(Top Banner Ad)
coir pith
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Làm vườn

coir pith

UK: /ˈkɔɪə pɪθ/ • US: /ˈkɔɪər pɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

xơ dừa mụn dừa bã xơ dừa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spongy residue from the processing of coconut fiber, used as a growing medium for plants.

Vietnamese Meaning

Một chất xốp còn sót lại từ quá trình xử lý xơ dừa, được sử dụng làm môi trường trồng trọt cho cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coir pith is an excellent growing medium for tomatoes and peppers."

    "Xơ dừa là một môi trường phát triển tuyệt vời cho cà chua và ớt."

  • "Many gardeners use coir pith as a sustainable alternative to peat moss."

    "Nhiều người làm vườn sử dụng xơ dừa như một sự thay thế bền vững cho rêu than bùn."

  • "The coir pith helps to retain moisture in the soil."

    "Xơ dừa giúp giữ độ ẩm trong đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coir Xơ dừa
Noun pith Lõi cây, tủy cây
Adjective pithy Súc tích, ngắn gọn (nghĩa bóng) hoặc có nhiều lõi xốp
Noun coconut Quả dừa

Synonyms

coir dust (bụi xơ dừa)coconut coir (xơ dừa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Malayalam
kāyar
Portuguese
coiro
English
coir
Old English
pitha

Từ phế phẩm thành 'Vàng nâu'

Từ 'coir' có nguồn gốc từ tiếng Malayalam 'kāyar' nghĩa là dây thừng, vì xơ dừa ban đầu được dùng làm dây thừng. 'Pith' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ chỉ phần lõi xốp của cây. 'Coir pith' (mụn dừa) từng bị coi là phế thải trong ngành công nghiệp xơ dừa cho đến khi các nhà làm vườn phát hiện ra khả năng giữ nước tuyệt vời của nó, biến nó thành loại giá thể quý giá.

Usage Note

Coir pith, còn được gọi là coir dust hoặc coconut coir, là vật liệu còn lại sau khi xơ dừa (coir fiber) được chiết xuất từ vỏ dừa. Nó có khả năng giữ nước và thông khí tốt, làm cho nó trở thành một chất thay thế tuyệt vời cho đất truyền thống hoặc peat moss trong làm vườn và nông nghiệp. Nó thường được nén thành gạch hoặc bánh để dễ vận chuyển và cần được hydrat hóa trước khi sử dụng. Không nên nhầm lẫn với xơ dừa thô (coir fiber) vốn có cấu trúc thô hơn.

Prepositions

in as for

- "in": Được sử dụng khi coir pith được dùng *trong* một hỗn hợp hoặc ứng dụng nào đó (ví dụ: 'using coir pith in potting mix').
- "as": Được sử dụng khi coir pith đóng vai trò *là* một cái gì đó (ví dụ: 'using coir pith as a soil amendment').
- "for": Được sử dụng khi chỉ mục đích sử dụng coir pith (ví dụ: 'coir pith is used for growing plants').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coir pith
  • compressed compressed coir pith
    (mụn dừa nén)
  • buffered buffered coir pith
    (mụn dừa đã qua xử lý (khử chát))
  • organic organic coir pith
    (mụn dừa hữu cơ)
Verb + coir pith
  • expand expand coir pith
    (làm nở mụn dừa (bằng cách ngâm nước))
  • mix mix coir pith with soil
    (trộn mụn dừa với đất)

Idioms

  • Coco peat

    Than bùn dừa (tên gọi thương mại phổ biến của coir pith)

    "Gardeners often prefer coco peat over traditional soil for seed starting."

    (Người làm vườn thường ưa chuộng than bùn dừa hơn đất truyền thống khi bắt đầu gieo hạt.)

  • Low EC coir pith

    Mụn dừa có chỉ số dẫn điện thấp (an toàn cho cây trồng)

    "Always look for low EC coir pith to avoid salt damage to your plants."

    (Luôn tìm mua mụn dừa có chỉ số EC thấp để tránh cây bị ngộ độc muối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coir pith

Danh từ
Lật mặt

Một chất xốp còn sót lại từ quá trình xử lý xơ dừa, được sử dụng làm môi trường trồng trọt cho cây.

"Coir pith is an excellent growing medium for tomatoes and peppers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coir pith".

Giải pháp thay thế bền vững

Trong văn hóa làm vườn hiện đại ở phương Tây, coir pith được tôn vinh như một giải pháp thay thế thân thiện với môi trường cho rêu than bùn (peat moss). Việc khai thác rêu than bùn phá hủy các hệ sinh thái đất ngập nước, trong khi coir pith là nguồn tài nguyên tái tạo từ phế phẩm nông nghiệp.

Nông nghiệp công nghệ cao

Coir pith là thành phần cốt lõi trong canh tác thủy canh (hydroponics) tại các trang trại nhà kính hiện đại ở Hà Lan và Mỹ, giúp kiểm soát chính xác lượng dinh dưỡng cho cây.