(Top Banner Ad)
coffee whitener
B1
Danh từ B1 Thực phẩm và Đồ uống

coffee whitener

UK: /ˈkɒfi ˈwaɪtnər/ • US: /ˈkɔfi ˈwaɪtnər/

Nghĩa tiếng Việt

bột kem cà phê kem pha cà phê chất làm trắng cà phê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance, typically a liquid or powder, added to coffee to whiten and sometimes sweeten it; non-dairy creamer.

Vietnamese Meaning

Một chất, thường là chất lỏng hoặc bột, được thêm vào cà phê để làm trắng và đôi khi làm ngọt nó; kem không sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a splash of coffee whitener to her coffee."

    "Cô ấy thêm một chút coffee whitener vào cà phê của mình."

  • "This coffee whitener has a vanilla flavor."

    "Coffee whitener này có hương vị vani."

  • "Many people prefer coffee whitener to milk because it lasts longer."

    "Nhiều người thích coffee whitener hơn sữa vì nó để được lâu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective white trắng, có màu trắng
Noun whiteness độ trắng, sự trắng
Verb whiten làm trắng, trở nên trắng
Noun whitener chất làm trắng (nói chung), bột kem cà phê (nghĩa cụ thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
qahwah
Turkish
kahve
Italian
caffè
English
coffee
Old English
hwīt (white)
Modern English
whiten (verb) -> whitener (noun)
Modern English Compound
coffee whitener

Một Cái Tên Rất "Thẳng"

Tên gọi 'coffee whitener' mô tả chính xác chức năng của sản phẩm. 'Coffee' là cà phê. 'White' là màu trắng, '-en' là hậu tố biến tính từ thành động từ (làm cho trắng), và '-er' là hậu tố chỉ một vật thực hiện hành động đó. Vậy, 'whitener' có nghĩa là 'thứ làm cho trắng'. Ghép lại, 'coffee whitener' là 'thứ làm cho cà phê có màu trắng'. Sản phẩm này được phát minh vào giữa thế kỷ 20 như một giải pháp thay thế sữa hoặc kem, không cần bảo quản lạnh và có hạn sử dụng dài.

Usage Note

Coffee whitener thường được sử dụng như một chất thay thế cho sữa hoặc kem tươi trong cà phê. Nó có thể có hương vị khác nhau, từ không hương vị đến có hương vị vani, hạt dẻ, v.v. Nó thường có thời hạn sử dụng lâu hơn sữa hoặc kem tươi.

Prepositions

in with

* 'in coffee': cho biết coffee whitener được thêm vào cà phê. Ví dụ: 'I like coffee whitener in my coffee'. * 'with coffee': cho biết coffee whitener được dùng cùng với cà phê. Ví dụ: 'This coffee whitener tastes good with coffee.'

Collocations (Từ đi kèm)

Type + coffee whitener
  • non-dairy coffee whitener
    (bột kem cà phê không có thành phần từ sữa)
  • powdered coffee whitener
    (bột kem cà phê (dạng bột))
  • liquid coffee whitener
    (kem cà phê (dạng lỏng))
  • low-fat coffee whitener
    (bột kem cà phê ít béo)
Verb + coffee whitener
  • add coffee whitener to your drink
    (thêm bột kem cà phê vào đồ uống của bạn)
  • use coffee whitener instead of milk
    (dùng bột kem cà phê thay cho sữa)
  • stir in some coffee whitener
    (khuấy một ít bột kem cà phê vào)
  • run out of coffee whitener
    (hết bột kem cà phê)

Idioms

  • Just coffee whitener, please.

    Một cách nói phổ biến khi gọi cà phê, cho biết bạn không muốn dùng sữa hay kem tươi thật, thường là do dị ứng hoặc sở thích.

    "Barista: 'How do you take your coffee?' Customer: 'Just coffee whitener, please. I'm lactose intolerant.'"

    (Người pha chế: 'Quý khách dùng cà phê như thế nào ạ?' Khách hàng: 'Cho tôi bột kem cà phê thôi nhé. Tôi không dung nạp lactose.')

  • (We've) run out of everything but coffee whitener.

    Một câu nói thể hiện sự thất vọng nhẹ, ám chỉ rằng chỉ còn lại món đồ cuối cùng, ít được ưa chuộng nhất và có hạn sử dụng dài nhất (như bột kem cà phê).

    "I checked the kitchen, but we've run out of everything but coffee whitener. No milk, no cream, not even tea bags."

    (Tôi đã kiểm tra nhà bếp, nhưng chúng ta đã hết sạch mọi thứ trừ bột kem cà phê. Không sữa, không kem tươi, túi trà cũng không còn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coffee whitener

Danh từ
Lật mặt

Một chất, thường là chất lỏng hoặc bột, được thêm vào cà phê để làm trắng và đôi khi làm ngọt nó; kem không sữa.

"She added a splash of coffee whitener to her coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coffee whitener".

Biểu Tượng Của Văn Hóa Tiện Lợi

'Coffee whitener' trở nên cực kỳ phổ biến ở Mỹ và phương Tây sau Thế chiến II. Vì nó không cần bảo quản lạnh và có hạn sử dụng rất dài, nó trở thành lựa chọn hoàn hảo cho môi trường văn phòng, khi đi du lịch, hoặc cắm trại. Nó đại diện cho xu hướng ưa chuộng các sản phẩm thực phẩm tiện lợi, bền và dễ sử dụng trong lối sống hiện đại.

Giải Pháp Cho Người Không Dung Nạp Lactose

Nhiều loại 'coffee whitener' được dán nhãn 'non-dairy' (không từ sữa). Chúng là một trong những sản phẩm thay thế sữa phổ biến đầu tiên cho những người không dung nạp lactose, ra đời trước cả khi các loại sữa hạt (sữa hạnh nhân, sữa yến mạch) trở nên thịnh hành như ngày nay.