(Top Banner Ad)
french press
B1
danh từ B1 Đồ dùng nhà bếp/Pha chế cà phê

french press

UK: /frentʃ pres/ • US: /frentʃ pres/

Nghĩa tiếng Việt

bình ép kiểu Pháp bình pha cà phê kiểu Pháp bình ép cà phê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coffee brewing device in which coffee grounds are steeped in hot water and then separated from the coffee by pressing a mesh screen through the mixture.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ pha cà phê, trong đó bã cà phê được ngâm trong nước nóng, sau đó được tách ra khỏi cà phê bằng cách ép một tấm lưới lọc qua hỗn hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use a french press to make coffee every morning."

    "Tôi sử dụng một cái french press để pha cà phê mỗi sáng."

  • "She poured the coffee from the french press into a mug."

    "Cô ấy rót cà phê từ french press vào một cái cốc."

  • "The french press is easy to clean."

    "French press rất dễ vệ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun press máy ép, máy in, báo chí (một phần của từ ghép 'french press' và là động từ chỉ hành động nhấn)
Verb press ép, nhấn, ấn (hành động tương tác với french press)
Adjective pressed được ép, được nén (ví dụ: 'pressed coffee' – cà phê được ép)
Noun pressing sự ép, sự nén; việc cấp bách (từ phát sinh từ động từ 'press')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nhà bếp/Pha chế cà phê

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
franceis
Latin
Franciscus
Old French
presser
Latin
pressare
Modern English
french press

Nguồn gốc của French Press

Bình pha cà phê French Press, còn được gọi là cafetière, coffee press hay coffee plunger, có nguồn gốc không rõ ràng nhưng thường được cho là xuất hiện ở Pháp vào đầu thế kỷ 20. Câu chuyện phổ biến kể về một người Pháp đã vô tình pha cà phê bằng cách này, và sau đó được cấp bằng sáng chế bởi người Ý Attilio Calimani vào năm 1929. Thiết kế hiện đại được hoàn thiện bởi Faliero Bondanini vào năm 1958. Tên gọi 'French Press' phản ánh nguồn gốc ban đầu được cho là từ Pháp.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ cả dụng cụ và phương pháp pha cà phê. French press tạo ra cà phê có vị đậm đà hơn so với các phương pháp khác như drip coffee.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + french press
  • large large french press
    (bình french press lớn)
  • small small french press
    (bình french press nhỏ)
  • glass glass french press
    (bình french press thủy tinh)
  • stainless steel stainless steel french press
    (bình french press bằng thép không gỉ)
Verb + french press
  • use use a french press
    (sử dụng bình french press)
  • brew brew coffee in a french press
    (pha cà phê bằng bình french press)
  • clean clean a french press
    (vệ sinh bình french press)
  • plunge plunge the french press
    (nhấn pít-tông của french press xuống)
french press + Noun
  • coffee french press coffee
    (cà phê pha bằng french press)
  • method french press method
    (phương pháp pha cà phê bằng french press)
  • filter french press filter
    (lưới lọc của french press)

Idioms

  • make coffee with a french press

    pha cà phê bằng bình french press

    "I always make coffee with a french press when I'm at home."

    (Tôi luôn pha cà phê bằng bình french press khi ở nhà.)

  • the french press method

    phương pháp pha cà phê bằng french press

    "The french press method yields a rich, full-bodied coffee."

    (Phương pháp french press mang lại cà phê đậm đà, đầy đặn.)

  • a cup of french press coffee

    một tách cà phê pha bằng french press

    "She enjoys a quiet morning with a cup of french press coffee."

    (Cô ấy thích một buổi sáng yên tĩnh với một tách cà phê french press.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

french press

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ pha cà phê, trong đó bã cà phê được ngâm trong nước nóng, sau đó được tách ra khỏi cà phê bằng cách ép một tấm lưới lọc qua hỗn hợp.

"I use a french press to make coffee every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I use my french press every morning to make coffee.
Tôi sử dụng french press của mình mỗi sáng để pha cà phê.
Phủ định
She doesn't have a french press, so she uses a drip coffee maker.
Cô ấy không có french press, vì vậy cô ấy dùng máy pha cà phê phin.
Nghi vấn
Do you need a coarser grind of coffee for a french press?
Bạn có cần loại cà phê xay thô hơn cho french press không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "french press".

Văn hóa pha cà phê tại nhà

French Press là một dụng cụ pha cà phê phổ biến cho những người yêu thích cà phê tại nhà. Nó được ưa chuộng vì sự đơn giản, không cần điện, dễ vệ sinh và khả năng chiết xuất hương vị cà phê đậm đà, giữ lại các loại dầu tự nhiên, tạo ra một ly cà phê đầy đặn và phong phú. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn tự kiểm soát quá trình pha chế.

Thân thiện với môi trường

Một lợi thế đáng kể của French Press là không cần dùng đến giấy lọc cà phê. Điều này không chỉ giúp giảm lượng rác thải sinh hoạt mà còn giữ lại toàn bộ hương vị và tinh dầu của cà phê, vốn có thể bị giấy lọc hấp thụ. Nó đại diện cho một phương pháp pha cà phê thủ công, bền vững và thân thiện với môi trường hơn so với nhiều lựa chọn khác.