(Top Banner Ad)
coding camp
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

coding camp

UK: /ˈkəʊdɪŋ kæmp/ • US: /ˈkoʊdɪŋ kæmp/

Nghĩa tiếng Việt

trại hè lập trình khóa huấn luyện lập trình cấp tốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An intensive educational program that teaches participants how to code, typically over a short period.

Vietnamese Meaning

Một chương trình giáo dục chuyên sâu dạy người tham gia cách viết mã, thường trong một khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students attend a coding camp during the summer to improve their programming skills."

    "Nhiều sinh viên tham gia một trại hè lập trình trong suốt mùa hè để cải thiện kỹ năng lập trình của họ."

  • "The coding camp helped me learn Python in just two weeks."

    "Trại hè lập trình đã giúp tôi học Python chỉ trong hai tuần."

  • "She landed a job after graduating from a coding camp."

    "Cô ấy đã tìm được việc sau khi tốt nghiệp từ một trại hè lập trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun code mã (trong lập trình); mật mã
Verb code viết mã (lập trình)
Noun coder người viết mã, lập trình viên
Noun coding việc viết mã, lập trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Nguồn gốc 'coding camp'

Thuật ngữ 'coding camp' khá mới, xuất hiện cùng với sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghệ thông tin. Nó đơn giản chỉ là một trại huấn luyện ngắn hạn, tập trung vào việc dạy lập trình một cách chuyên sâu và nhanh chóng. Ý tưởng này bắt nguồn từ nhu cầu cấp thiết về các lập trình viên lành nghề trong ngành công nghiệp phần mềm.

Usage Note

Coding camp nhấn mạnh vào việc học thực hành và nhanh chóng, thường tập trung vào các kỹ năng cụ thể và tạo ra các dự án. Nó khác với các khóa học lập trình dài hạn hơn ở trường đại học hoặc cao đẳng, vốn có tính lý thuyết cao hơn và kéo dài hơn.

Prepositions

at in

Dùng 'at' để chỉ địa điểm cụ thể của trại (ví dụ: 'at the coding camp'). Dùng 'in' để chỉ việc tham gia vào trại (ví dụ: 'participate in a coding camp').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coding camp
  • Intensive intensive coding camp
    (trại lập trình chuyên sâu)
  • Boot Boot camp coding camp
    (trại lập trình cấp tốc)
  • Summer summer coding camp
    (trại hè lập trình)
Verb + coding camp
  • Attend attend a coding camp
    (tham gia một trại lập trình)
  • Organize organize a coding camp
    (tổ chức một trại lập trình)
  • Run run a coding camp
    (điều hành một trại lập trình)

Idioms

  • baptism by fire (at coding camp)

    một thử thách khó khăn (ở trại lập trình), trải nghiệm vỡ lòng đầy gian nan

    "My first project at the coding camp was a real baptism by fire."

    (Dự án đầu tiên của tôi ở trại lập trình thực sự là một thử thách khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coding camp

danh từ
Lật mặt

Một chương trình giáo dục chuyên sâu dạy người tham gia cách viết mã, thường trong một khoảng thời gian ngắn.

"Many students attend a coding camp during the summer to improve their programming skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to learn coding quickly, you will enjoy a coding camp.
Nếu bạn muốn học code nhanh chóng, bạn sẽ thích trại hè lập trình.
Phủ định
If you don't like programming, you won't enjoy a coding camp.
Nếu bạn không thích lập trình, bạn sẽ không thích trại hè lập trình.
Nghi vấn
Will you learn a lot if you go to coding camp?
Bạn sẽ học được nhiều chứ nếu bạn đi trại hè lập trình?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about coding camp earlier, I would be a software engineer now.
Nếu tôi biết về trại lập trình sớm hơn, thì bây giờ tôi đã là một kỹ sư phần mềm rồi.
Phủ định
If she hadn't gone to that coding camp, she wouldn't have such a great job now.
Nếu cô ấy không tham gia trại lập trình đó, thì bây giờ cô ấy đã không có một công việc tuyệt vời như vậy.
Nghi vấn
If they had invested in that coding camp, would they be rich now?
Nếu họ đã đầu tư vào trại lập trình đó, thì bây giờ họ có giàu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coding camp".

Nhu cầu về lập trình viên

Coding camps xuất hiện như một giải pháp để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các lập trình viên trong ngành công nghệ thông tin. Chúng cung cấp một con đường nhanh chóng để học các kỹ năng lập trình cần thiết cho công việc, thay vì con đường đại học truyền thống dài hơn.