open network
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A network that is accessible to anyone and not restricted by proprietary technologies or security measures.
Vietnamese Meaning
Một mạng lưới mở, có thể truy cập được bởi bất kỳ ai và không bị hạn chế bởi các công nghệ độc quyền hoặc các biện pháp an ninh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many coffee shops offer an open network for their customers."
"Nhiều quán cà phê cung cấp mạng mở cho khách hàng của họ."
-
"Be careful when using an open network as it may not be secure."
"Hãy cẩn thận khi sử dụng mạng mở vì nó có thể không an toàn."
-
"The company is committed to creating an open network for innovation."
"Công ty cam kết tạo ra một mạng lưới mở cho sự đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | open | mở, không hạn chế, công khai |
| Verb | open | mở, khai trương, bắt đầu |
| Noun | opener | dụng cụ mở, người mở |
| Noun | opening | sự mở, khai mạc, lỗ hổng |
| Adverb | openly | một cách công khai, thẳng thắn |
| Noun | network | mạng lưới, hệ thống mạng |
| Verb | network | kết nối mạng, tạo mối quan hệ |
| Noun | networking | sự kết nối mạng, tạo lập quan hệ |
| Adjective | networked | được kết nối mạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'open network' thường được sử dụng để mô tả các mạng không dây công cộng (public Wi-Fi), các mạng lưới phi tập trung dựa trên blockchain hoặc các hệ thống mạng tuân thủ các tiêu chuẩn mở, cho phép khả năng tương tác giữa các thiết bị và nền tảng khác nhau. Nó nhấn mạnh tính minh bạch, khả năng tiếp cận và sự tự do khỏi các hạn chế của nhà cung cấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public open network (mạng mở công cộng)
-
unsecured unsecured open network (mạng mở không bảo mật)
-
free free open network (mạng mở miễn phí)
-
connect to connect to an open network (kết nối vào một mạng mở)
-
access access an open network (truy cập một mạng mở)
-
use use an open network (sử dụng một mạng mở)
-
access open network access (quyền truy cập mạng mở)
-
security open network security (bảo mật mạng mở)
-
vulnerability open network vulnerability (lỗ hổng bảo mật của mạng mở)
Idioms
-
connect to an open network
Kết nối vào một mạng mở (không yêu cầu mật khẩu hoặc xác thực)
"Be cautious when you connect to an open network in a cafe, as your data might not be secure."
(Hãy thận trọng khi bạn kết nối vào một mạng mở ở quán cà phê, vì dữ liệu của bạn có thể không an toàn.)
-
exploit an open network
Khai thác lỗ hổng của một mạng mở (để truy cập trái phép hoặc gây hại)
"Hackers often exploit an open network to gain unauthorized access to users' devices."
(Tin tặc thường khai thác một mạng mở để truy cập trái phép vào các thiết bị của người dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open network
Tính từ + Danh từMột mạng lưới mở, có thể truy cập được bởi bất kỳ ai và không bị hạn chế bởi các công nghệ độc quyền hoặc các biện pháp an ninh.
"Many coffee shops offer an open network for their customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open network".
