coding camp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An intensive educational program that teaches participants how to code, typically over a short period.
Vietnamese Meaning
Một chương trình giáo dục chuyên sâu dạy người tham gia cách viết mã, thường trong một khoảng thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many students attend a coding camp during the summer to improve their programming skills."
"Nhiều sinh viên tham gia một trại hè lập trình trong suốt mùa hè để cải thiện kỹ năng lập trình của họ."
-
"The coding camp helped me learn Python in just two weeks."
"Trại hè lập trình đã giúp tôi học Python chỉ trong hai tuần."
-
"She landed a job after graduating from a coding camp."
"Cô ấy đã tìm được việc sau khi tốt nghiệp từ một trại hè lập trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Coding camp nhấn mạnh vào việc học thực hành và nhanh chóng, thường tập trung vào các kỹ năng cụ thể và tạo ra các dự án. Nó khác với các khóa học lập trình dài hạn hơn ở trường đại học hoặc cao đẳng, vốn có tính lý thuyết cao hơn và kéo dài hơn.
Prepositions
Dùng 'at' để chỉ địa điểm cụ thể của trại (ví dụ: 'at the coding camp'). Dùng 'in' để chỉ việc tham gia vào trại (ví dụ: 'participate in a coding camp').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Intensive intensive coding camp (trại lập trình chuyên sâu)
-
Boot Boot camp coding camp (trại lập trình cấp tốc)
-
Summer summer coding camp (trại hè lập trình)
-
Attend attend a coding camp (tham gia một trại lập trình)
-
Organize organize a coding camp (tổ chức một trại lập trình)
-
Run run a coding camp (điều hành một trại lập trình)
Idioms
-
baptism by fire (at coding camp)
một thử thách khó khăn (ở trại lập trình), trải nghiệm vỡ lòng đầy gian nan
"My first project at the coding camp was a real baptism by fire."
(Dự án đầu tiên của tôi ở trại lập trình thực sự là một thử thách khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coding camp
danh từMột chương trình giáo dục chuyên sâu dạy người tham gia cách viết mã, thường trong một khoảng thời gian ngắn.
"Many students attend a coding camp during the summer to improve their programming skills."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want to learn coding quickly, you will enjoy a coding camp. |
Nếu bạn muốn học code nhanh chóng, bạn sẽ thích trại hè lập trình. |
| Phủ định | If you don't like programming, you won't enjoy a coding camp. |
Nếu bạn không thích lập trình, bạn sẽ không thích trại hè lập trình. |
| Nghi vấn | Will you learn a lot if you go to coding camp? |
Bạn sẽ học được nhiều chứ nếu bạn đi trại hè lập trình? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about coding camp earlier, I would be a software engineer now. |
Nếu tôi biết về trại lập trình sớm hơn, thì bây giờ tôi đã là một kỹ sư phần mềm rồi. |
| Phủ định | If she hadn't gone to that coding camp, she wouldn't have such a great job now. |
Nếu cô ấy không tham gia trại lập trình đó, thì bây giờ cô ấy đã không có một công việc tuyệt vời như vậy. |
| Nghi vấn | If they had invested in that coding camp, would they be rich now? |
Nếu họ đã đầu tư vào trại lập trình đó, thì bây giờ họ có giàu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coding camp".
