(Top Banner Ad)
coarse fabric
B1
adjective B1 Dệt may, Vật liệu

coarse fabric

UK: /kɔːs/ • US: /kɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

vải thô vải bố chất liệu thô ráp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rough or harsh in texture; not smooth or fine.

Vietnamese Meaning

Thô ráp, không mịn màng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coarse fabric of the burlap sack scratched his skin."

    "Chất liệu thô ráp của bao tải bố cào xước da anh ta."

  • "This shirt is made of coarse fabric."

    "Chiếc áo này được làm từ vải thô."

  • "Coarse fabric is often used for making bags and work clothes."

    "Vải thô thường được dùng để làm túi và quần áo bảo hộ lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective coarse thô, ráp, không mịn
Noun coarseness độ thô, sự ráp
Adverb coarsely một cách thô lỗ, ráp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dệt may, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
cors
Old French
gros
Latin
grossus

Nguồn gốc từ 'coarse'

Từ 'coarse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'grossus', có nghĩa là 'dày', 'thô'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những vật liệu chưa được tinh chế hoặc xử lý kỹ lưỡng. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những thứ không tinh tế, thô lỗ trong hành vi hoặc lời nói. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến các từ như 'thô', 'sần sùi', 'không mịn'.

Usage Note

Từ 'coarse' trong 'coarse fabric' chỉ chất liệu vải có bề mặt không mịn, thường được dệt từ sợi to hoặc có kết cấu không đều. Nó mang ý nghĩa về chất lượng không cao cấp, thường bền và rẻ tiền hơn so với vải mịn. Phân biệt với 'fine fabric' (vải mịn).
Fabric chỉ chung các loại vải. 'Coarse fabric' là một loại vải, có tính chất thô ráp như đã định nghĩa ở trên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coarse fabric
  • rough rough coarse fabric
    (vải thô ráp)
  • heavy heavy coarse fabric
    (vải thô nặng)
Verb + coarse fabric
  • weave weave coarse fabric
    (dệt vải thô)
  • produce produce coarse fabric
    (sản xuất vải thô)

Idioms

  • cut from the same cloth

    cùng một giuộc, giống nhau

    "They are cut from the same cloth; both are ambitious and ruthless."

    (Họ là cùng một giuộc; cả hai đều tham vọng và tàn nhẫn.)

  • of the finest cloth

    loại tốt nhất, phẩm chất cao nhất

    "He's a leader of the finest cloth."

    (Anh ấy là một nhà lãnh đạo có phẩm chất cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coarse fabric

adjective
Lật mặt

Thô ráp, không mịn màng.

"The coarse fabric of the burlap sack scratched his skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coarse fabric".

Vải thô trong lịch sử

Vải thô (coarse fabric) đã được sử dụng rộng rãi trong lịch sử, đặc biệt là bởi những người lao động và nông dân. Nó rẻ, bền và phù hợp cho các công việc nặng nhọc. Trong nhiều nền văn hóa, việc mặc vải thô thể hiện sự giản dị và khiêm tốn.