closing stages
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final parts of a process, event, or competition.
Vietnamese Meaning
Các giai đoạn cuối cùng của một quá trình, sự kiện hoặc cuộc thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negotiations are now in the closing stages."
"Các cuộc đàm phán hiện đang trong giai đoạn cuối."
-
"The project is in its closing stages and should be completed soon."
"Dự án đang trong giai đoạn cuối và sẽ sớm hoàn thành."
-
"The athlete suffered an injury in the closing stages of the race."
"Vận động viên bị chấn thương ở giai đoạn cuối của cuộc đua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thời điểm quyết định, khi kết quả đã gần kề và sự cạnh tranh trở nên gay gắt. Nó mang ý nghĩa về sự kết thúc, sự hoàn thành, và thường đi kèm với áp lực và sự căng thẳng.
Prepositions
Khi dùng 'in the closing stages', nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự kiện diễn ra TRONG khoảng thời gian cuối. Ví dụ: 'The team scored in the closing stages of the game'. Khi dùng 'the closing stages of', nó chỉ ra rằng đây là giai đoạn cuối CỦA một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the closing stages of the negotiation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
final the final closing stages (giai đoạn cuối cùng)
-
crucial the crucial closing stages (giai đoạn cuối cùng quan trọng)
-
reach reach the closing stages (đạt đến giai đoạn cuối)
-
enter enter the closing stages (bước vào giai đoạn cuối)
-
be in be in the closing stages (đang trong giai đoạn cuối)
Idioms
-
In the closing stages
Trong giai đoạn cuối
"The project is in the closing stages."
(Dự án đang trong giai đoạn cuối.)
-
Towards the closing stages
Về những giai đoạn cuối
"Towards the closing stages of the game, the tension was palpable."
(Về những giai đoạn cuối của trận đấu, sự căng thẳng trở nên rõ rệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
closing stages
Noun PhraseCác giai đoạn cuối cùng của một quá trình, sự kiện hoặc cuộc thi.
"The negotiations are now in the closing stages."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the closing stages of the project, the team works tirelessly to meet the deadline. |
Trong giai đoạn cuối của dự án, cả đội làm việc không mệt mỏi để kịp thời hạn. |
| Phủ định | The negotiations were not in the closing stages; they were just beginning. |
Các cuộc đàm phán không ở giai đoạn cuối; chúng chỉ mới bắt đầu. |
| Nghi vấn | Are the closing stages of the competition proving to be more challenging than anticipated? |
Liệu giai đoạn cuối của cuộc thi có khó khăn hơn dự kiến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closing stages".
