(Top Banner Ad)
thick coconut milk
A2
Tính từ A2 Ẩm thực

thick coconut milk

UK: /θɪk ˈkəʊkənʌt mɪlk/ • US: /θɪk ˈkoʊkəˌnʌt mɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa dừa đặc nước cốt dừa (có thể dùng tương đương tùy công thức)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having relatively high viscosity or density.

Vietnamese Meaning

Có độ đặc hoặc độ sệt tương đối cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This curry needs thick coconut milk to make it creamier."

    "Món cà ri này cần sữa dừa đặc để làm cho nó béo ngậy hơn."

  • "She added thick coconut milk to the smoothie to make it richer."

    "Cô ấy đã thêm sữa dừa đặc vào sinh tố để làm cho nó đậm đà hơn."

  • "The recipe calls for thick coconut milk, not the diluted version."

    "Công thức yêu cầu sữa dừa đặc, không phải loại pha loãng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coconut dừa
Noun milk sữa
Adjective thick đặc, dày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Malay
santan
English
coconut milk
English
thick coconut milk

Nguồn gốc của sữa dừa

Sữa dừa, đặc biệt là loại đặc, có nguồn gốc từ các quốc gia Đông Nam Á, nơi dừa là một phần quan trọng của ẩm thực. Nó được tạo ra bằng cách vắt phần cơm dừa đã nạo. Sữa dừa đặc (thick coconut milk) là nước cốt đầu, được vắt từ lần đầu tiên, nên có độ béo và hương vị đậm đà hơn. Nó thường được sử dụng trong các món cà ri, món tráng miệng và đồ uống để tăng thêm độ béo ngậy và hương vị thơm ngon.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'thick coconut milk', 'thick' mô tả độ đậm đặc của sữa dừa, cho thấy nó có hàm lượng chất béo cao hơn và kết cấu sánh mịn hơn so với 'thin coconut milk'.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • as thick as coconut milk

    đặc sệt như nước cốt dừa (ám chỉ chất lỏng hoặc hỗn hợp rất đặc)

    "The sauce was as thick as coconut milk; I had to add water."

    (Nước sốt đặc sệt như nước cốt dừa; tôi phải thêm nước vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thick coconut milk

Tính từ
Lật mặt

Có độ đặc hoặc độ sệt tương đối cao.

"This curry needs thick coconut milk to make it creamier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thick coconut milk, which is often used in Thai cuisine, adds a creamy texture to the curry.
Nước cốt dừa đặc, thường được sử dụng trong ẩm thực Thái Lan, tạo thêm độ sánh mịn cho món cà ri.
Phủ định
The milk that I bought, which was supposed to be thick coconut milk, was surprisingly watery.
Loại sữa tôi đã mua, mà đáng lẽ phải là nước cốt dừa đặc, lại đáng ngạc nhiên là bị loãng.
Nghi vấn
Is this the thick coconut milk whose richness elevates the flavor of the dessert?
Đây có phải là nước cốt dừa đặc mà độ béo ngậy của nó nâng cao hương vị của món tráng miệng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thick coconut milk is used to make many kinds of Vietnamese dessert.
Nước cốt dừa đặc được sử dụng để làm nhiều loại chè của Việt Nam.
Phủ định
The thick coconut milk was not used in the traditional recipe.
Nước cốt dừa đặc không được sử dụng trong công thức truyền thống.
Nghi vấn
Can the thick coconut milk be substituted with regular coconut milk?
Nước cốt dừa đặc có thể được thay thế bằng nước cốt dừa thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thick coconut milk".

Sữa dừa trong ẩm thực Đông Nam Á

Sữa dừa đặc là một nguyên liệu quan trọng trong ẩm thực của nhiều quốc gia Đông Nam Á, bao gồm Thái Lan, Việt Nam, Malaysia và Indonesia. Nó được sử dụng trong vô số món ăn, từ cà ri đến món tráng miệng, và mang đến hương vị đặc trưng không thể nhầm lẫn.