thick coconut milk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Có độ đặc hoặc độ sệt tương đối cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This curry needs thick coconut milk to make it creamier."
"Món cà ri này cần sữa dừa đặc để làm cho nó béo ngậy hơn."
-
"She added thick coconut milk to the smoothie to make it richer."
"Cô ấy đã thêm sữa dừa đặc vào sinh tố để làm cho nó đậm đà hơn."
-
"The recipe calls for thick coconut milk, not the diluted version."
"Công thức yêu cầu sữa dừa đặc, không phải loại pha loãng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'thick coconut milk', 'thick' mô tả độ đậm đặc của sữa dừa, cho thấy nó có hàm lượng chất béo cao hơn và kết cấu sánh mịn hơn so với 'thin coconut milk'.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
as thick as coconut milk
đặc sệt như nước cốt dừa (ám chỉ chất lỏng hoặc hỗn hợp rất đặc)
"The sauce was as thick as coconut milk; I had to add water."
(Nước sốt đặc sệt như nước cốt dừa; tôi phải thêm nước vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thick coconut milk
Tính từCó độ đặc hoặc độ sệt tương đối cao.
"This curry needs thick coconut milk to make it creamier."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The thick coconut milk, which is often used in Thai cuisine, adds a creamy texture to the curry. |
Nước cốt dừa đặc, thường được sử dụng trong ẩm thực Thái Lan, tạo thêm độ sánh mịn cho món cà ri. |
| Phủ định | The milk that I bought, which was supposed to be thick coconut milk, was surprisingly watery. |
Loại sữa tôi đã mua, mà đáng lẽ phải là nước cốt dừa đặc, lại đáng ngạc nhiên là bị loãng. |
| Nghi vấn | Is this the thick coconut milk whose richness elevates the flavor of the dessert? |
Đây có phải là nước cốt dừa đặc mà độ béo ngậy của nó nâng cao hương vị của món tráng miệng không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The thick coconut milk is used to make many kinds of Vietnamese dessert. |
Nước cốt dừa đặc được sử dụng để làm nhiều loại chè của Việt Nam. |
| Phủ định | The thick coconut milk was not used in the traditional recipe. |
Nước cốt dừa đặc không được sử dụng trong công thức truyền thống. |
| Nghi vấn | Can the thick coconut milk be substituted with regular coconut milk? |
Nước cốt dừa đặc có thể được thay thế bằng nước cốt dừa thường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thick coconut milk".
