(Top Banner Ad)
end stages
C1
noun C1 Y học/Chung

end stages

UK: /ˈɛnd ˈsteɪdʒɪz/ • US: /ˈɛnd ˈsteɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn cuối thời kỳ cuối giai đoạn hấp hối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final phase or phases of a process, illness, or condition, often characterized by severe symptoms and limited treatment options.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn cuối cùng của một quá trình, bệnh tật hoặc tình trạng, thường được đặc trưng bởi các triệu chứng nghiêm trọng và các lựa chọn điều trị hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with the end stages of liver disease."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh gan giai đoạn cuối."

  • "During the end stages of Alzheimer's, patients require constant care."

    "Trong giai đoạn cuối của bệnh Alzheimer, bệnh nhân cần được chăm sóc liên tục."

  • "The focus shifted to managing her pain during the end stages of her illness."

    "Sự tập trung chuyển sang kiểm soát cơn đau của cô ấy trong giai đoạn cuối của bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end Sự kết thúc, điểm cuối
Verb end Kết thúc, chấm dứt
Adjective endless Vô tận, không ngừng
Noun ending Phần kết, đoạn cuối
Noun stage Giai đoạn, sân khấu
Verb stage Tổ chức, dàn dựng (sự kiện)
Noun staging Sự dàn dựng, sự tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*h₂entí (front, face, end)
Proto-Germanic
*andja- (end)
Old English
ende (end, boundary, limit)
Modern English
end
Latin
stāre (to stand)
Vulgar Latin
*staticum (standing place, stage)
Old French
estage (storey, dwelling, stage)
Middle English
stage (part of a journey, platform, period)
Modern English
stage

Nguồn gốc của 'End Stages'

Cụm từ 'end stages' là sự kết hợp của hai từ 'end' (kết thúc) và 'stages' (các giai đoạn). 'End' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ende', chỉ điểm kết thúc hoặc giới hạn. 'Stage' đến từ tiếng Pháp cổ 'estage', ban đầu nghĩa là tầng nhà hoặc một chặng đường. Khi ghép lại, 'end stages' dùng để chỉ các giai đoạn cuối cùng, thường mang ý nghĩa về sự tiến triển của một căn bệnh hoặc một quá trình nào đó đã đến hồi kết, không còn khả năng phục hồi hay sắp kết thúc.

Usage Note

Cụm từ 'end stages' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả giai đoạn cuối của bệnh tật, đặc biệt là các bệnh mãn tính hoặc ung thư. Nó nhấn mạnh sự tiến triển không thể đảo ngược của bệnh và sự suy giảm chức năng. Cần phân biệt với 'final stages' vì 'end stages' mang sắc thái nặng nề và bi quan hơn về triển vọng điều trị và khả năng hồi phục.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm với tên của bệnh hoặc tình trạng cụ thể: 'end stages of cancer', 'end stages of heart failure'. Nó cho biết giai đoạn cuối cùng của bệnh/tình trạng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + end stages
  • late late end stages
    (các giai đoạn cuối muộn)
  • advanced advanced end stages
    (các giai đoạn cuối đã tiến triển nặng)
  • terminal terminal end stages
    (các giai đoạn cuối cùng (chết người))
  • final final end stages
    (các giai đoạn cuối cùng)
Verb + end stages
  • reach reach the end stages
    (đạt đến các giai đoạn cuối)
  • enter enter the end stages
    (bước vào các giai đoạn cuối)
  • progress to progress to the end stages
    (tiến triển đến các giai đoạn cuối)
  • be in be in the end stages
    (đang ở trong các giai đoạn cuối)

Idioms

  • in the end stages of [something]

    đang ở các giai đoạn cuối của [cái gì đó]

    "The patient is in the end stages of a rare illness, receiving palliative care."

    (Bệnh nhân đang ở các giai đoạn cuối của một căn bệnh hiếm gặp và đang nhận được chăm sóc giảm nhẹ.)

  • the end stages of life

    những giai đoạn cuối cùng của cuộc đời

    "Supportive care is crucial for individuals in the end stages of life to ensure comfort and dignity."

    (Chăm sóc hỗ trợ rất quan trọng đối với những người đang ở giai đoạn cuối của cuộc đời để đảm bảo sự thoải mái và phẩm giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end stages

noun
Lật mặt

Giai đoạn cuối cùng của một quá trình, bệnh tật hoặc tình trạng, thường được đặc trưng bởi các triệu chứng nghiêm trọng và các lựa chọn điều trị hạn chế.

"She was diagnosed with the end stages of liver disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's end stages require constant care.
Giai đoạn cuối của bệnh nhân đòi hỏi sự chăm sóc liên tục.
Phủ định
The disease's end stages are not always painful.
Giai đoạn cuối của bệnh không phải lúc nào cũng gây đau đớn.
Nghi vấn
Are the end stages of the project clearly defined?
Các giai đoạn cuối của dự án đã được xác định rõ ràng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end stages".

Chăm sóc giảm nhẹ và Chăm sóc cuối đời

Ở các nước phương Tây, khi một người được chẩn đoán mắc bệnh ở 'end stages' (giai đoạn cuối), khái niệm chăm sóc giảm nhẹ (palliative care) và chăm sóc cuối đời (hospice care) trở nên rất quan trọng. Mục tiêu là giúp bệnh nhân giảm đau đớn, tăng cường chất lượng cuộc sống và chuẩn bị tinh thần cho việc ra đi một cách thanh thản, thay vì tập trung vào việc chữa trị không còn hiệu quả.

Thảo luận về cái chết và kế hoạch chăm sóc nâng cao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thảo luận về 'end stages' của một căn bệnh hoặc cuộc đời đã trở nên cởi mở hơn. Điều này khuyến khích các cá nhân lập kế hoạch chăm sóc nâng cao (advance care planning), cho phép họ đưa ra các quyết định về việc điều trị y tế mong muốn trong tương lai, đảm bảo nguyện vọng của họ được tôn trọng khi không còn khả năng tự quyết định.