(Top Banner Ad)
closing technique
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Bán hàng

closing technique

UK: /ˈkləʊzɪŋ tekˌniːk/ • US: /ˈkloʊzɪŋ tekˌniːk/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật chốt sale chiến thuật chốt giao dịch phương pháp kết thúc bán hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method or approach used in sales or negotiation to persuade a customer or party to agree to a deal or finalize a transaction.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận được sử dụng trong bán hàng hoặc đàm phán để thuyết phục khách hàng hoặc một bên đồng ý với một thỏa thuận hoặc hoàn tất một giao dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a closing technique that created a sense of urgency to get the client to sign the contract."

    "Anh ấy đã sử dụng một kỹ thuật chốt sale tạo ra cảm giác cấp bách để khiến khách hàng ký hợp đồng."

  • "Using the 'assumptive close' is one closing technique that can be very effective."

    "Sử dụng 'chốt sale giả định' là một kỹ thuật chốt sale có thể rất hiệu quả."

  • "The sales training covered a variety of closing techniques."

    "Buổi đào tạo bán hàng đã đề cập đến nhiều kỹ thuật chốt sale khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close Đóng, kết thúc
Noun closure Sự đóng cửa, sự kết thúc
Adjective technical Thuộc về kỹ thuật
Noun technician Kỹ thuật viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
closen
Middle English
techne
Old French
technique

Nguồn Gốc Của 'Closing'

Từ 'close' trong 'closing' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'closen', mang ý nghĩa 'kết thúc' hoặc 'làm cho kín lại'. Trong bối cảnh bán hàng, nó ám chỉ hành động cuối cùng để hoàn tất một giao dịch. Nó bắt nguồn từ nhu cầu trao đổi hàng hóa và dịch vụ từ xa xưa, khi việc 'kết thúc' một thỏa thuận là rất quan trọng.

Nguồn Gốc Của 'Technique'

Từ 'technique' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'technique', và cuối cùng từ tiếng Hy Lạp 'techne', có nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng, hoặc thủ công'. Trong tiếng Anh, nó đề cập đến một cách cụ thể để thực hiện một nhiệm vụ, đặc biệt là một cách đòi hỏi kỹ năng.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các chiến lược cụ thể được sử dụng ở giai đoạn cuối của quy trình bán hàng để thúc đẩy khách hàng đưa ra quyết định mua hàng. Nó nhấn mạnh việc kết thúc giao dịch thành công sau khi các nỗ lực giới thiệu, tư vấn và xử lý phản đối đã được thực hiện. 'Closing technique' thường bao gồm việc tạo ra sự khẩn cấp, nhấn mạnh lợi ích, hoặc đưa ra các ưu đãi đặc biệt.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vị trí (ví dụ: 'implement a closing technique in a sales call'). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích (ví dụ: 'looking for a good closing technique').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closing technique
  • Effective closing technique
    (Kỹ thuật chốt đơn hiệu quả)
  • Successful closing technique
    (Kỹ thuật chốt đơn thành công)
  • Popular closing technique
    (Kỹ thuật chốt đơn phổ biến)
Verb + closing technique
  • Use a closing technique
    (Sử dụng một kỹ thuật chốt đơn)
  • Develop a closing technique
    (Phát triển một kỹ thuật chốt đơn)
  • Master a closing technique
    (Nắm vững một kỹ thuật chốt đơn)

Idioms

  • Always be closing (ABC)

    Luôn luôn trong trạng thái chốt đơn (ABC) - một phương pháp nhấn mạnh việc luôn tìm kiếm cơ hội để hoàn tất giao dịch.

    "The sales manager told his team to always be closing."

    (Quản lý bán hàng nói với đội của mình phải luôn luôn trong trạng thái chốt đơn.)

  • Seal the deal

    Chốt giao dịch (ý chỉ việc hoàn tất thành công một thỏa thuận).

    "He used a clever closing technique to seal the deal."

    (Anh ấy đã sử dụng một kỹ thuật chốt đơn thông minh để chốt giao dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closing technique

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận được sử dụng trong bán hàng hoặc đàm phán để thuyết phục khách hàng hoặc một bên đồng ý với một thỏa thuận hoặc hoàn tất một giao dịch.

"He used a closing technique that created a sense of urgency to get the client to sign the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closing technique".

Tầm quan trọng của kỹ năng bán hàng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, kỹ năng bán hàng được đánh giá rất cao. Các khóa đào tạo về kỹ năng bán hàng và 'closing technique' rất phổ biến và được xem là yếu tố then chốt để thành công trong nhiều lĩnh vực. Việc chốt đơn được coi là một nghệ thuật đòi hỏi sự khéo léo và hiểu biết tâm lý khách hàng.

Sự khác biệt văn hóa trong bán hàng

Trong khi các 'closing technique' trực tiếp có thể hiệu quả ở một số nền văn hóa, chúng có thể không phù hợp ở những nền văn hóa khác, nơi mà mối quan hệ và sự tin tưởng được ưu tiên hơn. Ví dụ, ở một số nước châu Á, việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng có thể quan trọng hơn là việc chốt đơn nhanh chóng.