(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ thick coconut milk
A2

thick coconut milk

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

sữa dừa đặc nước cốt dừa (có thể dùng tương đương tùy công thức)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Thick coconut milk'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có độ đặc hoặc độ sệt tương đối cao.

Definition (English Meaning)

Having relatively high viscosity or density.

Ví dụ Thực tế với 'Thick coconut milk'

  • "This curry needs thick coconut milk to make it creamier."

    "Món cà ri này cần sữa dừa đặc để làm cho nó béo ngậy hơn."

  • "She added thick coconut milk to the smoothie to make it richer."

    "Cô ấy đã thêm sữa dừa đặc vào sinh tố để làm cho nó đậm đà hơn."

  • "The recipe calls for thick coconut milk, not the diluted version."

    "Công thức yêu cầu sữa dừa đặc, không phải loại pha loãng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Thick coconut milk'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: milk
  • Adjective: thick
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Thick coconut milk'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong ngữ cảnh 'thick coconut milk', 'thick' mô tả độ đậm đặc của sữa dừa, cho thấy nó có hàm lượng chất béo cao hơn và kết cấu sánh mịn hơn so với 'thin coconut milk'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Thick coconut milk'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thick coconut milk, which is often used in Thai cuisine, adds a creamy texture to the curry.
Nước cốt dừa đặc, thường được sử dụng trong ẩm thực Thái Lan, tạo thêm độ sánh mịn cho món cà ri.
Phủ định
The milk that I bought, which was supposed to be thick coconut milk, was surprisingly watery.
Loại sữa tôi đã mua, mà đáng lẽ phải là nước cốt dừa đặc, lại đáng ngạc nhiên là bị loãng.
Nghi vấn
Is this the thick coconut milk whose richness elevates the flavor of the dessert?
Đây có phải là nước cốt dừa đặc mà độ béo ngậy của nó nâng cao hương vị của món tráng miệng không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thick coconut milk is used to make many kinds of Vietnamese dessert.
Nước cốt dừa đặc được sử dụng để làm nhiều loại chè của Việt Nam.
Phủ định
The thick coconut milk was not used in the traditional recipe.
Nước cốt dừa đặc không được sử dụng trong công thức truyền thống.
Nghi vấn
Can the thick coconut milk be substituted with regular coconut milk?
Nước cốt dừa đặc có thể được thay thế bằng nước cốt dừa thường không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)