(Top Banner Ad)
settlement charges
B2
Danh từ B2 Tài chính, Bất động sản

settlement charges

UK: /ˈsɛtlmənt ˈtʃɑːdʒɪz/ • US: /ˈsɛtəlmənt ˈtʃɑrdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

phí thanh toán chi phí thanh toán các khoản phí khi hoàn tất giao dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fees and costs associated with finalizing a real estate transaction, including items like title insurance, appraisal fees, recording fees, and attorney fees.

Vietnamese Meaning

Các khoản phí và chi phí liên quan đến việc hoàn tất một giao dịch bất động sản, bao gồm các mục như bảo hiểm quyền sở hữu, phí thẩm định, phí đăng bạ và phí luật sư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The settlement charges on our new home were higher than we expected."

    "Các khoản phí thanh toán cho ngôi nhà mới của chúng tôi cao hơn chúng tôi mong đợi."

  • "Make sure you review the itemized list of settlement charges carefully."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn xem xét kỹ danh sách chi tiết các khoản phí thanh toán."

  • "The lender is required to provide a Loan Estimate outlining estimated settlement charges."

    "Người cho vay có nghĩa vụ cung cấp Ước tính Khoản vay phác thảo các khoản phí thanh toán ước tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle giải quyết, dàn xếp, định cư, thanh toán
Noun settlement sự dàn xếp, sự thanh toán, khu định cư
Noun settler người định cư
Adjective unsettled chưa giải quyết, chưa ổn định
Verb charge tính phí, buộc tội, nạp điện
Noun charge phí, khoản nợ, lời buộc tội
Noun charger bộ sạc
Noun surcharge phụ phí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Proto-Germanic
*satjaną
Old English
setlan
Middle English
settlen
Old French
charger
Middle English
chargen
Modern English
settlement charges

Nguồn gốc của 'Settlement'

Từ 'settlement' có nguồn gốc từ từ 'setlan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ngồi xuống' hoặc 'đặt ai đó vào một vị trí'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'thiết lập một nơi ở', 'định cư' và sau đó là 'đi đến một thỏa thuận' hoặc 'kết thúc một tranh chấp', cuối cùng dẫn đến ý nghĩa 'sự dàn xếp, sự thanh toán' trong tài chính.

Nguồn gốc của 'Charge'

Từ 'charge' xuất phát từ 'charger' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'chất hàng lên' hoặc 'gánh vác'. Gốc Latin của nó là 'carricare', liên quan đến việc chất đồ lên một chiếc xe (carrus). Ý nghĩa này dần phát triển thành 'gánh nặng', 'trách nhiệm', và sau đó là 'yêu cầu thanh toán một khoản tiền' hoặc 'phí dịch vụ'.

Sự kết hợp 'Settlement Charges'

Trong tiếng Anh hiện đại, 'settlement charges' là một thuật ngữ ghép, dùng để chỉ các khoản phí liên quan đến việc hoàn tất một giao dịch, đặc biệt là trong bất động sản. Nó bao gồm chi phí cho các dịch vụ pháp lý, hành chính và thuế để 'dàn xếp' hoặc 'kết thúc' một giao dịch mua bán, nơi mỗi bên phải 'gánh vác' các khoản 'phí' này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán bất động sản hoặc tái cấp vốn thế chấp. Nó đề cập đến tất cả các chi phí mà người mua hoặc người bán phải trả khi hoàn thành giao dịch, ngoài giá mua của bất động sản. Cần phân biệt với 'closing costs' có nghĩa tương tự nhưng có thể bao gồm một phạm vi chi phí rộng hơn.

Prepositions

on for

'Settlement charges on...' chỉ ra các khoản phí phát sinh trên một giao dịch cụ thể. 'Settlement charges for...' chỉ ra các khoản phí dùng để chi trả cho một dịch vụ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + settlement charges
  • high high settlement charges
    (các khoản phí thanh toán cao)
  • low low settlement charges
    (các khoản phí thanh toán thấp)
  • closing closing settlement charges
    (các khoản phí thanh toán khi hoàn tất hợp đồng (phí đóng))
  • additional additional settlement charges
    (các khoản phí thanh toán bổ sung)
  • estimated estimated settlement charges
    (các khoản phí thanh toán ước tính)
Verb + settlement charges
  • pay pay settlement charges
    (thanh toán các khoản phí dàn xếp/hoàn tất)
  • incur incur settlement charges
    (phát sinh các khoản phí dàn xếp/hoàn tất)
  • cover cover settlement charges
    (chi trả các khoản phí dàn xếp/hoàn tất)
  • reduce reduce settlement charges
    (giảm các khoản phí dàn xếp/hoàn tất)
  • include include settlement charges
    (bao gồm các khoản phí dàn xếp/hoàn tất)

Idioms

  • pay settlement charges

    thanh toán các khoản phí dàn xếp/hoàn tất (thường trong giao dịch bất động sản)

    "The buyer must pay settlement charges at the closing of the property sale."

    (Người mua phải thanh toán các khoản phí dàn xếp khi hoàn tất việc bán tài sản.)

  • incur settlement charges

    gánh chịu/phát sinh các khoản phí dàn xếp/hoàn tất

    "You will incur settlement charges for various services like legal fees and title insurance."

    (Bạn sẽ phát sinh các khoản phí dàn xếp cho nhiều dịch vụ khác nhau như phí pháp lý và bảo hiểm quyền sở hữu.)

  • negotiate settlement charges

    đàm phán các khoản phí dàn xếp/hoàn tất

    "It's often possible to negotiate settlement charges with the seller or lender."

    (Thường có thể đàm phán các khoản phí dàn xếp với người bán hoặc bên cho vay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settlement charges

Danh từ
Lật mặt

Các khoản phí và chi phí liên quan đến việc hoàn tất một giao dịch bất động sản, bao gồm các mục như bảo hiểm quyền sở hữu, phí thẩm định, phí đăng bạ và phí luật sư.

"The settlement charges on our new home were higher than we expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settlement charges".

Minh bạch trong giao dịch bất động sản

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'settlement charges' (hay còn gọi là 'closing costs') là một phần không thể thiếu trong các giao dịch bất động sản. Pháp luật yêu cầu người mua và người bán phải được thông báo rõ ràng, chi tiết về tất cả các khoản phí này trước khi hoàn tất giao dịch. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng, tránh các chi phí ẩn.

Chi phí cho các dịch vụ thiết yếu

Các khoản phí dàn xếp không phải là tiền 'móc túi' khách hàng mà là chi phí cho các dịch vụ thiết yếu để hoàn tất một giao dịch phức tạp như mua nhà. Chúng bao gồm phí luật sư, phí thẩm định giá, phí bảo hiểm quyền sở hữu (title insurance), phí đăng ký tài sản, thuế chuyển nhượng, v.v. Mỗi khoản phí đều có mục đích cụ thể nhằm đảm bảo tính hợp pháp và an toàn cho giao dịch.