(Top Banner Ad)
open network
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin

open network

UK: /ˈəʊpən ˈnɛˌtwɜːk/ • US: /ˈoʊpən ˈnɛˌtwɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng mở mạng công cộng mạng không bảo mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A network that is accessible to anyone and not restricted by proprietary technologies or security measures.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới mở, có thể truy cập được bởi bất kỳ ai và không bị hạn chế bởi các công nghệ độc quyền hoặc các biện pháp an ninh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many coffee shops offer an open network for their customers."

    "Nhiều quán cà phê cung cấp mạng mở cho khách hàng của họ."

  • "Be careful when using an open network as it may not be secure."

    "Hãy cẩn thận khi sử dụng mạng mở vì nó có thể không an toàn."

  • "The company is committed to creating an open network for innovation."

    "Công ty cam kết tạo ra một mạng lưới mở cho sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective open mở, không hạn chế, công khai
Verb open mở, khai trương, bắt đầu
Noun opener dụng cụ mở, người mở
Noun opening sự mở, khai mạc, lỗ hổng
Adverb openly một cách công khai, thẳng thắn
Noun network mạng lưới, hệ thống mạng
Verb network kết nối mạng, tạo mối quan hệ
Noun networking sự kết nối mạng, tạo lập quan hệ
Adjective networked được kết nối mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Middle English
open
Modern English
open
Old English
net (lưới) + weorc (công việc)
Middle English
netwerk
Modern English
network
Modern English (Compound)
open network (phổ biến từ kỷ nguyên internet)

Nguồn gốc từ 'Open' và 'Network'

Từ 'open' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*upanaz', mang nghĩa là 'không đóng, không bị chặn'. Từ 'network' là sự kết hợp của 'net' (lưới) và 'work' (công việc), ban đầu dùng để chỉ các cấu trúc giống như lưới. Trong thời hiện đại, 'network' được dùng rộng rãi để chỉ các hệ thống kết nối. Khi hai từ này kết hợp thành 'open network', nó mô tả một hệ thống mạng máy tính hoặc giao thức mà không bị hạn chế truy cập, không yêu cầu xác thực hoặc tuân thủ các tiêu chuẩn mở, thường liên quan đến sự tự do và tính phổ quát trong công nghệ.

Usage Note

Cụm từ 'open network' thường được sử dụng để mô tả các mạng không dây công cộng (public Wi-Fi), các mạng lưới phi tập trung dựa trên blockchain hoặc các hệ thống mạng tuân thủ các tiêu chuẩn mở, cho phép khả năng tương tác giữa các thiết bị và nền tảng khác nhau. Nó nhấn mạnh tính minh bạch, khả năng tiếp cận và sự tự do khỏi các hạn chế của nhà cung cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open network
  • public public open network
    (mạng mở công cộng)
  • unsecured unsecured open network
    (mạng mở không bảo mật)
  • free free open network
    (mạng mở miễn phí)
Verb + open network
  • connect to connect to an open network
    (kết nối vào một mạng mở)
  • access access an open network
    (truy cập một mạng mở)
  • use use an open network
    (sử dụng một mạng mở)
Open network + Noun
  • access open network access
    (quyền truy cập mạng mở)
  • security open network security
    (bảo mật mạng mở)
  • vulnerability open network vulnerability
    (lỗ hổng bảo mật của mạng mở)

Idioms

  • connect to an open network

    Kết nối vào một mạng mở (không yêu cầu mật khẩu hoặc xác thực)

    "Be cautious when you connect to an open network in a cafe, as your data might not be secure."

    (Hãy thận trọng khi bạn kết nối vào một mạng mở ở quán cà phê, vì dữ liệu của bạn có thể không an toàn.)

  • exploit an open network

    Khai thác lỗ hổng của một mạng mở (để truy cập trái phép hoặc gây hại)

    "Hackers often exploit an open network to gain unauthorized access to users' devices."

    (Tin tặc thường khai thác một mạng mở để truy cập trái phép vào các thiết bị của người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open network

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mạng lưới mở, có thể truy cập được bởi bất kỳ ai và không bị hạn chế bởi các công nghệ độc quyền hoặc các biện pháp an ninh.

"Many coffee shops offer an open network for their customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open network".

Sự tiện lợi và Rủi ro bảo mật

Trong văn hóa số phương Tây và toàn cầu, 'open network' (mạng mở) thường gắn liền với sự tiện lợi tối đa khi truy cập internet tại các địa điểm công cộng như quán cà phê, sân bay. Tuy nhiên, nhận thức về rủi ro bảo mật đi kèm cũng rất cao. Người dùng được khuyến cáo không nên thực hiện các giao dịch nhạy cảm (ngân hàng, mua sắm trực tuyến) khi kết nối với mạng mở vì dữ liệu cá nhân có thể dễ dàng bị đánh cắp bởi kẻ xấu.

Mạng mở và Phổ cập thông tin

Khái niệm 'open network' cũng phản ánh tinh thần phổ cập và tự do thông tin trong kỷ nguyên số. Các mạng mở, đặc biệt là những mạng dựa trên tiêu chuẩn mở (open standards), thúc đẩy sự tương thích giữa các thiết bị và hệ thống khác nhau, giúp mọi người dễ dàng kết nối và chia sẻ thông tin mà không bị ràng buộc bởi các công nghệ độc quyền. Điều này góp phần thu hẹp khoảng cách số và tăng cường khả năng tiếp cận tri thức cho cộng đồng.