french press
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'French press'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một dụng cụ pha cà phê, trong đó bã cà phê được ngâm trong nước nóng, sau đó được tách ra khỏi cà phê bằng cách ép một tấm lưới lọc qua hỗn hợp.
Definition (English Meaning)
A coffee brewing device in which coffee grounds are steeped in hot water and then separated from the coffee by pressing a mesh screen through the mixture.
Ví dụ Thực tế với 'French press'
-
"I use a french press to make coffee every morning."
"Tôi sử dụng một cái french press để pha cà phê mỗi sáng."
-
"She poured the coffee from the french press into a mug."
"Cô ấy rót cà phê từ french press vào một cái cốc."
-
"The french press is easy to clean."
"French press rất dễ vệ sinh."
Từ loại & Từ liên quan của 'French press'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: french press
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'French press'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ cả dụng cụ và phương pháp pha cà phê. French press tạo ra cà phê có vị đậm đà hơn so với các phương pháp khác như drip coffee.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'French press'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.