coconut manna
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coconut manna'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một sản phẩm thực phẩm dạng kem, rắn hoặc bán rắn được làm từ thịt dừa khô, không đường, được xay thành bột mịn. Về cơ bản, nó là thịt và dầu dừa nguyên chất.
Definition (English Meaning)
A creamy, solid or semi-solid food product made from dried, unsweetened coconut flesh that has been ground into a fine paste. It is essentially pure coconut meat and oil.
Ví dụ Thực tế với 'Coconut manna'
-
"I used coconut manna to make a delicious raw vegan dessert."
"Tôi đã sử dụng coconut manna để làm một món tráng miệng thuần chay sống ngon tuyệt."
-
"Coconut manna can be used as a healthy alternative to butter or shortening."
"Coconut manna có thể được sử dụng như một sự thay thế lành mạnh cho bơ hoặc shortening."
-
"This raw vegan fudge recipe calls for coconut manna."
"Công thức làm kẹo fudge thuần chay sống này yêu cầu coconut manna."
Từ loại & Từ liên quan của 'Coconut manna'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: coconut manna
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Coconut manna'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Coconut manna" thường được dùng để chỉ phần thịt dừa nguyên chất đã được nghiền mịn, khác với dầu dừa (coconut oil) chỉ chứa phần dầu, hoặc sữa dừa (coconut milk/cream) có thêm nước. Nó có độ béo cao và hương vị dừa đậm đà.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* "from": Dùng để chỉ nguồn gốc của coconut manna (ví dụ: made *from* coconut). * "with": Dùng để chỉ việc sử dụng coconut manna trong một món ăn hoặc công thức (ví dụ: recipe *with* coconut manna).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Coconut manna'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.