhất tôi từng đưa ra cho sức khỏe tinh thần của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | contact | Sự tiếp xúc, liên lạc; người liên lạc |
| Verb | contact | Tiếp xúc, liên lạc với ai đó |
| Adjective | non-contact | Không tiếp xúc, không có sự chạm vào (thường dùng trong thể thao hoặc y tế) |
| Noun Phrase | no-contact rule | Quy tắc không liên lạc (một chiến lược trong các mối quan hệ cá nhân) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'no contact' nhấn mạnh sự chủ động chấm dứt mọi kênh giao tiếp, bao gồm tin nhắn, cuộc gọi, mạng xã hội và gặp mặt trực tiếp. Nó khác với 'ghosting' (bặt vô âm tín) ở chỗ 'no contact' thường là một quyết định có ý thức và đôi khi được thông báo (mặc dù không bắt buộc). Khác với 'limited contact' (liên lạc hạn chế), 'no contact' đòi hỏi sự triệt để và không có ngoại lệ.
Prepositions
'No contact with' được dùng để chỉ đối tượng mà sự liên lạc bị cắt đứt. Ví dụ: 'She decided to go no contact with her ex.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go no contact (Thiết lập/thực hiện chế độ không liên lạc; cắt đứt liên lạc)
-
initiate initiate no contact (Bắt đầu giai đoạn không liên lạc)
-
maintain maintain no contact (Duy trì trạng thái không liên lạc)
-
enforce enforce no contact (Thực thi/áp dụng quy tắc không liên lạc)
-
strict strict no contact (Tuyệt đối không liên lạc)
-
complete complete no contact (Hoàn toàn không liên lạc)
-
period of period of no contact (Giai đoạn không liên lạc)
-
rule of rule of no contact (Quy tắc không liên lạc)
Idioms
-
go no contact
Cắt đứt mọi liên lạc (thường là trong mối quan hệ cá nhân sau chia tay)
"After the breakup, she decided to go no contact to heal and move on."
(Sau khi chia tay, cô ấy quyết định cắt đứt mọi liên lạc để chữa lành và bước tiếp.)
-
the no contact rule
Quy tắc không liên lạc (một chiến lược để phục hồi sau chia tay hoặc để người yêu cũ nhớ bạn)
"Many relationship coaches recommend following the no contact rule for at least 30 days after a breakup."
(Nhiều chuyên gia tư vấn mối quan hệ khuyên nên tuân thủ quy tắc không liên lạc ít nhất 30 ngày sau khi chia tay.)
-
maintain no contact
Duy trì trạng thái không liên lạc
"It's crucial to maintain no contact if you want to truly move on from a toxic relationship."
(Việc duy trì trạng thái không liên lạc là rất quan trọng nếu bạn muốn thực sự thoát khỏi một mối quan hệ độc hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no contact
NounMột chiến lược cắt đứt hoàn toàn mọi liên lạc với một người, thường là người yêu cũ, để chữa lành và bước tiếp.
"After the breakup, she decided to go no contact to help herself heal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no contact".
