(Top Banner Ad)
coding skills
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

coding skills

UK: /ˈkəʊdɪŋ skɪlz/ • US: /ˈkoʊdɪŋ skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng lập trình khả năng lập trình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to write and understand computer code; proficiency in programming languages.

Vietnamese Meaning

Khả năng viết và hiểu mã máy tính; sự thành thạo trong các ngôn ngữ lập trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing strong coding skills is essential for a career in software engineering."

    "Phát triển các kỹ năng lập trình vững chắc là điều cần thiết cho sự nghiệp trong kỹ thuật phần mềm."

  • "Many companies are looking for employees with advanced coding skills."

    "Nhiều công ty đang tìm kiếm nhân viên có kỹ năng lập trình nâng cao."

  • "She improved her coding skills by taking online courses and working on personal projects."

    "Cô ấy cải thiện kỹ năng lập trình của mình bằng cách tham gia các khóa học trực tuyến và làm các dự án cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun code mã, bộ mã
Verb code lập trình, mã hóa
Noun coder người lập trình
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful khéo léo, thành thạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caudex/codex
Old French
code
Old Norse
skil
Middle English
skille
Modern English
coding skills

Sự tiến hóa từ 'Cuốn sách' đến 'Mật mã'

Từ 'code' bắt nguồn từ 'codex' trong tiếng Latinh, ban đầu có nghĩa là thân cây, sau đó dùng để chỉ các bảng gỗ viết chữ và cuối cùng là các cuốn sách luật. Trong thời kỳ hiện đại, nó chuyển sang nghĩa là hệ thống ký hiệu. 'Skill' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', nghĩa là khả năng phân biệt hoặc hiểu biết. Kết hợp lại, 'coding skills' phản ánh khả năng hiểu và sử dụng ngôn ngữ của máy tính để tạo ra các giải pháp.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến khả năng thực tế để tạo ra, sửa đổi và duy trì phần mềm và ứng dụng bằng cách sử dụng các ngôn ngữ lập trình khác nhau. Nó bao gồm kiến thức về cú pháp, cấu trúc dữ liệu, thuật toán và các phương pháp giải quyết vấn đề liên quan đến lập trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coding skills
  • strong strong coding skills
    (kỹ năng lập trình tốt/vững chắc)
  • basic basic coding skills
    (kỹ năng lập trình cơ bản)
  • advanced advanced coding skills
    (kỹ năng lập trình nâng cao)
Verb + coding skills
  • develop develop coding skills
    (phát triển kỹ năng lập trình)
  • improve improve coding skills
    (cải thiện kỹ năng lập trình)
  • master master coding skills
    (thành thạo/làm chủ kỹ năng lập trình)

Idioms

  • Level up one's coding skills

    Nâng cấp, cải thiện kỹ năng lập trình lên một tầm cao mới

    "I'm taking an online course to level up my coding skills."

    (Tôi đang theo một khóa học trực tuyến để nâng cấp kỹ năng lập trình của mình.)

  • Brush up on coding skills

    Ôn lại hoặc trau dồi lại kỹ năng lập trình (sau một thời gian không sử dụng)

    "She needs to brush up on her coding skills before the technical interview."

    (Cô ấy cần ôn lại kỹ năng lập trình trước buổi phỏng vấn kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coding skills

Danh từ
Lật mặt

Khả năng viết và hiểu mã máy tính; sự thành thạo trong các ngôn ngữ lập trình.

"Developing strong coding skills is essential for a career in software engineering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coding skills".

Kỹ năng của thế kỷ 21

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'coding skills' không còn chỉ dành cho các kỹ sư phần mềm mà được coi là một phần của 'Digital Literacy' (Sự hiểu biết về kỹ thuật số). Nhiều quốc gia đã đưa lập trình vào chương trình giáo dục phổ thông như một kỹ năng thiết yếu tương đương với đọc và viết.

Nền kinh tế Gig và Lập trình

Sở hữu 'coding skills' mạnh mẽ cho phép cá nhân tham gia vào nền kinh tế tự do (Gig economy), làm việc từ xa cho các công ty tại Thung lũng Silicon hoặc khắp nơi trên thế giới mà không cần có mặt trực tiếp tại văn phòng.