(Top Banner Ad)
coconut manna
B1
danh từ B1 Ẩm thực, Thực phẩm, Dinh dưỡng

coconut manna

UK: /ˈkəʊkənʌt ˈmænə/ • US: /ˈkoʊkənʌt ˈmænə/

Nghĩa tiếng Việt

kem dừa nguyên chất bơ dừa (mặc dù có sự khác biệt nhỏ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A creamy, solid or semi-solid food product made from dried, unsweetened coconut flesh that has been ground into a fine paste. It is essentially pure coconut meat and oil.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm thực phẩm dạng kem, rắn hoặc bán rắn được làm từ thịt dừa khô, không đường, được xay thành bột mịn. Về cơ bản, nó là thịt và dầu dừa nguyên chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used coconut manna to make a delicious raw vegan dessert."

    "Tôi đã sử dụng coconut manna để làm một món tráng miệng thuần chay sống ngon tuyệt."

  • "Coconut manna can be used as a healthy alternative to butter or shortening."

    "Coconut manna có thể được sử dụng như một sự thay thế lành mạnh cho bơ hoặc shortening."

  • "This raw vegan fudge recipe calls for coconut manna."

    "Công thức làm kẹo fudge thuần chay sống này yêu cầu coconut manna."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coconut dừa
Noun manna mana (thức ăn từ trời)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực phẩm, Dinh dưỡng

Nguồn gốc của 'coconut manna'

Cụm từ 'coconut manna' là một cách hiện đại để mô tả phần thịt dừa đã được nghiền nhuyễn thành một loại kem đặc. Nó không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác, mà là một cách dùng phổ biến trong ngành thực phẩm và dinh dưỡng để chỉ sản phẩm từ dừa.

Usage Note

"Coconut manna" thường được dùng để chỉ phần thịt dừa nguyên chất đã được nghiền mịn, khác với dầu dừa (coconut oil) chỉ chứa phần dầu, hoặc sữa dừa (coconut milk/cream) có thêm nước. Nó có độ béo cao và hương vị dừa đậm đà.

Prepositions

from with

* "from": Dùng để chỉ nguồn gốc của coconut manna (ví dụ: made *from* coconut). * "with": Dùng để chỉ việc sử dụng coconut manna trong một món ăn hoặc công thức (ví dụ: recipe *with* coconut manna).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coconut manna
  • Organic Organic coconut manna
    (Manna dừa hữu cơ)
  • Raw Raw coconut manna
    (Manna dừa thô)
Verb + coconut manna
  • Eat Eat coconut manna
    (Ăn manna dừa)
  • Use Use coconut manna
    (Sử dụng manna dừa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coconut manna

danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm thực phẩm dạng kem, rắn hoặc bán rắn được làm từ thịt dừa khô, không đường, được xay thành bột mịn. Về cơ bản, nó là thịt và dầu dừa nguyên chất.

"I used coconut manna to make a delicious raw vegan dessert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coconut manna".

Sử dụng 'coconut manna' trong ăn uống lành mạnh

Coconut manna thường được sử dụng trong các chế độ ăn kiêng lành mạnh như keto hoặc paleo vì nó cung cấp chất béo tốt và ít carbohydrate. Nó là một nguồn năng lượng tự nhiên và có thể được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn khác nhau.