programming skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khả năng tạo và duy trì các chương trình máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Strong programming skills are essential for a software developer."
"Kỹ năng lập trình vững chắc là điều cần thiết cho một nhà phát triển phần mềm."
-
"The company is looking for candidates with excellent programming skills."
"Công ty đang tìm kiếm ứng viên có kỹ năng lập trình xuất sắc."
-
"She improved her programming skills by taking online courses."
"Cô ấy đã cải thiện kỹ năng lập trình của mình bằng cách tham gia các khóa học trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | program | chương trình, phần mềm |
| Verb | program | lập trình, lên chương trình |
| Noun | programmer | lập trình viên |
| Adjective | programmed | đã được lập trình, theo chương trình |
| Adjective | programmatic | mang tính chương trình, theo kế hoạch |
| Noun | skill | kỹ năng, kỹ xảo |
| Adjective | skilled | có kỹ năng, lành nghề |
| Adjective | skillful | khéo léo, tài giỏi |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo, tài tình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kỹ năng lập trình bao gồm việc viết mã, gỡ lỗi và kiểm tra phần mềm. Nó bao gồm các kỹ năng cụ thể như hiểu biết về các ngôn ngữ lập trình (ví dụ: Python, Java, C++), cấu trúc dữ liệu, thuật toán và nguyên tắc thiết kế phần mềm. Khác với kiến thức lập trình (programming knowledge) chỉ là sự hiểu biết lý thuyết, kỹ năng lập trình là khả năng thực hành, giải quyết vấn đề cụ thể.
Prepositions
in: đề cập đến lĩnh vực hoặc ngôn ngữ lập trình cụ thể (ví dụ: programming skills in Python). with: đề cập đến các công cụ hoặc môi trường lập trình (ví dụ: programming skills with Visual Studio).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong programming skills (kỹ năng lập trình vững chắc)
-
excellent excellent programming skills (kỹ năng lập trình xuất sắc)
-
advanced advanced programming skills (kỹ năng lập trình nâng cao)
-
basic basic programming skills (kỹ năng lập trình cơ bản)
-
essential essential programming skills (kỹ năng lập trình thiết yếu)
-
develop develop programming skills (phát triển kỹ năng lập trình)
-
acquire acquire programming skills (tiếp thu/có được kỹ năng lập trình)
-
improve improve programming skills (cải thiện kỹ năng lập trình)
-
master master programming skills (thành thạo kỹ năng lập trình)
-
demonstrate demonstrate programming skills (thể hiện/chứng minh kỹ năng lập trình)
-
possess possess programming skills (sở hữu kỹ năng lập trình)
-
lack lack programming skills (thiếu kỹ năng lập trình)
-
level of level of programming skills (trình độ kỹ năng lập trình)
-
importance of importance of programming skills (tầm quan trọng của kỹ năng lập trình)
Idioms
-
Honing programming skills
Mài dũa/trau dồi kỹ năng lập trình
"She spent her summer vacation honing her programming skills."
(Cô ấy đã dành kỳ nghỉ hè để trau dồi kỹ năng lập trình của mình.)
-
A solid foundation in programming skills
Nền tảng vững chắc về kỹ năng lập trình
"To succeed in tech, you need a solid foundation in programming skills."
(Để thành công trong lĩnh vực công nghệ, bạn cần có nền tảng vững chắc về kỹ năng lập trình.)
-
Put one's programming skills to good use
Tận dụng tốt kỹ năng lập trình của mình
"He put his programming skills to good use by building a new app for the company."
(Anh ấy đã tận dụng tốt kỹ năng lập trình của mình bằng cách xây dựng một ứng dụng mới cho công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
programming skills
nounKhả năng tạo và duy trì các chương trình máy tính.
"Strong programming skills are essential for a software developer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "programming skills".
