(Top Banner Ad)
no contact
B1
Noun B1 Quan hệ cá nhân, Tâm lý học

no contact

UK: /nəʊ ˈkɒntækt/ • US: /noʊ ˈkɑːntækt/

Nghĩa tiếng Việt

cắt đứt liên lạc hoàn toàn chấm dứt mọi liên hệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strategy of completely cutting off all communication with a person, typically a former romantic partner, in order to heal and move on.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược cắt đứt hoàn toàn mọi liên lạc với một người, thường là người yêu cũ, để chữa lành và bước tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the breakup, she decided to go no contact to help herself heal."

    "Sau khi chia tay, cô ấy quyết định cắt đứt mọi liên lạc để giúp bản thân chữa lành."

  • "Many therapists recommend the no contact rule after a difficult breakup."

    "Nhiều nhà trị liệu khuyên dùng quy tắc không liên lạc sau một cuộc chia tay khó khăn."

  • "Going no contact was the best decision I made for my mental health."

    "Việc cắt đứt mọi liên lạc là quyết định tốt nhất tôi từng đưa ra cho sức khỏe tinh thần của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contact Sự tiếp xúc, liên lạc; người liên lạc
Verb contact Tiếp xúc, liên lạc với ai đó
Adjective non-contact Không tiếp xúc, không có sự chạm vào (thường dùng trong thể thao hoặc y tế)
Noun Phrase no-contact rule Quy tắc không liên lạc (một chiến lược trong các mối quan hệ cá nhân)

Synonyms

complete cutoff (cắt đứt hoàn toàn)radio silence (im lặng như tờ)

Antonyms

constant communication (liên lạc thường xuyên)open communication (giao tiếp mở)

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (root of 'no')
*nai
Old English (for 'no')
Latin (root of 'contact')
contāctus (from 'contingere' meaning 'to touch')
Modern English (compound)
no contact

Nguồn gốc khái niệm 'no contact'

Cụm từ 'no contact' không có một lịch sử ngôn ngữ lâu đời mà là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó trở nên phổ biến rộng rãi trong những năm gần đây, đặc biệt là trong lĩnh vực tư vấn tâm lý và mối quan hệ cá nhân. Ban đầu, 'no contact' mô tả hành động cắt đứt hoàn toàn liên lạc với một người, thường là sau khi chia tay, nhằm mục đích chữa lành vết thương lòng, giành lại sự tự chủ và đôi khi là để người kia nhận ra giá trị của mình.

Usage Note

Thái nghĩa của 'no contact' nhấn mạnh sự chủ động chấm dứt mọi kênh giao tiếp, bao gồm tin nhắn, cuộc gọi, mạng xã hội và gặp mặt trực tiếp. Nó khác với 'ghosting' (bặt vô âm tín) ở chỗ 'no contact' thường là một quyết định có ý thức và đôi khi được thông báo (mặc dù không bắt buộc). Khác với 'limited contact' (liên lạc hạn chế), 'no contact' đòi hỏi sự triệt để và không có ngoại lệ.

Prepositions

with

'No contact with' được dùng để chỉ đối tượng mà sự liên lạc bị cắt đứt. Ví dụ: 'She decided to go no contact with her ex.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + no contact
  • go go no contact
    (Thiết lập/thực hiện chế độ không liên lạc; cắt đứt liên lạc)
  • initiate initiate no contact
    (Bắt đầu giai đoạn không liên lạc)
  • maintain maintain no contact
    (Duy trì trạng thái không liên lạc)
  • enforce enforce no contact
    (Thực thi/áp dụng quy tắc không liên lạc)
Adjective + no contact
  • strict strict no contact
    (Tuyệt đối không liên lạc)
  • complete complete no contact
    (Hoàn toàn không liên lạc)
Noun + no contact
  • period of period of no contact
    (Giai đoạn không liên lạc)
  • rule of rule of no contact
    (Quy tắc không liên lạc)

Idioms

  • go no contact

    Cắt đứt mọi liên lạc (thường là trong mối quan hệ cá nhân sau chia tay)

    "After the breakup, she decided to go no contact to heal and move on."

    (Sau khi chia tay, cô ấy quyết định cắt đứt mọi liên lạc để chữa lành và bước tiếp.)

  • the no contact rule

    Quy tắc không liên lạc (một chiến lược để phục hồi sau chia tay hoặc để người yêu cũ nhớ bạn)

    "Many relationship coaches recommend following the no contact rule for at least 30 days after a breakup."

    (Nhiều chuyên gia tư vấn mối quan hệ khuyên nên tuân thủ quy tắc không liên lạc ít nhất 30 ngày sau khi chia tay.)

  • maintain no contact

    Duy trì trạng thái không liên lạc

    "It's crucial to maintain no contact if you want to truly move on from a toxic relationship."

    (Việc duy trì trạng thái không liên lạc là rất quan trọng nếu bạn muốn thực sự thoát khỏi một mối quan hệ độc hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no contact

Noun
Lật mặt

Một chiến lược cắt đứt hoàn toàn mọi liên lạc với một người, thường là người yêu cũ, để chữa lành và bước tiếp.

"After the breakup, she decided to go no contact to help herself heal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no contact".

Quy tắc không liên lạc trong tình yêu và các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tư vấn mối quan hệ, 'no contact' là một chiến lược phổ biến sau khi chia tay. Mục đích chính là để cả hai bên có không gian và thời gian cần thiết để chữa lành vết thương lòng, suy nghĩ lại về mối quan hệ, và đôi khi là để khuyến khích người yêu cũ nhận ra giá trị của bạn và chủ động liên lạc lại. Nó nhấn mạnh việc tập trung vào bản thân và giành lại quyền kiểm soát cảm xúc cá nhân.

Ứng dụng trong các ngữ cảnh khác (pháp lý và thể thao)

Ngoài mối quan hệ cá nhân, khái niệm 'no contact' cũng được áp dụng trong các lĩnh vực khác. Ví dụ, 'lệnh cấm tiếp xúc' (restraining order) là một mệnh lệnh pháp lý buộc một người phải giữ 'no contact' với người khác để bảo vệ họ khỏi bị quấy rối hoặc bạo lực. Trong thể thao, có 'non-contact sports' (các môn thể thao không va chạm) như bơi lội hoặc cầu lông, nơi người chơi tránh mọi tiếp xúc vật lý với đối thủ.