(Top Banner Ad)
non-dairy creamer
B1
danh từ B1 Thực phẩm và Đồ uống

non-dairy creamer

UK: /ˌnɒnˈdeəri ˈkriːmə(r)/ • US: /ˌnɑːnˈderi ˈkriːmər/

Nghĩa tiếng Việt

bột kem không sữa kem thực vật kem chay chất thay thế kem từ thực vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A powdered or liquid product used as a substitute for milk or cream in coffee, tea, or other beverages. It is typically made from vegetable oils, corn syrup solids, and other ingredients.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm dạng bột hoặc lỏng được sử dụng để thay thế sữa hoặc kem trong cà phê, trà hoặc các đồ uống khác. Nó thường được làm từ dầu thực vật, chất rắn siro ngô và các thành phần khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers using non-dairy creamer in her coffee because she is lactose intolerant."

    "Cô ấy thích sử dụng bột kem không sữa trong cà phê của mình vì cô ấy không dung nạp lactose."

  • "This non-dairy creamer is made from coconut oil."

    "Loại bột kem không sữa này được làm từ dầu dừa."

  • "Many people find non-dairy creamer to be sweeter than regular cream."

    "Nhiều người thấy bột kem không sữa ngọt hơn kem thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cream kem; sữa đặc; phần váng sữa
Verb cream làm kem; làm nhuyễn (thực phẩm); thắng lợi hoàn toàn
Noun creamer bình đựng kem; chất làm kem/đặc (cho cà phê, trà)
Adjective dairy thuộc về sữa; làm từ sữa
Adjective non-dairy không sữa; không chứa sữa
Noun dairy product sản phẩm từ sữa

Synonyms

coffee whitener (chất làm trắng cà phê)artificial creamer (kem nhân tạo)

Antonyms

dairy creamer (kem sữa)milk (sữa)

Related Words

lactose-free (không chứa lactose)vegan (thuần chay)powdered creamer (bột kem)liquid creamer (kem lỏng)

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Old French
dairie
Latin
cremor
English
dairy
English
cream
English
creamer
English
non-dairy creamer

Sự Ra Đời của Kem Không Sữa

Kem không sữa ra đời để đáp ứng nhu cầu của những người không dung nạp lactose, người ăn chay hoặc đơn giản là muốn một lựa chọn có thời hạn sử dụng lâu hơn, không cần bảo quản lạnh. Nó là một giải pháp thay thế tiện lợi cho sữa bò truyền thống, thường được làm từ dầu thực vật, chất làm ngọt và chất ổn định, mang lại hương vị và độ sánh mịn tương tự sữa.

Usage Note

Non-dairy creamer được sử dụng phổ biến để tạo độ béo và làm trắng đồ uống mà không cần dùng sữa. Sản phẩm này thường được lựa chọn bởi những người không dung nạp lactose, người ăn chay trường hoặc những người muốn giảm lượng calo hoặc chất béo.

Prepositions

in with

"In" được sử dụng khi nói về việc thêm non-dairy creamer vào đồ uống (ví dụ: I put non-dairy creamer *in* my coffee). "With" được sử dụng để chỉ việc đồ uống đi kèm với non-dairy creamer (ví dụ: Coffee *with* non-dairy creamer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-dairy creamer
  • powdered powdered non-dairy creamer
    (kem không sữa dạng bột)
  • liquid liquid non-dairy creamer
    (kem không sữa dạng lỏng)
  • plant-based plant-based non-dairy creamer
    (kem không sữa làm từ thực vật)
  • flavored flavored non-dairy creamer
    (kem không sữa có hương vị)
  • sugar-free sugar-free non-dairy creamer
    (kem không sữa không đường)
Verb + non-dairy creamer
  • add add non-dairy creamer
    (thêm kem không sữa)
  • use use non-dairy creamer
    (sử dụng kem không sữa)
  • stir in stir in non-dairy creamer
    (khuấy kem không sữa vào)
  • put put non-dairy creamer in coffee
    (cho kem không sữa vào cà phê)
Noun + non-dairy creamer
  • coffee coffee with non-dairy creamer
    (cà phê với kem không sữa)
  • tea tea with non-dairy creamer
    (trà với kem không sữa)
  • substitute a non-dairy creamer substitute
    (một chất thay thế kem không sữa)

Idioms

  • Plant-based non-dairy creamer

    Kem không sữa gốc thực vật

    "More people are choosing plant-based non-dairy creamer for their morning coffee."

    (Ngày càng nhiều người chọn kem không sữa gốc thực vật cho ly cà phê buổi sáng của họ.)

  • Coffee with non-dairy creamer

    Cà phê với kem không sữa

    "I always order my coffee with non-dairy creamer because of my lactose intolerance."

    (Tôi luôn gọi cà phê với kem không sữa vì tôi bị không dung nạp lactose.)

  • Sugar-free non-dairy creamer

    Kem không sữa không đường

    "If you're watching your sugar intake, try sugar-free non-dairy creamer."

    (Nếu bạn đang theo dõi lượng đường nạp vào cơ thể, hãy thử kem không sữa không đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-dairy creamer

danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm dạng bột hoặc lỏng được sử dụng để thay thế sữa hoặc kem trong cà phê, trà hoặc các đồ uống khác. Nó thường được làm từ dầu thực vật, chất rắn siro ngô và các thành phần khác.

"She prefers using non-dairy creamer in her coffee because she is lactose intolerant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I usually add non-dairy creamer to my coffee in the morning.
Tôi thường thêm kem không sữa vào cà phê của tôi vào buổi sáng.
Phủ định
They don't use non-dairy creamer at this coffee shop.
Họ không sử dụng kem không sữa ở quán cà phê này.
Nghi vấn
Which brand of non-dairy creamer do you prefer?
Bạn thích nhãn hiệu kem không sữa nào hơn?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to use non-dairy creamer in her coffee every morning.
Bà tôi thường dùng bột kem không sữa trong cà phê mỗi sáng.
Phủ định
I didn't use to like coffee with non-dairy creamer, but now I do.
Tôi đã từng không thích cà phê với bột kem không sữa, nhưng bây giờ thì tôi thích.
Nghi vấn
Did they use to offer non-dairy creamer at this cafe?
Trước đây họ có phục vụ bột kem không sữa ở quán cà phê này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-dairy creamer".

Sự Phổ Biến của Các Lựa Chọn Thay Thế Sữa

Sự phổ biến của kem không sữa phản ánh xu hướng toàn cầu về các lựa chọn thay thế sữa, đặc biệt là do ngày càng nhiều người nhận thức về chứng không dung nạp lactose, các lợi ích của chế độ ăn thực vật (vegan, vegetarian), và mong muốn có sản phẩm ít chất béo hoặc ít calo hơn. Nó đã trở thành một mặt hàng chủ lực trong nhiều gia đình và văn phòng hiện đại.

Tiện Lợi và Đa Dạng Hương Vị

Một yếu tố khác góp phần vào sự thành công của kem không sữa là sự tiện lợi vượt trội của nó. Dạng bột có thể bảo quản lâu dài mà không cần tủ lạnh, lý tưởng cho văn phòng, khi đi du lịch hoặc sử dụng khẩn cấp. Ngoài ra, sự đa dạng về hương vị như vani, hạt phỉ, caramel hoặc sô cô la đã biến nó thành một thành phần phổ biến để tăng thêm hương vị và trải nghiệm cho đồ uống như cà phê và trà.