closed network
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A network that is not publicly accessible and requires specific authorization to gain access.
Vietnamese Meaning
Một mạng máy tính không thể truy cập công khai và yêu cầu sự cho phép cụ thể để có quyền truy cập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses a closed network to protect sensitive data from external threats."
"Công ty sử dụng một mạng kín để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm khỏi các mối đe dọa bên ngoài."
-
"Only authorized personnel can access the resources on the closed network."
"Chỉ nhân viên được ủy quyền mới có thể truy cập tài nguyên trên mạng kín."
-
"The government agency relies on a closed network for secure communication."
"Cơ quan chính phủ dựa vào một mạng kín để liên lạc an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'closed network' thường được sử dụng để chỉ các mạng nội bộ của công ty (intranet), mạng riêng ảo (VPN), hoặc các hệ thống được bảo mật chặt chẽ vì lý do bảo mật hoặc pháp lý. Nó nhấn mạnh tính chất hạn chế truy cập, trái ngược với mạng mở như internet.
Prepositions
‘within’ thường được dùng để chỉ phạm vi hoạt động của mạng, ví dụ 'the closed network within the company'. ‘in’ có thể dùng để chỉ việc tham gia mạng, ví dụ 'access in the closed network'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secure closed network (mạng kín an toàn)
-
private closed network (mạng kín riêng tư)
-
establish a closed network (thiết lập một mạng kín)
-
maintain a closed network (duy trì một mạng kín)
Idioms
-
operate in a closed network
hoạt động trong một môi trường khép kín
"The company operates in a closed network to protect sensitive data."
(Công ty hoạt động trong một mạng lưới khép kín để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
closed network
Danh từMột mạng máy tính không thể truy cập công khai và yêu cầu sự cho phép cụ thể để có quyền truy cập.
"The company uses a closed network to protect sensitive data from external threats."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closed network".
