(Top Banner Ad)
pepsi
A1
danh từ A1 Thương mại, Đồ uống

pepsi

UK: /ˈpepsi/ • US: /ˈpepsi/

Nghĩa tiếng Việt

Pepsi nước ngọt Pepsi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một loại nước ngọt có ga, hương vị cola và các thành phần khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll have a Pepsi, please."

    "Cho tôi một chai Pepsi ạ."

  • "Pepsi is a popular choice for many people."

    "Pepsi là một lựa chọn phổ biến của nhiều người."

  • "Do you prefer Pepsi or Coca-Cola?"

    "Bạn thích Pepsi hay Coca-Cola hơn?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Pepsi Một loại nước giải khát có ga, có hương vị cola, là một thương hiệu nổi tiếng toàn cầu.
Noun PepsiCo Tên công ty đa quốc gia sản xuất và phân phối Pepsi cùng nhiều sản phẩm đồ uống và thực phẩm khác.

Related Words

Subject Area

Thương mại, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

English
pepsin
English
dyspepsia
English
Pepsi-Cola
English
Pepsi

Nguồn gốc tên gọi Pepsi

Ban đầu được gọi là 'Brad's Drink' (Đồ uống của Brad), Pepsi được dược sĩ Caleb Bradham đổi tên thành 'Pepsi-Cola' vào năm 1898. Cái tên này được cho là lấy cảm hứng từ 'pepsin' (một loại enzyme tiêu hóa) và 'dyspepsia' (chứng khó tiêu), vì Bradham tin rằng đồ uống này có lợi cho hệ tiêu hóa.

Usage Note

Pepsi là một nhãn hiệu nước ngọt nổi tiếng toàn cầu, cạnh tranh trực tiếp với Coca-Cola. Nó thường được dùng lạnh và được bán rộng rãi ở các cửa hàng, siêu thị và nhà hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pepsi
  • cold cold Pepsi
    (Pepsi lạnh)
  • diet diet Pepsi
    (Pepsi dành cho người ăn kiêng (ít đường))
  • flat flat Pepsi
    (Pepsi bị mất ga)
Verb + pepsi
  • drink drink Pepsi
    (uống Pepsi)
  • order order Pepsi
    (gọi Pepsi)
  • sip sip Pepsi
    (nhấm nháp Pepsi)
Pepsi + Noun
  • can Pepsi can
    (lon Pepsi)
  • bottle Pepsi bottle
    (chai Pepsi)
  • machine Pepsi machine
    (máy bán Pepsi tự động)

Idioms

  • Pepsi Challenge

    Một chiến dịch tiếp thị của Pepsi, nơi người tiêu dùng được mời nếm thử mù và chọn giữa Pepsi và Coca-Cola.

    "The Pepsi Challenge famously showed many people preferred Pepsi in blind taste tests."

    (Chiến dịch Thử thách Pepsi nổi tiếng cho thấy nhiều người thích Pepsi hơn trong các cuộc thử nghiệm mù.)

  • Pepsi Generation

    Một thuật ngữ tiếp thị từ thập niên 1960 để chỉ thế hệ trẻ, năng động, hiện đại và hướng về tương lai mà Pepsi muốn nhắm đến.

    "The 'Pepsi Generation' campaign aimed to appeal to younger consumers."

    (Chiến dịch 'Thế hệ Pepsi' nhằm mục đích thu hút những người tiêu dùng trẻ tuổi hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pepsi

danh từ
Lật mặt

Một loại nước ngọt có ga, hương vị cola và các thành phần khác.

"I'll have a Pepsi, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that Pepsi is so refreshing!
Wow, chai Pepsi đó thật sảng khoái!
Phủ định
Ugh, I can't believe this isn't Pepsi!
Ugh, tôi không thể tin được đây không phải là Pepsi!
Nghi vấn
Hey, is that Pepsi you're drinking?
Này, đó có phải là Pepsi bạn đang uống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pepsi".

Cuộc chiến Cola (Cola Wars)

Pepsi và Coca-Cola đã có một cuộc cạnh tranh gay gắt kéo dài hàng thập kỷ, được biết đến với tên 'Cuộc chiến Cola'. Cả hai công ty đã chi hàng tỷ đô la cho tiếp thị để giành thị phần, dẫn đến nhiều chiến dịch quảng cáo sáng tạo và đáng nhớ.

Thử thách Pepsi (Pepsi Challenge)

Một trong những chiến lược tiếp thị nổi tiếng nhất của Pepsi là 'Thử thách Pepsi', nơi người tiêu dùng được mời nếm thử mù giữa Pepsi và Coca-Cola. Kết quả thường cho thấy nhiều người thích vị ngọt hơn của Pepsi, dù Coca-Cola vẫn giữ thị phần lớn hơn và là thương hiệu nước ngọt số một thế giới.