(Top Banner Ad)
closing stages
B2
Noun Phrase B2 Chung (thường gặp trong Thể thao, Kinh doanh, Chính trị)

closing stages

UK: /ˈkləʊzɪŋ ˈsteɪdʒɪz/ • US: /ˈkloʊzɪŋ ˈsteɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn cuối thời kỳ cuối chặng cuối những phút cuối cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final parts of a process, event, or competition.

Vietnamese Meaning

Các giai đoạn cuối cùng của một quá trình, sự kiện hoặc cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiations are now in the closing stages."

    "Các cuộc đàm phán hiện đang trong giai đoạn cuối."

  • "The project is in its closing stages and should be completed soon."

    "Dự án đang trong giai đoạn cuối và sẽ sớm hoàn thành."

  • "The athlete suffered an injury in the closing stages of the race."

    "Vận động viên bị chấn thương ở giai đoạn cuối của cuộc đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close đóng, kết thúc
Adjective closed đã đóng, đã kết thúc
Noun closure sự đóng cửa, sự kết thúc
Noun stage giai đoạn, sân khấu

Synonyms

final stages (giai đoạn cuối)end stages (giai đoạn kết thúc)dying moments (những khoảnh khắc cuối cùng (thường dùng trong thể thao))

Antonyms

Related Words

final stretch (chặng đường cuối cùng)crunch time (thời điểm quyết định)

Subject Area

Chung (thường gặp trong Thể thao, Kinh doanh, Chính trị)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
closing
Middle English
stage

Nguồn gốc của 'closing'

Từ 'closing' xuất phát từ động từ 'close' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'đóng lại'. Ý tưởng về sự kết thúc một giai đoạn hoặc sự kiện đã tồn tại từ lâu.

Nguồn gốc của 'stage'

Từ 'stage' ban đầu dùng để chỉ một bục hoặc sân khấu, nhưng sau đó mở rộng nghĩa để chỉ một giai đoạn trong một quá trình hoặc sự kiện. Sự kết hợp của 'closing' và 'stage' mang ý nghĩa 'giai đoạn cuối'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thời điểm quyết định, khi kết quả đã gần kề và sự cạnh tranh trở nên gay gắt. Nó mang ý nghĩa về sự kết thúc, sự hoàn thành, và thường đi kèm với áp lực và sự căng thẳng.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in the closing stages', nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự kiện diễn ra TRONG khoảng thời gian cuối. Ví dụ: 'The team scored in the closing stages of the game'. Khi dùng 'the closing stages of', nó chỉ ra rằng đây là giai đoạn cuối CỦA một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the closing stages of the negotiation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closing stages
  • final the final closing stages
    (giai đoạn cuối cùng)
  • crucial the crucial closing stages
    (giai đoạn cuối cùng quan trọng)
Verb + closing stages
  • reach reach the closing stages
    (đạt đến giai đoạn cuối)
  • enter enter the closing stages
    (bước vào giai đoạn cuối)
  • be in be in the closing stages
    (đang trong giai đoạn cuối)

Idioms

  • In the closing stages

    Trong giai đoạn cuối

    "The project is in the closing stages."

    (Dự án đang trong giai đoạn cuối.)

  • Towards the closing stages

    Về những giai đoạn cuối

    "Towards the closing stages of the game, the tension was palpable."

    (Về những giai đoạn cuối của trận đấu, sự căng thẳng trở nên rõ rệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closing stages

Noun Phrase
Lật mặt

Các giai đoạn cuối cùng của một quá trình, sự kiện hoặc cuộc thi.

"The negotiations are now in the closing stages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the closing stages of the project, the team works tirelessly to meet the deadline.
Trong giai đoạn cuối của dự án, cả đội làm việc không mệt mỏi để kịp thời hạn.
Phủ định
The negotiations were not in the closing stages; they were just beginning.
Các cuộc đàm phán không ở giai đoạn cuối; chúng chỉ mới bắt đầu.
Nghi vấn
Are the closing stages of the competition proving to be more challenging than anticipated?
Liệu giai đoạn cuối của cuộc thi có khó khăn hơn dự kiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closing stages".

Thời gian chết (Dying Time)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, 'closing stages' thường gắn liền với áp lực cao và những khoảnh khắc quyết định. Người ta thường nói về 'clutch performance' (màn trình diễn xuất sắc vào thời điểm then chốt) để chỉ những người thể hiện tốt dưới áp lực trong giai đoạn cuối.

Kết thúc học kỳ

Tại các trường đại học phương Tây, 'closing stages' của một học kỳ thường là thời gian căng thẳng với nhiều bài kiểm tra và dự án cần hoàn thành. Đây cũng là thời gian sinh viên tập trung ôn tập và chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.