coir pith
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A spongy residue from the processing of coconut fiber, used as a growing medium for plants.
Vietnamese Meaning
Một chất xốp còn sót lại từ quá trình xử lý xơ dừa, được sử dụng làm môi trường trồng trọt cho cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Coir pith is an excellent growing medium for tomatoes and peppers."
"Xơ dừa là một môi trường phát triển tuyệt vời cho cà chua và ớt."
-
"Many gardeners use coir pith as a sustainable alternative to peat moss."
"Nhiều người làm vườn sử dụng xơ dừa như một sự thay thế bền vững cho rêu than bùn."
-
"The coir pith helps to retain moisture in the soil."
"Xơ dừa giúp giữ độ ẩm trong đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Coir pith, còn được gọi là coir dust hoặc coconut coir, là vật liệu còn lại sau khi xơ dừa (coir fiber) được chiết xuất từ vỏ dừa. Nó có khả năng giữ nước và thông khí tốt, làm cho nó trở thành một chất thay thế tuyệt vời cho đất truyền thống hoặc peat moss trong làm vườn và nông nghiệp. Nó thường được nén thành gạch hoặc bánh để dễ vận chuyển và cần được hydrat hóa trước khi sử dụng. Không nên nhầm lẫn với xơ dừa thô (coir fiber) vốn có cấu trúc thô hơn.
Prepositions
- "in": Được sử dụng khi coir pith được dùng *trong* một hỗn hợp hoặc ứng dụng nào đó (ví dụ: 'using coir pith in potting mix').
- "as": Được sử dụng khi coir pith đóng vai trò *là* một cái gì đó (ví dụ: 'using coir pith as a soil amendment').
- "for": Được sử dụng khi chỉ mục đích sử dụng coir pith (ví dụ: 'coir pith is used for growing plants').
Collocations (Từ đi kèm)
-
compressed compressed coir pith (mụn dừa nén)
-
buffered buffered coir pith (mụn dừa đã qua xử lý (khử chát))
-
organic organic coir pith (mụn dừa hữu cơ)
-
expand expand coir pith (làm nở mụn dừa (bằng cách ngâm nước))
-
mix mix coir pith with soil (trộn mụn dừa với đất)
Idioms
-
Coco peat
Than bùn dừa (tên gọi thương mại phổ biến của coir pith)
"Gardeners often prefer coco peat over traditional soil for seed starting."
(Người làm vườn thường ưa chuộng than bùn dừa hơn đất truyền thống khi bắt đầu gieo hạt.)
-
Low EC coir pith
Mụn dừa có chỉ số dẫn điện thấp (an toàn cho cây trồng)
"Always look for low EC coir pith to avoid salt damage to your plants."
(Luôn tìm mua mụn dừa có chỉ số EC thấp để tránh cây bị ngộ độc muối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coir pith
Danh từMột chất xốp còn sót lại từ quá trình xử lý xơ dừa, được sử dụng làm môi trường trồng trọt cho cây.
"Coir pith is an excellent growing medium for tomatoes and peppers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coir pith".
