(Top Banner Ad)
closed network
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

closed network

UK: /ˌkləʊzd ˈnetwɜːk/ • US: /ˌkloʊzd ˈnetwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng kín mạng riêng hệ thống mạng khép kín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A network that is not publicly accessible and requires specific authorization to gain access.

Vietnamese Meaning

Một mạng máy tính không thể truy cập công khai và yêu cầu sự cho phép cụ thể để có quyền truy cập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses a closed network to protect sensitive data from external threats."

    "Công ty sử dụng một mạng kín để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm khỏi các mối đe dọa bên ngoài."

  • "Only authorized personnel can access the resources on the closed network."

    "Chỉ nhân viên được ủy quyền mới có thể truy cập tài nguyên trên mạng kín."

  • "The government agency relies on a closed network for secure communication."

    "Cơ quan chính phủ dựa vào một mạng kín để liên lạc an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective closed kín, đóng
Noun network mạng lưới
Verb network kết nối mạng

Synonyms

private network (mạng riêng)isolated network (mạng cô lập)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
closed network

Nguồn gốc của 'closed network'

Thuật ngữ 'closed network' xuất hiện khi các mạng máy tính bắt đầu phát triển. Ban đầu, nhiều mạng được thiết kế để hoạt động độc lập, không kết nối với bên ngoài, vì lý do bảo mật hoặc chi phí. Từ đó, khái niệm 'mạng kín' ra đời để chỉ những hệ thống như vậy.

Usage Note

Thuật ngữ 'closed network' thường được sử dụng để chỉ các mạng nội bộ của công ty (intranet), mạng riêng ảo (VPN), hoặc các hệ thống được bảo mật chặt chẽ vì lý do bảo mật hoặc pháp lý. Nó nhấn mạnh tính chất hạn chế truy cập, trái ngược với mạng mở như internet.

Prepositions

within in

‘within’ thường được dùng để chỉ phạm vi hoạt động của mạng, ví dụ 'the closed network within the company'. ‘in’ có thể dùng để chỉ việc tham gia mạng, ví dụ 'access in the closed network'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closed network
  • secure closed network
    (mạng kín an toàn)
  • private closed network
    (mạng kín riêng tư)
Verb + closed network
  • establish a closed network
    (thiết lập một mạng kín)
  • maintain a closed network
    (duy trì một mạng kín)

Idioms

  • operate in a closed network

    hoạt động trong một môi trường khép kín

    "The company operates in a closed network to protect sensitive data."

    (Công ty hoạt động trong một mạng lưới khép kín để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closed network

Danh từ
Lật mặt

Một mạng máy tính không thể truy cập công khai và yêu cầu sự cho phép cụ thể để có quyền truy cập.

"The company uses a closed network to protect sensitive data from external threats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closed network".

Bảo mật thông tin

Trong nhiều tổ chức, việc sử dụng 'mạng kín' là một biện pháp bảo mật quan trọng để ngăn chặn truy cập trái phép và bảo vệ thông tin nhạy cảm. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như tài chính, quân sự và chính phủ.